Cosmetics & Chemical Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 医用家具
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH thiết bị y tế hoá chất và hoá mỹ phẩm
15
进口笔数
0
出口笔数
$230.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-20
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101786326 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCEEJMF7 |
| 成立日期 | 2005-09-28 |
| 联系地址 | Số 10, phố Phương Mai, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÁ CHẤT VÀ HOÁ MỸ PHẨM |
| 企业英文名称 | COSMETICS AND CHEMICAL MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10, phố Phương Mai, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02435765497 |
| 邮箱 | Tbytthanhhang@gmail.com |
| 传真 | 02435764094 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940290 | 医用家具 |
| 871310 | 残疾人用车 |
| 842310 | 个人秤 |
| 902000 | 呼吸器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $230.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Shenghai Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $61.8K | 医用家具、残疾人用车 |
| Ningbo Hanyue Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $46.0K | 呼吸器具、其他医疗器具 |
| Wenan Wantong Medical Instrument Co., Ltd. | 中国 | 4 | $44.2K | 残疾人用车 |
| Hebei Dingli Medical Apparatus & Instrument Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.6K | 医用家具、非办公金属家具 |
| Shanghai Medic Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $24.5K | 其他医疗器具、医用家具 |
| Hebei Jiede Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.7K | 医用家具、矫形器具 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-20 | 医用家具 | SHANGHAI MEDIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2025-11-20 | 医用家具 | SHANGHAI MEDIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $500 |
| 2025-08-06 | 医用家具 | HEBEI JIEDE MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2025-08-06 | 医用家具 | HEBEI JIEDE MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2025-06-30 | 个人秤 | SHANGHAI MEDIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-06-30 | 医用家具 | SHANGHAI MEDIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-06-30 | 医用家具 | SHANGHAI MEDIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-12-11 | 个人秤 | SHANGHAI MEDIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2024-12-11 | 医用家具 | SHANGHAI MEDIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $500 |
| 2024-12-11 | 医用家具 | SHANGHAI MEDIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $425 |