Angel Fine Foods Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ANGEL FINE FOODS
1
进口笔数
16
出口笔数
$165
进口金额
$217.7K
出口金额
2023-10-24
最近进口
2025-11-07
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316332072 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR2KFQ9P |
| 成立日期 | 2020-06-17 |
| 联系地址 | Lầu 72, Vincom Center Landmark 81, 720A Điện Biên Phủ, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ANGEL FINE FOODS |
| 企业英文名称 | ANGEL FINE FOODS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Văn phòng 01, Tầng 09, Toà nhà Pearl Plaza, số 561A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84387388800 |
| 邮箱 | info@angelfinefoods.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $165 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 15 | $203.8K |
| 越南 | 1 | $13.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONSCIOUS FOOD PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $165 | 乳脂及乳油、干鹰嘴豆 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gajumal Mulchand Fruits Pvt. Ltd. | 印度 | 7 | $91.5K | 其他鲜果、橙子 |
| M4 Fresh International | 印度 | 4 | $59.6K | 其他鲜果、鲜越橘属水果 |
| Raka Trading Co. | 印度 | 2 | $27.9K | 其他鲜果、柑橘 |
| M.N. International | 印度 | 2 | $24.9K | 其他鲜果、鲜葡萄 |
| M4 Fresh International | 越南 | 1 | $13.8K | 其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-24 | 印刷标签 | CONSCIOUS FOOD PRIVATE LIMITED | 印度 | $35 |
| 2023-10-24 | 非瓦楞折叠盒 | CONSCIOUS FOOD PRIVATE LIMITED | 印度 | $130 |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-07 | 其他鲜果 | GAJUMAL MULCHAND FRUITS PRIVATE LTD | 印度 | $12.7K |
| 2025-11-06 | 其他鲜果 | M N INTERNATIONAL | 印度 | $12.4K |
| 2025-11-05 | 其他鲜果 | GAJUMAL MULCHAND FRUITS PRIVATE LTD | 印度 | $12.4K |
| 2025-11-05 | 其他鲜果 | GAJUMAL MULCHAND FRUITS PRIVATE LTD | 印度 | $13.9K |
| 2025-10-24 | 其他鲜果 | GAJUMAL MULCHAND FRUITS PRIVATE LTD | 印度 | $12.7K |
| 2025-10-23 | 其他鲜果 | M4 FRESH INTERNATIONAL | 印度 | $15.3K |
| 2025-10-22 | 其他鲜果 | M N INTERNATIONAL | 印度 | $12.4K |
| 2025-10-22 | 其他鲜果 | GAJUMAL MULCHAND FRUITS PRIVATE LTD | 印度 | $13.9K |
| 2025-10-22 | 其他鲜果 | GAJUMAL MULCHAND FRUITS PRIVATE LTD | 印度 | $12.4K |
| 2025-10-15 | 其他鲜果 | GAJUMAL MULCHAND FRUITS PRIVATE LTD | 印度 | $13.5K |