Truong Minh Technologies Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 电气信号装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP Cơ ĐIệN TRườNG MINH
38
进口笔数
0
出口笔数
$1.34M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105982723 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSG4V7RH |
| 成立日期 | 2012-08-30 |
| 联系地址 | Số 3, hẻm 27, ngách 27, ngõ 41 Phố Vọng, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP CƠ ĐIỆN TRƯỜNG MINH |
| 企业英文名称 | TRUONG MINH MECHANICAL INDUSTRIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 3, hẻm 27, ngách 27, ngõ 41 Phố Vọng, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7310 - Quảng cáo 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 985565751 |
| 邮箱 | thanh.lthtruongminh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $1.25M |
| 瑞士 | 6 | $70.8K |
| 美国 | 4 | $9.1K |
| 罗马尼亚 | 2 | $6.1K |
| 斯洛伐克 | 1 | $553 |
| 德国 | 1 | $160 |
| 英国 | 1 | $67 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Siemens Pte. Ltd. | 新加坡 | 38 | $1.34M | 电力控制板、电气信号装置 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 其他电气开关 | SIEMENS PTE LTD | 中国 | $432 |
| 2026-04-12 | 其他电气开关 | SIEMENS PTE LTD | 中国 | $432 |
| 2026-02-11 | 信号装置零件 | SIEMENS PTE LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-02-11 | 信号装置零件 | SIEMENS PTE LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-02-11 | 电力控制板 | SIEMENS PTE LTD | 中国 | $10.9K |
| 2026-02-11 | 电气信号装置 | SIEMENS PTE LTD | 中国 | $139 |
| 2025-08-04 | 信号装置零件 | SIEMENS PTE LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-08-04 | 电气信号装置 | SIEMENS PTE LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-08-04 | 信号装置零件 | SIEMENS PTE LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-08-04 | 信号装置零件 | SIEMENS PTE LTD | 中国 | $819 |