Servo Dynamics Engineering Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 864 笔 · 主营 静止变流器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT ĐộNG LựC SERVO

508
进口笔数
864
出口笔数
$4.98M
进口金额
$11.26M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-29
最近出口
80
供应商数
59
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.15M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $13.7K · 4 笔出口 $67.9K · 8 笔2023-10进口 $30.1K · 6 笔出口 $261.5K · 25 笔2023-11进口 $23.3K · 9 笔出口 $398.1K · 24 笔2023-12进口 $322.3K · 15 笔出口 $1.15M · 21 笔2024-01进口 $32.5K · 14 笔出口 $426.1K · 24 笔2024-02进口 $153.5K · 14 笔出口 $126.1K · 15 笔2024-03进口 $62.2K · 15 笔出口 $316.5K · 24 笔2024-04进口 $27.3K · 7 笔出口 $282.4K · 15 笔2024-05进口 $116.2K · 16 笔出口 $412.2K · 23 笔2024-06进口 $109.1K · 9 笔出口 $332.5K · 33 笔2024-07进口 $63.9K · 18 笔出口 $71.5K · 8 笔2024-08进口 $125.9K · 18 笔出口 $242.9K · 29 笔2024-09进口 $148.2K · 18 笔出口 $250.9K · 18 笔2024-10进口 $115.3K · 11 笔出口 $159.8K · 15 笔2024-11进口 $197.3K · 13 笔出口 $186.4K · 15 笔2024-12进口 $28.2K · 7 笔出口 $229.4K · 25 笔2025-01进口 $36.6K · 7 笔出口 $136.9K · 16 笔2025-02进口 $462.4K · 14 笔出口 $135.6K · 16 笔2025-03进口 $60.9K · 12 笔出口 $290.9K · 23 笔2025-04进口 $52.8K · 8 笔出口 $81.5K · 13 笔2025-05进口 $96.2K · 17 笔出口 $302.6K · 11 笔2025-06进口 $38.0K · 10 笔出口 $454.4K · 18 笔2025-07进口 $144.4K · 17 笔出口 $245.8K · 22 笔2025-08进口 $72.1K · 13 笔出口 $261.4K · 20 笔2025-09进口 $47.5K · 8 笔出口 $200.6K · 13 笔2025-10进口 $78.4K · 13 笔出口 $142.3K · 15 笔2025-11进口 $149.6K · 15 笔出口 $230.3K · 25 笔2025-12进口 $47.2K · 10 笔出口 $309.9K · 29 笔2026-01进口 $181.0K · 12 笔出口 $121.1K · 31 笔2026-02进口 $79.4K · 11 笔出口 $52.8K · 9 笔2026-03进口 $111.7K · 19 笔出口 $462.5K · 35 笔2026-04进口 $702.5K · 6 笔出口 $217.7K · 12 笔2026-05进口 $219.7K · 15 笔出口 $212.9K · 17 笔2026-06进口 $439.6K · 13 笔出口 $407.0K · 32 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $13.7K · 4 笔出口 $67.9K · 8 笔2023-10进口 $30.1K · 6 笔出口 $261.5K · 25 笔2023-11进口 $23.3K · 9 笔出口 $398.1K · 24 笔2023-12进口 $322.3K · 15 笔出口 $1.15M · 21 笔2024-01进口 $32.5K · 14 笔出口 $426.1K · 24 笔2024-02进口 $153.5K · 14 笔出口 $126.1K · 15 笔2024-03进口 $62.2K · 15 笔出口 $316.5K · 24 笔2024-04进口 $27.3K · 7 笔出口 $282.4K · 15 笔2024-05进口 $116.2K · 16 笔出口 $412.2K · 23 笔2024-06进口 $109.1K · 9 笔出口 $332.5K · 33 笔2024-07进口 $63.9K · 18 笔出口 $71.5K · 8 笔2024-08进口 $125.9K · 18 笔出口 $242.9K · 29 笔2024-09进口 $148.2K · 18 笔出口 $250.9K · 18 笔2024-10进口 $115.3K · 11 笔出口 $159.8K · 15 笔2024-11进口 $197.3K · 13 笔出口 $186.4K · 15 笔2024-12进口 $28.2K · 7 笔出口 $229.4K · 25 笔2025-01进口 $36.6K · 7 笔出口 $136.9K · 16 笔2025-02进口 $462.4K · 14 笔出口 $135.6K · 16 笔2025-03进口 $60.9K · 12 笔出口 $290.9K · 23 笔2025-04进口 $52.8K · 8 笔出口 $81.5K · 13 笔2025-05进口 $96.2K · 17 笔出口 $302.6K · 11 笔2025-06进口 $38.0K · 10 笔出口 $454.4K · 18 笔2025-07进口 $144.4K · 17 笔出口 $245.8K · 22 笔2025-08进口 $72.1K · 13 笔出口 $261.4K · 20 笔2025-09进口 $47.5K · 8 笔出口 $200.6K · 13 笔2025-10进口 $78.4K · 13 笔出口 $142.3K · 15 笔2025-11进口 $149.6K · 15 笔出口 $230.3K · 25 笔2025-12进口 $47.2K · 10 笔出口 $309.9K · 29 笔2026-01进口 $181.0K · 12 笔出口 $121.1K · 31 笔2026-02进口 $79.4K · 11 笔出口 $52.8K · 9 笔2026-03进口 $111.7K · 19 笔出口 $462.5K · 35 笔2026-04进口 $702.5K · 6 笔出口 $217.7K · 12 笔2026-05进口 $219.7K · 15 笔出口 $212.9K · 17 笔2026-06进口 $439.6K · 13 笔出口 $407.0K · 32 笔

工商档案

企业注册号0312118381
企查查编码QVN72HS4KN
成立日期2012-12-28
联系地址4/1B, đường Lương Định Của, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ĐỘNG LỰC SERVO
企业英文名称SERVO DYNAMICS ENGINEERING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址110 Đường Lương Định Của, khu phố 30, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+842837402128
邮箱sales@servodynamics.com.vn
传真+842837402129
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本105.8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
853890电器装置零件
850440静止变流器
732690其他钢铁制品
853190信号装置零件
902620压力测量仪
903180其他测量仪器
853110电气信号装置
902910计量计数器
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
850440静止变流器
853890电器装置零件
853710电力控制板
851762通信设备
854442带接头绝缘电线
853690其他电路开关装置
850152750W-75kW交流电机
853650其他电气开关
853649高压继电器
850151750W以下交流电机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大29$1.18M
美国199$731.1K
意大利21$499.9K
中国78$380.2K
马来西亚8$334.0K
丹麦20$276.9K
德国55$275.4K
墨西哥54$268.6K
日本27$246.4K
瑞士46$204.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南811$10.98M
新加坡27$181.8K
美国10$37.3K
柬埔寨3$26.7K
加拿大10$26.0K
丹麦2$13.8K
印度尼西亚1$1.5K
爱尔兰1$756

贸易伙伴

上游供应商(共 80)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Baumer (Singapore) Pte. Ltd.新加坡50$423.7K其他测量仪器、压力测量仪
ProSoft Technology, Inc.美国64$340.2K通信设备、电器装置零件
KGS Fire & Security Singapore Pte. Ltd.新加坡26$284.0K信号装置零件、电气信号装置
MAXON MOTOR SEA PTE. LTD.新加坡27$190.1K750W以下直流电机、37.5瓦以下电机
Hoffman Schroff Pte. Ltd.新加坡28$155.7K其他钢铁制品、电气装置零件
Servo Dynamics Pte. Ltd.新加坡42$132.9K齿轮及变速器、其他测量仪器
Rockwell Automation Southeast Asia Pte. Ltd.新加坡35$131.2K静止变流器、电力控制板
Rockwell Automation South East Asia美国27$65.7K电器装置零件、静止变流器
Advanced Micro Controls, Inc.美国26$40.4K电器装置零件、其他测量仪器
Spectrum Controls Inc.美国17$19.9K电力控制板、电器装置零件

下游采购商(共 59)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南189$4.62M镀膜玻璃片、木托盘
Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南168$3.02M瓦楞纸箱、塑料容器
ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd.越南28$941.3K大功率晶体管、氢
LEGO Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南18$312.7K玩具模型、塑料包装箱
Tata Coffee Vietnam Co., Ltd.越南45$166.6K未焙炒咖啡、其他液化石油气
Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd.越南44$140.2K技术分类天然橡胶、其他钢铁制品
ILD Coffee Vietnam Co., Ltd.越南24$110.5K未焙炒咖啡、其他钢铁制品
Terumo BCT Vietnam Co., Ltd.越南28$99.4K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南38$60.0K其他钢铁制品、其他铝制品
ACTR Co., Ltd.越南18$48.6K未硫化橡胶片、其他车辆

近期贸易明细

进口(共 508)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30通信设备Rockwell Automation South East Asia中国台湾$787
2026-06-25滚珠轴承Servo Dynamics Pte. Ltd.美国$1.2K
2026-06-24通信设备Rockwell Automation South East Asia中国台湾$144
2026-06-22其他电路开关装置Baumer (Singapore) Pte. Ltd.德国$66
2026-06-22其他测量仪器Baumer (Singapore) Pte. Ltd.北马其顿$115
2026-06-22计量计数器Baumer (Singapore) Pte. Ltd.德国$3.3K
2026-06-22其他光学测量仪Baumer (Singapore) Pte. Ltd.瑞士$2.3K
2026-06-22计量计数器Baumer (Singapore) Pte. Ltd.瑞士$855
2026-06-22计量计数器Baumer (Singapore) Pte. Ltd.德国$346
2026-06-22带接头绝缘电线Baumer (Singapore) Pte. Ltd.德国$180

出口(共 864)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他测量仪器Baumer (Singapore) Pte. Ltd.新加坡$1.6K
2026-06-29其他测量仪器Baumer (Singapore) Pte. Ltd.新加坡$1.6K
2026-06-26贱金属配件First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南$326
2026-06-261000伏以下插头插座First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南$188
2026-06-26电力控制板First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南$517
2026-06-26高压继电器First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南$1.2K
2026-06-26带接头绝缘电线First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南$26
2026-06-26泵及压缩机零件First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南$322
2026-06-26真空泵First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南$9.0K
2026-06-26其他电路开关装置First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南$261

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Servo Dynamics Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →