Servo Dynamics Engineering Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 815 笔 · 主营 静止变流器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT ĐộNG LựC SERVO

479
进口笔数
815
出口笔数
$4.30M
进口金额
$10.64M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-19
最近出口
76
供应商数
67
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.15M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.1K · 4 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-09进口 $29.9K · 8 笔出口 $372.5K · 30 笔2023-10进口 $30.1K · 6 笔出口 $261.5K · 25 笔2023-11进口 $23.3K · 9 笔出口 $398.1K · 24 笔2023-12进口 $322.3K · 15 笔出口 $1.15M · 21 笔2024-01进口 $32.5K · 14 笔出口 $426.1K · 24 笔2024-02进口 $153.5K · 14 笔出口 $126.1K · 15 笔2024-03进口 $62.2K · 15 笔出口 $316.5K · 24 笔2024-04进口 $27.3K · 7 笔出口 $282.4K · 15 笔2024-05进口 $116.2K · 16 笔出口 $412.2K · 23 笔2024-06进口 $109.1K · 9 笔出口 $332.5K · 33 笔2024-07进口 $63.9K · 18 笔出口 $71.5K · 8 笔2024-08进口 $125.9K · 18 笔出口 $242.9K · 29 笔2024-09进口 $148.2K · 18 笔出口 $250.9K · 18 笔2024-10进口 $115.3K · 11 笔出口 $159.8K · 15 笔2024-11进口 $197.3K · 13 笔出口 $186.4K · 15 笔2024-12进口 $28.2K · 7 笔出口 $229.4K · 25 笔2025-01进口 $36.6K · 7 笔出口 $136.9K · 16 笔2025-02进口 $462.4K · 14 笔出口 $135.6K · 16 笔2025-03进口 $60.9K · 12 笔出口 $290.9K · 23 笔2025-04进口 $52.8K · 8 笔出口 $81.5K · 13 笔2025-05进口 $96.2K · 17 笔出口 $302.6K · 11 笔2025-06进口 $38.0K · 10 笔出口 $454.4K · 18 笔2025-07进口 $144.4K · 17 笔出口 $245.8K · 22 笔2025-08进口 $72.1K · 13 笔出口 $261.4K · 20 笔2025-09进口 $47.5K · 8 笔出口 $200.6K · 13 笔2025-10进口 $78.4K · 13 笔出口 $142.3K · 15 笔2025-11进口 $149.6K · 15 笔出口 $230.3K · 25 笔2025-12进口 $47.2K · 10 笔出口 $309.9K · 29 笔2026-01进口 $165.5K · 11 笔出口 $121.1K · 31 笔2026-02进口 $79.4K · 11 笔出口 $52.8K · 9 笔2026-03进口 $111.7K · 19 笔出口 $462.5K · 35 笔2026-04进口 $702.5K · 6 笔出口 $217.7K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.1K · 4 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-09进口 $29.9K · 8 笔出口 $372.5K · 30 笔2023-10进口 $30.1K · 6 笔出口 $261.5K · 25 笔2023-11进口 $23.3K · 9 笔出口 $398.1K · 24 笔2023-12进口 $322.3K · 15 笔出口 $1.15M · 21 笔2024-01进口 $32.5K · 14 笔出口 $426.1K · 24 笔2024-02进口 $153.5K · 14 笔出口 $126.1K · 15 笔2024-03进口 $62.2K · 15 笔出口 $316.5K · 24 笔2024-04进口 $27.3K · 7 笔出口 $282.4K · 15 笔2024-05进口 $116.2K · 16 笔出口 $412.2K · 23 笔2024-06进口 $109.1K · 9 笔出口 $332.5K · 33 笔2024-07进口 $63.9K · 18 笔出口 $71.5K · 8 笔2024-08进口 $125.9K · 18 笔出口 $242.9K · 29 笔2024-09进口 $148.2K · 18 笔出口 $250.9K · 18 笔2024-10进口 $115.3K · 11 笔出口 $159.8K · 15 笔2024-11进口 $197.3K · 13 笔出口 $186.4K · 15 笔2024-12进口 $28.2K · 7 笔出口 $229.4K · 25 笔2025-01进口 $36.6K · 7 笔出口 $136.9K · 16 笔2025-02进口 $462.4K · 14 笔出口 $135.6K · 16 笔2025-03进口 $60.9K · 12 笔出口 $290.9K · 23 笔2025-04进口 $52.8K · 8 笔出口 $81.5K · 13 笔2025-05进口 $96.2K · 17 笔出口 $302.6K · 11 笔2025-06进口 $38.0K · 10 笔出口 $454.4K · 18 笔2025-07进口 $144.4K · 17 笔出口 $245.8K · 22 笔2025-08进口 $72.1K · 13 笔出口 $261.4K · 20 笔2025-09进口 $47.5K · 8 笔出口 $200.6K · 13 笔2025-10进口 $78.4K · 13 笔出口 $142.3K · 15 笔2025-11进口 $149.6K · 15 笔出口 $230.3K · 25 笔2025-12进口 $47.2K · 10 笔出口 $309.9K · 29 笔2026-01进口 $165.5K · 11 笔出口 $121.1K · 31 笔2026-02进口 $79.4K · 11 笔出口 $52.8K · 9 笔2026-03进口 $111.7K · 19 笔出口 $462.5K · 35 笔2026-04进口 $702.5K · 6 笔出口 $217.7K · 12 笔

工商档案

企业注册号0312118381
企查查编码QVN72HS4KN
成立日期2012-12-28
联系地址4/1B, đường Lương Định Của, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ĐỘNG LỰC SERVO
企业英文名称SERVO DYNAMICS ENGINEERING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址110 Đường Lương Định Của, khu phố 30, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+842837402128
邮箱sales@servodynamics.com.vn
传真+842837402129
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本105.8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
853890电器装置零件
850440静止变流器
732690其他钢铁制品
902620压力测量仪
853190信号装置零件
903180其他测量仪器
853110电气信号装置
902910计量计数器
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
850440静止变流器
853890电器装置零件
853710电力控制板
851762通信设备
854442带接头绝缘电线
853690其他电路开关装置
850152750W-75kW交流电机
853650其他电气开关
853649高压继电器
850151750W以下交流电机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大26$893.4K
美国193$710.3K
意大利19$481.4K
中国72$344.3K
丹麦20$276.9K
德国52$265.1K
日本25$245.5K
墨西哥51$213.2K
瑞士42$193.2K
印度6$114.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南766$10.36M
新加坡26$178.7K
美国8$35.7K
柬埔寨3$26.7K
加拿大9$24.4K
丹麦2$13.8K
印度尼西亚1$1.5K
爱尔兰1$756

贸易伙伴

上游供应商(共 76)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Baumer (Singapore) Pte. Ltd.新加坡48$408.7K压力测量仪、其他测量仪器
ProSoft Technology, Inc.美国62$329.3K通信设备、电器装置零件
KGS Fire & Security Singapore Pte. Ltd.新加坡26$284.0K信号装置零件、电气信号装置
Maxon Motor SEA Pte. Ltd.新加坡24$182.3K750W以下直流电机、37.5瓦以下电机
Hoffman Schroff Pte. Ltd.新加坡26$144.8K其他钢铁制品、电气装置零件
Servo Dynamics Pte. Ltd.新加坡39$130.9K齿轮及变速器、滚珠轴承
Rockwell Automation Southeast Asia Pte. Ltd.新加坡47$125.9K静止变流器、电力控制板
8c97cc99f6c69d5dbeb21c79027cbbcc19$77.0K
Advanced Micro Controls, Inc.美国25$39.6K电器装置零件、其他测量仪器
Spectrum Controls Inc.美国15$18.3K电力控制板、电器装置零件

下游采购商(共 67)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南183$4.52M镀膜玻璃片、木托盘
Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南157$2.67M瓦楞纸箱、塑料容器
ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd.越南14$470.6K大功率晶体管、8486机器零件
ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd.越南14$470.6K氢、氮
Tata Coffee Vietnam Co., Ltd.越南43$120.5K未焙炒咖啡、其他液化石油气
Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd.越南38$110.2K技术分类天然橡胶、其他钢铁制品
ILD Coffee Vietnam Co., Ltd.越南22$109.0K未焙炒咖啡、其他钢铁制品
ACTR Co., Ltd.越南16$47.1K未硫化橡胶片、其他车辆
Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南17$29.1K电动机及零件、其他纸制品
Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南17$28.2K铝合金板材、螺纹螺母

近期贸易明细

进口(共 479)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品MIRCOM TECHNOLOGIES LTD加拿大$1.1K
2026-04-29其他钢铁制品MIRCOM TECHNOLOGIES LTD加拿大$1.1K
2026-04-29其他钢铁制品MIRCOM TECHNOLOGIES LTD加拿大$3.1K
2026-04-29其他钢铁制品MIRCOM TECHNOLOGIES LTD加拿大$255
2026-04-29其他钢铁制品MIRCOM TECHNOLOGIES LTD加拿大$255
2026-04-29其他钢铁制品MIRCOM TECHNOLOGIES LTD加拿大$961
2026-04-29其他钢铁制品MIRCOM TECHNOLOGIES LTD加拿大$3.1K
2026-04-29其他钢铁制品MIRCOM TECHNOLOGIES LTD加拿大$1.1K
2026-04-29其他钢铁结构体MIRCOM TECHNOLOGIES LTD加拿大$1.1K
2026-04-29其他钢铁制品MIRCOM TECHNOLOGIES LTD加拿大$13

出口(共 815)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19通信设备PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$151
2026-04-19电器装置零件PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$234
2026-04-19通信设备PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$1.1K
2026-04-19通信设备PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$471
2026-04-19静止变流器PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$899
2026-04-19静止变流器PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$447
2026-04-19通信设备PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$151
2026-04-19电器装置零件PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$200
2026-04-19电器装置零件PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$234
2026-04-19电力控制板PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$8.6K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Servo Dynamics Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →