Servo Dynamics Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 815 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT ĐộNG LựC SERVO
- 邮箱28
479
进口笔数
815
出口笔数
$4.30M
进口金额
$10.64M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-19
最近出口
76
供应商数
67
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312118381 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN72HS4KN |
| 成立日期 | 2012-12-28 |
| 联系地址 | 4/1B, đường Lương Định Của, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ĐỘNG LỰC SERVO |
| 企业英文名称 | SERVO DYNAMICS ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 110 Đường Lương Định Của, khu phố 30, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842837402128 |
| 邮箱 | sales@servodynamics.com.vn |
| 传真 | +842837402129 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 105.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 902910 | 计量计数器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 26 | $893.4K |
| 美国 | 193 | $710.3K |
| 意大利 | 19 | $481.4K |
| 中国 | 72 | $344.3K |
| 丹麦 | 20 | $276.9K |
| 德国 | 52 | $265.1K |
| 日本 | 25 | $245.5K |
| 墨西哥 | 51 | $213.2K |
| 瑞士 | 42 | $193.2K |
| 印度 | 6 | $114.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 766 | $10.36M |
| 新加坡 | 26 | $178.7K |
| 美国 | 8 | $35.7K |
| 柬埔寨 | 3 | $26.7K |
| 加拿大 | 9 | $24.4K |
| 丹麦 | 2 | $13.8K |
| 印度尼西亚 | 1 | $1.5K |
| 爱尔兰 | 1 | $756 |
贸易伙伴
上游供应商(共 76)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baumer (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 48 | $408.7K | 压力测量仪、其他测量仪器 |
| ProSoft Technology, Inc. | 美国 | 62 | $329.3K | 通信设备、电器装置零件 |
| KGS Fire & Security Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 26 | $284.0K | 信号装置零件、电气信号装置 |
| Maxon Motor SEA Pte. Ltd. | 新加坡 | 24 | $182.3K | 750W以下直流电机、37.5瓦以下电机 |
| Hoffman Schroff Pte. Ltd. | 新加坡 | 26 | $144.8K | 其他钢铁制品、电气装置零件 |
| Servo Dynamics Pte. Ltd. | 新加坡 | 39 | $130.9K | 齿轮及变速器、滚珠轴承 |
| Rockwell Automation Southeast Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 47 | $125.9K | 静止变流器、电力控制板 |
| 8c97cc99f6c69d5dbeb21c79027cbbcc | 19 | $77.0K | ||
| Advanced Micro Controls, Inc. | 美国 | 25 | $39.6K | 电器装置零件、其他测量仪器 |
| Spectrum Controls Inc. | 美国 | 15 | $18.3K | 电力控制板、电器装置零件 |
下游采购商(共 67)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 183 | $4.52M | 镀膜玻璃片、木托盘 |
| Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | 157 | $2.67M | 瓦楞纸箱、塑料容器 |
| ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $470.6K | 大功率晶体管、8486机器零件 |
| ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $470.6K | 氢、氮 |
| Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 43 | $120.5K | 未焙炒咖啡、其他液化石油气 |
| Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 越南 | 38 | $110.2K | 技术分类天然橡胶、其他钢铁制品 |
| ILD Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $109.0K | 未焙炒咖啡、其他钢铁制品 |
| ACTR Co., Ltd. | 越南 | 16 | $47.1K | 未硫化橡胶片、其他车辆 |
| Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | 17 | $29.1K | 电动机及零件、其他纸制品 |
| Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $28.2K | 铝合金板材、螺纹螺母 |
近期贸易明细
进口(共 479)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | MIRCOM TECHNOLOGIES LTD | 加拿大 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | MIRCOM TECHNOLOGIES LTD | 加拿大 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | MIRCOM TECHNOLOGIES LTD | 加拿大 | $3.1K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | MIRCOM TECHNOLOGIES LTD | 加拿大 | $255 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | MIRCOM TECHNOLOGIES LTD | 加拿大 | $255 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | MIRCOM TECHNOLOGIES LTD | 加拿大 | $961 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | MIRCOM TECHNOLOGIES LTD | 加拿大 | $3.1K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | MIRCOM TECHNOLOGIES LTD | 加拿大 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | MIRCOM TECHNOLOGIES LTD | 加拿大 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | MIRCOM TECHNOLOGIES LTD | 加拿大 | $13 |
出口(共 815)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 通信设备 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $151 |
| 2026-04-19 | 电器装置零件 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $234 |
| 2026-04-19 | 通信设备 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-19 | 通信设备 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $471 |
| 2026-04-19 | 静止变流器 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $899 |
| 2026-04-19 | 静止变流器 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $447 |
| 2026-04-19 | 通信设备 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $151 |
| 2026-04-19 | 电器装置零件 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $200 |
| 2026-04-19 | 电器装置零件 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $234 |
| 2026-04-19 | 电力控制板 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $8.6K |