Dong Tay Trading & Investment Corporation

越南进口商 · 进口 200 笔 · 主营 液压车辆千斤顶

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Thương Mại Đông Tây

200
进口笔数
5
出口笔数
$2.86M
进口金额
$18.8K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-20
最近出口
84
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $196.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $126.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $45.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $28.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $50.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $42.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $38.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $161.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $17.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $33.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $16.6K · 3 笔出口 $429 · 1 笔2024-07进口 $166.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $104.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $46.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $98.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $143.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $36.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $196.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.7K · 3 笔出口 $328 · 1 笔2025-05进口 $129.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $22.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $138.9K · 5 笔出口 $9.7K · 2 笔2025-09进口 $129.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $66.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $46.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $10.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $33.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $60.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $52.1K · 2 笔出口 $8.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $126.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $45.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $28.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $50.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $42.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $38.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $161.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $17.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $33.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $16.6K · 3 笔出口 $429 · 1 笔2024-07进口 $166.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $104.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $46.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $98.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $143.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $36.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $196.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.7K · 3 笔出口 $328 · 1 笔2025-05进口 $129.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $22.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $138.9K · 5 笔出口 $9.7K · 2 笔2025-09进口 $129.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $66.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $46.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $10.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $33.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $60.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $52.1K · 2 笔出口 $8.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0308843387
企查查编码QVNBR0T1C7
成立日期2009-05-23
联系地址Số 05 đường 518, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI ĐÔNG TÂY
企业英文名称DONG TAY TRADING AND INVESTMENT CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 05 đường 518, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话+842836209395
邮箱info@dongtaycorp.vn
官网www.dongtaycorp.vn
传真+842836209397
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842542液压车辆千斤顶
846789带马达手动工具
846799手工工具零件
401693非泡沫橡胶密封件
845969非数控铣床
820810金属加工机刀
843390收割机零件
846693机床零件
846719非旋转气动手工具
902620压力测量仪

出口

HS 编码产品
842542液压车辆千斤顶
846693机床零件
845969非数控铣床
853710电力控制板
854442带接头绝缘电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国80$988.2K
中国36$528.2K
美国22$485.5K
中国台湾2$214.8K
意大利7$124.6K
比利时13$117.4K
日本5$91.9K
西班牙5$66.9K
巴西3$56.5K
俄罗斯2$45.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$9.7K
比利时1$8.3K
美国1$429
马来西亚1$328

贸易伙伴

上游供应商(共 84)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HI FORCE HYDRAULICS (ASIA) Sdn. Bhd.马来西亚66$851.2K液压车辆千斤顶、带马达手动工具
Reladynе Reliability Services Inc.美国5$306.3K非泡沫橡胶密封件、过滤净化器零件
Snap-on Tools Singapore Pte. Ltd.新加坡8$103.2K不可调扳手、可互换扳手套筒
San Ei Seiki Seisakusho Co., Ltd.日本3$66.7K非电动绞车、其他气动发动机
Qingdao Abelson Machinery Co., Ltd.中国3$48.4K土方机械零件、农用切割刀片
Hi-Force Hydraulic (Asia) Sdn. Bhd.马来西亚3$46.6K非泡沫橡胶密封件、液压车辆千斤顶
Sygma B.V.比利时10$36.0K金属加工机刀、非数控铣床
Climax Portable Machine Tools, Inc.美国5$21.7K机床零件、滚珠轴承
National Clamp Co.韩国4$16.9K非液压车辆千斤顶
ESALES S.r.l.意大利4$1.6K不可调扳手、钳子镊子

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daiwa Lance International Co., Ltd.越南2$9.7K其他液化石油气、热轧钢窄带
Sygma B.V.比利时1$8.3K机床零件、电力控制板
Climax Portable Machine Tools, Inc.美国1$429机床零件
DWT GmbH德国1$328其他钢铁结构体、8425机械零件

近期贸易明细

进口(共 200)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他往复泵HI FORCE HYDRAULICS (ASIA) SDN BHD英国$5.6K
2026-04-20液压车辆千斤顶HI FORCE HYDRAULICS (ASIA) SDN BHD英国$7.2K
2026-04-20液压车辆千斤顶HI FORCE HYDRAULICS (ASIA) SDN BHD英国$12.9K
2026-04-20液压车辆千斤顶HI FORCE HYDRAULICS (ASIA) SDN BHD英国$12.9K
2026-04-20液压车辆千斤顶HI FORCE HYDRAULICS (ASIA) SDN BHD英国$7.2K
2026-04-20其他往复泵HI FORCE HYDRAULICS (ASIA) SDN BHD英国$5.6K
2026-04-13非泡沫橡胶密封件HI-FORCE HYDRAULIC (ASIA) SDN.BHD英国$23
2026-04-13链锯零件HI-FORCE HYDRAULIC (ASIA) SDN.BHD英国$360
2026-04-13链锯零件HI-FORCE HYDRAULIC (ASIA) SDN.BHD英国$360
2026-04-13非泡沫橡胶密封件HI-FORCE HYDRAULIC (ASIA) SDN.BHD英国$23

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20机床零件Sygma B.V.比利时$1.8K
2026-04-20电力控制板Sygma B.V.比利时$2.9K
2026-04-20带接头绝缘电线Sygma B.V.比利时$23
2026-04-20机床零件Sygma B.V.比利时$1.8K
2026-04-20带接头绝缘电线Sygma B.V.比利时$35
2026-04-20带接头绝缘电线Sygma B.V.比利时$12
2026-04-20机床零件Sygma B.V.比利时$1.8K
2025-08-13液压车辆千斤顶DAIWA LANCE INTERNATIONAL CO LTD越南$4.9K
2025-08-12液压车辆千斤顶DAIWA LANCE INTERNATIONAL CO LTD越南$4.9K
2025-04-23非数控铣床DWT GMBH马来西亚$328

相关企业 · 同类产品

Dong Tay Trading & Investment Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →