Vital Plus Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 食品香料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vital Plus
39
进口笔数
5
出口笔数
$165.7K
进口金额
$27.4K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-11-05
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312424484 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS1CHC9A |
| 成立日期 | 2013-08-20 |
| 联系地址 | Phòng B.9.17, Trung tâm RiverGate Residence, 151-155 Bến Vân Đồn, Phường 06, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VITAL PLUS |
| 企业英文名称 | VITAL PLUS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A1.05.06, Tầng 05, Tháp A1, Chung cư The GoldView, 346 Bến Vân Đồn, Phường Vĩnh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +84902802425 |
| 邮箱 | vitalplus@goodadditive.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330210 | 食品香料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 320300 | 动植物着色料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081340 | 其他干果 |
| 110630 | 第8章产品粉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 37 | $164.8K |
| 中国 | 1 | $870 |
| 土耳其 | 1 | $9 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 3 | $15.1K |
| 越南 | 2 | $12.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HENG YI BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 36 | $163.7K | 食品香料、其他食品制剂 |
| SHENG WEN MEDICINE DEVELOPMENT CO LTD | 中国台湾 | 1 | $1.1K | 碳酸钙、食品香料 |
| PIN YU BIO GREEN CO LTD | 中国台湾 | 1 | $870 | 其他食品制剂、其他植物提取物 |
| Plantex Gida Kimya Sanayi Ticaret Ltd. Sti. | 土耳其 | 1 | $9 | 动植物着色料、食品香料 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hengyi Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $18.0K | 第8章产品粉、其他干果 |
| Delmar Bio Tech Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | 2 | $9.4K | 第8章产品粉 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 食品香料 | HENG YI BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | HENG YI BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $336 |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | HENG YI BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | HENG YI BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $173 |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | HENG YI BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $336 |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | HENG YI BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | HENG YI BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $705 |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | HENG YI BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $705 |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | HENG YI BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $173 |
| 2026-04-28 | 食品香料 | HENG YI BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $2.3K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-05 | 第8章产品粉 | Delmar Bio Tech Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | $4.6K |
| 2025-09-10 | 第8章产品粉 | Delmar Bio Tech Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | $4.8K |
| 2025-05-30 | 其他干果 | HENG YI TRADING CO LTD | 越南 | $6.3K |
| 2024-10-19 | 其他干果 | HENG YI TRADING CO LTD | 越南 | $6.0K |
| 2024-03-20 | 其他干果 | HENGYI TRADING CO LTD | 中国台湾 | $5.7K |