C.C. Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 番石榴芒果山竹
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH C.C
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$36.9K
出口金额
—
最近进口
2024-12-22
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5400521510 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNM44RBV |
| 成立日期 | 2020-12-15 |
| 联系地址 | 228 Khu 2, Thị Trấn Cao Phong, Huyện Cao Phong, Tỉnh Hòa Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH C.C |
| 企业英文名称 | C.C LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 228 Khu 2, Xã Cao Phong, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +84898928228 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080430 | 菠萝 |
| 080711 | 鲜西瓜 |
| 080720 | 鲜番木瓜 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 081340 | 其他干果 |
| 091099 | 其他香料 |
| 121190 | 药用植物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 6 | $34.4K |
| 越南 | 1 | $2.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fruno LLC | 俄罗斯 | 6 | $34.4K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| Fruno LLC | 越南 | 1 | $2.5K | 番石榴芒果山竹、其他鲜果 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-22 | 其他鲜果 | FRUNO LLC | 俄罗斯 | $144 |
| 2024-12-22 | 其他鲜果 | FRUNO LLC | 俄罗斯 | $439 |
| 2024-12-22 | 番石榴芒果山竹 | FRUNO LLC | 俄罗斯 | $211 |
| 2024-12-22 | 番石榴芒果山竹 | FRUNO LLC | 俄罗斯 | $712 |
| 2024-12-22 | 其他鲜果 | FRUNO LLC | 俄罗斯 | $227 |
| 2024-12-22 | 鲜西瓜 | FRUNO LLC | 俄罗斯 | $415 |
| 2024-12-22 | 鲜辣椒/甜椒 | FRUNO LLC | 俄罗斯 | $186 |
| 2024-12-22 | 番石榴芒果山竹 | FRUNO LLC | 俄罗斯 | $391 |
| 2024-12-22 | 鲜榴莲 | FRUNO LLC | 俄罗斯 | $457 |
| 2024-12-22 | 其他鲜果 | FRUNO LLC | 俄罗斯 | $595 |