Derun Science & Technical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC Kỹ THUậT DERUN
9
进口笔数
16
出口笔数
$332.3K
进口金额
$48.2K
出口金额
2026-03-14
最近进口
2026-04-20
最近出口
7
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400970447 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3FY99YC |
| 成立日期 | 2023-08-09 |
| 联系地址 | Thôn Đại Giáp, Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT DERUN |
| 企业英文名称 | DERUN SCIENCE AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | 0786055888 |
| 邮箱 | derunvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $319.8K |
| 马来西亚 | 3 | $12.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $48.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hiking (Jimo) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $128.7K | 苯乙烯泡沫塑料板、乙烯聚合物塑料 |
| Suzhou Yunlang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $108.3K | 环胺类化合物、其他杂环化合物 |
| Jiangsu Guotai Guomian Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $53.0K | 其他咪唑化合物、印刷标签 |
| Changzhou Golden Glory International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.9K | 氧化铝、丙烯酸/乙烯涂料 |
| Aica Nanjing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| Aica Nanjing Co., Ltd. | 马来西亚 | 1 | $4.4K | 其他粘合剂≤1kg |
| Aica Adtek Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $3.8K | 聚合物胶粘剂、1kg以下胶粘剂 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hengxin Vietnam New Material Engineering Co., Ltd. | 越南 | 9 | $19.0K | 其他泡沫塑料、木托盘 |
| Echo Plastic Floor Supply Co., Ltd. | 越南 | 2 | $13.7K | 其他印刷品、其他泡沫塑料 |
| Texsun New Material Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $7.9K | 其他印刷品、其他泡沫塑料 |
| Huali Group Co., Ltd. Vietnam | 越南 | 2 | $7.6K | 其他印刷品、木托盘 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-14 | 丙烯酸/乙烯涂料 | CHANGZHOU GOLDEN GLORY INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-03-14 | 其他粘合剂≤1kg | CHANGZHOU GOLDEN GLORY INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $27.3K |
| 2026-02-07 | 其他粘合剂≤1kg | AICA NANJING CO LTD | 马来西亚 | $4.4K |
| 2025-12-16 | 皮带输送机 | HIKING (JIMO) INTERNATIONAL TRADE CO. LTD. | 中国 | $1.7K |
| 2025-12-16 | 非金属滚压机 | HIKING (JIMO) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2025-12-16 | 皮带输送机 | HIKING (JIMO) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-12-16 | 电力控制板 | HIKING (JIMO) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-12-16 | 其他橡塑机械 | HIKING (JIMO) INTERNATIONAL TRADE CO. LTD. | 中国 | $5.4K |
| 2025-12-16 | 非金属滚压机 | HIKING (JIMO) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $16.9K |
| 2025-12-10 | 电力控制板 | HIKING (JIMO) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他粘合剂≤1kg | HENGXIN VIETNAM NEW MATERIAL ENGINEERING CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-24 | 其他粘合剂≤1kg | HENGXIN VIETNAM NEW MATERIAL ENGINEERING CO LTD | 越南 | $719 |
| 2026-02-10 | 丙烯酸/乙烯涂料 | HENGXIN VIETNAM NEW MATERIAL ENGINEERING CO LTD | 越南 | $931 |
| 2026-01-28 | 其他粘合剂≤1kg | HENGXIN VIETNAM NEW MATERIAL ENGINEERING CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2025-09-09 | 丙烯酸/乙烯涂料 | HENGXIN VIETNAM NEW MATERIAL ENGINEERING CO LTD | 越南 | $917 |
| 2025-08-28 | 丙烯酸/乙烯涂料 | HENGXIN VIETNAM NEW MATERIAL ENGINEERING CO LTD | 越南 | $920 |
| 2025-07-25 | 其他粘合剂≤1kg | HENGXIN VIETNAM NEW MATERIAL ENGINEERING CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2025-07-22 | 其他粘合剂≤1kg | HUALI GROUP CO VIETNAM | 越南 | $2.5K |
| 2025-07-08 | 其他粘合剂≤1kg | TEXSUN NEW MATERIAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2025-04-11 | 其他粘合剂≤1kg | HUALI GROUP CO VIETNAM | 越南 | $5.1K |