Hagiaphat Advertising Telecom Mfg Services & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 其他塑胶鞋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ SảN XUấT VIễN THôNG Và QUảNG CáO Hà GIA PHáT
23
进口笔数
0
出口笔数
$831.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-07
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301980722 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4E777F5 |
| 成立日期 | 2000-04-27 |
| 联系地址 | 225 Đinh Bộ Lĩnh, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT VIỄN THÔNG VÀ QUẢNG CÁO HÀ GIA PHÁT |
| 企业英文名称 | HAGIAPHAT ADVERTISING - TELECOM MANUFACTURING - SERVICES & TRADING CO, LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 225 Đinh Bộ Lĩnh, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842838205044 |
| 传真 | 38224274 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 23 | $831.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rubber Soul Co., Ltd. | 泰国 | 23 | $831.7K | 其他塑胶鞋、插销组装胶鞋 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-07 | 其他塑胶鞋 | Rubber Soul Co., Ltd. | 泰国 | $1.8K |
| 2026-02-07 | 其他塑胶鞋 | Rubber Soul Co., Ltd. | 泰国 | $2.4K |
| 2026-02-07 | 其他塑胶鞋 | Rubber Soul Co., Ltd. | 泰国 | $1.6K |
| 2026-02-07 | 其他塑胶鞋 | Rubber Soul Co., Ltd. | 泰国 | $8.0K |
| 2026-02-07 | 其他塑胶鞋 | Rubber Soul Co., Ltd. | 泰国 | $804 |
| 2026-02-07 | 其他塑胶鞋 | Rubber Soul Co., Ltd. | 泰国 | $5.0K |
| 2026-02-07 | 其他塑胶鞋 | Rubber Soul Co., Ltd. | 泰国 | $4.4K |
| 2026-02-07 | 其他塑胶鞋 | Rubber Soul Co., Ltd. | 泰国 | $10.9K |
| 2026-02-07 | 其他塑胶鞋 | Rubber Soul Co., Ltd. | 泰国 | $1.4K |
| 2025-08-30 | 其他塑胶鞋 | RUBBER SOUL CO., LTD. | 泰国 | $737 |