Ban Thach Binh Duong Construct Only Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 116 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng Bàn Thạch Bình Dương
4
进口笔数
116
出口笔数
$369.9K
进口金额
$3.82M
出口金额
2025-10-14
最近进口
2025-07-04
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702110841 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3FBATFD |
| 成立日期 | 2012-10-18 |
| 联系地址 | C63-C64 Khu dân cư Việt Sing, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XÂY DỰNG BÀN THẠCH BÌNH DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C63-C64 Khu dân cư Việt Sing, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 02743777466 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 722860 | 其他合金钢条 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 721090 | 镀涂钢板 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 721070 | 涂层钢板 |
| 721240 | 600mm以下涂塑钢板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $369.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 116 | $3.82M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $369.9K | 合金钢管材、非办公金属家具 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cart Tire Co., Ltd. | 越南 | 74 | $2.60M | 其他钢铁制品、聚酯高强力织物 |
| Cycletech (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 16 | $592.5K | 自行车充气轮胎、自行车内胎 |
| Ying Hai Coating (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 24 | $565.1K | 油漆溶剂、其他锡制品 |
| XDS Bicycle (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $63.5K | 未锻轧铝合金、自行车充气轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-14 | 针叶木胶合板 | Anhui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $155.2K |
| 2025-10-14 | 针叶木胶合板 | Anhui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $46.1K |
| 2025-02-11 | 其他钢铁制品 | Anhui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $36.6K |
| 2024-10-11 | 针叶木胶合板 | Anhui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $25.7K |
| 2024-10-11 | 针叶木胶合板 | Anhui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $106.3K |
出口(共 116)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-04 | 其他钢铁结构体 | YING HAI COATING (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $587 |
| 2025-07-04 | 其他玻璃纤维 | YING HAI COATING (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $940 |
| 2025-07-04 | 其他钢铁结构体 | YING HAI COATING (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $1.1K |
| 2025-07-04 | 硬质PVC管 | YING HAI COATING (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $751 |
| 2025-07-04 | 其他钢铁结构体 | YING HAI COATING (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $877 |
| 2025-07-04 | 镀涂钢板 | YING HAI COATING (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $5.8K |
| 2025-07-04 | 其他钢铁结构体 | YING HAI COATING (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $3.1K |
| 2025-07-04 | 其他钢铁制品 | YING HAI COATING (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $255 |
| 2025-07-04 | 其他钢铁结构体 | YING HAI COATING (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $1.3K |
| 2025-07-04 | 镀涂钢板 | YING HAI COATING (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $9.2K |