A.T.L. Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 合成纤维缝纫线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU A.T.L
4
进口笔数
0
出口笔数
$434.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109954974 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7MTXA0B |
| 成立日期 | 2022-04-04 |
| 联系地址 | Số 5, ngõ 32 phố Sơn Tây, Phường Điện Biên, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU A.T.L |
| 企业英文名称 | A.T.L IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5, ngõ 32 phố Sơn Tây, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | 0337336082 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 732591 | 铁制磨球 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 851840 | 音频放大器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $434.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $348.4K | 塑料家用制品、塑料餐具 |
| Guangxi Hecheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $69.8K | 酱油、纸手帕毛巾 |
| Equipson S.A. | 中国 | 1 | $10.4K | 单个扬声器、电声扩音机组 |
| Guangxi Pingxiang Tuhai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.8K | 电力控制板、LED照明装置 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 矿物粉碎机 | GUANGXI HECHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $26.9K |
| 2026-04-22 | 铁制磨球 | GUANGXI HECHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-04-22 | 铁制磨球 | GUANGXI HECHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-04-22 | 矿物粉碎机 | GUANGXI HECHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $26.9K |
| 2026-01-09 | 合成纤维缝纫线 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $115.4K |
| 2026-01-09 | 合成纤维缝纫线 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $212.1K |
| 2026-01-09 | 合成纤维缝纫线 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $20.9K |
| 2024-07-14 | 其他金属锁 | GUANGXI PINGXIANG TUHAI IMPORT & EXPORT LTD CO | 中国 | $580 |
| 2024-07-14 | 其他金属锁 | GUANGXI PINGXIANG TUHAI IMPORT & EXPORT LTD CO | 中国 | $1.0K |
| 2024-07-14 | 其他金属锁 | GUANGXI PINGXIANG TUHAI IMPORT & EXPORT LTD CO | 中国 | $1.5K |