QUOC DOAN LOAN CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 水净化机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC ĐOàN LOAN
1
进口笔数
0
出口笔数
$12.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-07
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801478904 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7VJEXK2 |
| 成立日期 | 2022-01-17 |
| 联系地址 | 817 Hùng Vương, Xã Đinh Văn Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC ĐOÀN LOAN |
| 企业英文名称 | QUOC DOAN LOAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 817 Hùng Vương, Xã Đinh Văn Lâm Hà, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84367407079 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
| 843280 | 草坪压路机 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $12.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FUJIAN BALDR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $12.1K | 水净化机械、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-07 | 减压阀 | FUJIAN BALDR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $640 |
| 2026-03-07 | 减压阀 | FUJIAN BALDR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-03-07 | 阀门龙头 | FUJIAN BALDR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $644 |
| 2026-03-07 | 减压阀 | FUJIAN BALDR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $933 |
| 2026-03-07 | 减压阀 | FUJIAN BALDR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $58 |
| 2026-03-07 | 阀门龙头 | FUJIAN BALDR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $616 |
| 2026-03-07 | 草坪压路机 | FUJIAN BALDR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-03-07 | 阀门龙头 | FUJIAN BALDR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $662 |
| 2026-03-07 | 减压阀 | FUJIAN BALDR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-07 | 减压阀 | FUJIAN BALDR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $159 |