Phuong Dong Wooden Furniture Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他木工机床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN NộI THấT Gỗ PHươNG ĐôNG
3
进口笔数
0
出口笔数
$21.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-09
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110445932 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7B7F4X7 |
| 成立日期 | 2023-08-11 |
| 联系地址 | Thôn Hà Khê, Xã Vân Hà, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NỘI THẤT GỖ PHƯƠNG ĐÔNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hà Khê, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | 0854889883 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846599 | 其他木工机床 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 846595 | 木材钻孔机 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 847930 | 木材加工压机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $21.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Ruixiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $21.4K | 其他木工机床、木材钻孔机 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-09 | 其他木工机床 | PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $410 |
| 2024-09-09 | 其他木工机床 | PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $410 |
| 2024-09-09 | 其他木工机床 | PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $800 |
| 2024-09-09 | 其他连续输送机 | PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $100 |
| 2024-09-09 | 其他木工机床 | PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $430 |
| 2024-09-09 | 其他木工机床 | PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $410 |
| 2024-09-09 | 其他木工机床 | PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-09-04 | 其他木工机床 | PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $440 |
| 2024-09-04 | 其他木工机床 | PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $410 |
| 2024-09-04 | 其他木工机床 | PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $410 |