Tan Minh Construction Trade Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Tân Minh.
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$1.40M
出口金额
—
最近进口
2026-04-16
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701703609 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK76GNW9 |
| 成立日期 | 2010-04-12 |
| 联系地址 | T6/89M, Tổ 6, Kp Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI TÂN MINH. |
| 企业英文名称 | TAN MINH CONSTRUCTION TRADE CO.,LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | T6/89M, Tổ 6, Kp Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | 02746521919 |
| 邮箱 | haunt@tanminhsteel.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 281亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 845590 | 轧机零件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 7 | $846.3K |
| 越南 | 5 | $488.0K |
| 泰国 | 3 | $48.4K |
| 柬埔寨 | 1 | $15.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Schust Development Inc. | 美国 | 7 | $846.3K | 其他钢铁结构体、焊接钢管 |
| Schust Development Inc. | 越南 | 5 | $488.0K | 其他钢铁结构体、焊接钢管 |
| Danieli Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $48.4K | 其他钢铁结构体、轧机零件 |
| KOCON MATERIALS Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $15.2K | 钢铁螺钉螺栓、H型钢≥80mm |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | Schust Development Inc. | 美国 | $14.1K |
| 2026-04-16 | 其他钢铁结构体 | Schust Development Inc. | 美国 | $2.3K |
| 2026-04-16 | 其他钢铁管件 | Schust Development Inc. | 美国 | $56.7K |
| 2026-04-16 | 其他钢铁结构体 | Schust Development Inc. | 美国 | $132.4K |
| 2026-04-16 | 其他钢铁结构体 | Schust Development Inc. | 美国 | $21.2K |
| 2026-04-15 | STEEL STRUCTURES FOR CONSTRUCTION HTS: | SCHUST DEVELOPMENT INC. | 美国 | $0 |
| 2026-04-15 | 钢铁螺钉螺栓 | KOCON MATERIALS CO LTD | 柬埔寨 | $15.2K |
| 2026-03-23 | 其他钢铁结构体 | SCHUST DEVELOPMENT INC. | 美国 | $0 |
| 2026-03-19 | 其他钢铁结构体 | Schust Development Inc. | 美国 | $14.5K |
| 2026-03-19 | 其他钢铁结构体 | Schust Development Inc. | 美国 | $3.9K |