Davita Engineering JSC
越南出口商 · 出口 130 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT DAVITA
- 邮箱2
65
进口笔数
130
出口笔数
$697.9K
进口金额
$212.4K
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-04-17
最近出口
12
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3501553339 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRYTXSW4 |
| 成立日期 | 2010-03-02 |
| 联系地址 | Số 42Bis, đường 30/4, Phường Tam Thắng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT DAVITA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842543577447 |
| 邮箱 | info@davita.vn |
| 官网 | www.davita.vn |
| 传真 | 02543522447 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841221 | 液压直线马达 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848320 | 轴承座 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 848330 | 轴承座 |
| 401032 | 60-180cmV带 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848280 | 其他轴承 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $249.4K |
| 印度 | 20 | $147.2K |
| 美国 | 22 | $97.5K |
| 德国 | 18 | $82.0K |
| 英国 | 10 | $53.7K |
| 新加坡 | 2 | $16.1K |
| 葡萄牙 | 4 | $15.3K |
| 捷克 | 8 | $8.4K |
| 荷兰 | 4 | $8.4K |
| 西班牙 | 6 | $4.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 130 | $212.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Actuant Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 23 | $366.5K | 液压直线马达、压力测量仪 |
| Thermax Ltd. | 印度 | 7 | $109.7K | 气体过滤机械、锅炉零件 |
| Pferd Tools Trading Shanghai Co., Ltd. | 中国 | 14 | $106.9K | 陶瓷磨轮、织物基研磨粉 |
| August Rüggemberg GmbH & Co. KG | 德国 | 5 | $48.2K | 陶瓷磨轮、研磨粉/粒 |
| Norma Pacific (Thailand) Ltd. | 泰国 | 9 | $47.6K | 其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件 |
| Liaocheng Haotian Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.5K | 激光机床 |
| Swift Marine Tech Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $5.1K | 液体气体测量仪、柴油机零件 |
| Palmer Wahl Instruments, Inc. | 美国 | 1 | $4.4K | 测量仪器、非液体温度计 |
| Zhejiang CSB Bearing Technologies Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 轴承座、其他车辆零件 |
| Pferd (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $160 | 陶瓷磨轮 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $76.5K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd. | 越南 | 41 | $74.7K | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
| Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $54.0K | 未焙炒咖啡、烧碱溶液 |
| Nitori Vietnam Production Enterprise - Ba Ria Vung Tau Branch | 越南 | 3 | $3.0K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch | 越南 | 3 | $3.0K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.2K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他钢铁管件 | ACTUANT ASIA PTE LTD | 美国 | $53 |
| 2026-04-10 | 其他钢铁管件 | ACTUANT ASIA PTE LTD | 美国 | $53 |
| 2026-04-10 | 其他钢铁管件 | ACTUANT ASIA PTE LTD | 美国 | $29 |
| 2026-04-10 | 其他钢铁管件 | ACTUANT ASIA PTE LTD | 中国 | $57 |
| 2026-04-10 | 其他钢铁管件 | ACTUANT ASIA PTE LTD | 中国 | $54 |
| 2026-04-10 | 其他钢铁管件 | ACTUANT ASIA PTE LTD | 美国 | $39 |
| 2026-04-10 | 其他钢铁管件 | ACTUANT ASIA PTE LTD | 美国 | $29 |
| 2026-04-10 | 其他钢铁管件 | ACTUANT ASIA PTE LTD | 中国 | $24 |
| 2026-04-10 | 其他钢铁管件 | ACTUANT ASIA PTE LTD | 中国 | $20 |
| 2026-04-10 | 其他钢铁管件 | ACTUANT ASIA PTE LTD | 中国 | $20 |
出口(共 130)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $170 |
| 2026-04-17 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $109 |
| 2026-04-17 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $28 |
| 2026-04-17 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $24 |
| 2026-04-17 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $52 |
| 2026-04-17 | 非泡沫橡胶密封件 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $4 |
| 2026-04-17 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $21 |
| 2026-04-17 | 非泡沫橡胶密封件 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $4 |
| 2026-04-17 | 轴承座 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $78 |
| 2026-04-17 | 非泡沫橡胶密封件 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $5 |