Davita Engineering JSC

越南出口商 · 出口 130 笔 · 主营 滚珠轴承

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT DAVITA

65
进口笔数
130
出口笔数
$697.9K
进口金额
$212.4K
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-04-17
最近出口
12
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $115.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2023-12进口 $18.6K · 4 笔出口 $6.4K · 6 笔2024-01进口 $5.6K · 2 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-02进口 $6.1K · 1 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-03进口 $12.5K · 2 笔出口 $18.7K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-05进口 $4.7K · 1 笔出口 $3.2K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 4 笔2024-07进口 $42 · 1 笔出口 $13.9K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 3 笔2024-09进口 $7.5K · 1 笔出口 $5.7K · 2 笔2024-10进口 $190 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $19.1K · 4 笔出口 $2.0K · 3 笔2024-12进口 $20.3K · 1 笔出口 $20.8K · 5 笔2025-01进口 $8.5K · 1 笔出口 $12.6K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 6 笔2025-03进口 $14.8K · 2 笔出口 $12.4K · 6 笔2025-04进口 $12.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $40.0K · 3 笔出口 $10.5K · 6 笔2025-06进口 $34.4K · 4 笔出口 $5.8K · 4 笔2025-07进口 $22.7K · 2 笔出口 $10.6K · 8 笔2025-08进口 $115.1K · 2 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-09进口 $21.4K · 2 笔出口 $5.7K · 4 笔2025-10进口 $45.3K · 3 笔出口 $15.8K · 9 笔2025-11进口 $45.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $42.9K · 4 笔出口 $11.7K · 8 笔2026-01进口 $32.9K · 3 笔出口 $5.2K · 4 笔2026-02进口 $31.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $88.3K · 4 笔出口 $7.3K · 4 笔2026-04进口 $39.9K · 1 笔出口 $2.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2023-12进口 $18.6K · 4 笔出口 $6.4K · 6 笔2024-01进口 $5.6K · 2 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-02进口 $6.1K · 1 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-03进口 $12.5K · 2 笔出口 $18.7K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-05进口 $4.7K · 1 笔出口 $3.2K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 4 笔2024-07进口 $42 · 1 笔出口 $13.9K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 3 笔2024-09进口 $7.5K · 1 笔出口 $5.7K · 2 笔2024-10进口 $190 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $19.1K · 4 笔出口 $2.0K · 3 笔2024-12进口 $20.3K · 1 笔出口 $20.8K · 5 笔2025-01进口 $8.5K · 1 笔出口 $12.6K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 6 笔2025-03进口 $14.8K · 2 笔出口 $12.4K · 6 笔2025-04进口 $12.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $40.0K · 3 笔出口 $10.5K · 6 笔2025-06进口 $34.4K · 4 笔出口 $5.8K · 4 笔2025-07进口 $22.7K · 2 笔出口 $10.6K · 8 笔2025-08进口 $115.1K · 2 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-09进口 $21.4K · 2 笔出口 $5.7K · 4 笔2025-10进口 $45.3K · 3 笔出口 $15.8K · 9 笔2025-11进口 $45.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $42.9K · 4 笔出口 $11.7K · 8 笔2026-01进口 $32.9K · 3 笔出口 $5.2K · 4 笔2026-02进口 $31.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $88.3K · 4 笔出口 $7.3K · 4 笔2026-04进口 $39.9K · 1 笔出口 $2.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号3501553339
企查查编码QVNRYTXSW4
成立日期2010-03-02
联系地址Số 42Bis, đường 30/4, Phường Tam Thắng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT DAVITA
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+842543577447
邮箱info@davita.vn
官网www.davita.vn
传真02543522447
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841221液压直线马达
400922金属增强橡胶管
680422陶瓷磨轮
841319计量液体泵
401693非泡沫橡胶密封件
902620压力测量仪
732690其他钢铁制品
848120液压气压阀门
730722不锈钢管件
730799其他钢铁管件

出口

HS 编码产品
848210滚珠轴承
848320轴承座
401693非泡沫橡胶密封件
850760锂离子电池
848330轴承座
40103260-180cmV带
846729其他电动手工具
850440静止变流器
731822非螺纹垫圈
848280其他轴承

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国35$249.4K
印度20$147.2K
美国22$97.5K
德国18$82.0K
英国10$53.7K
新加坡2$16.1K
葡萄牙4$15.3K
捷克8$8.4K
荷兰4$8.4K
西班牙6$4.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南130$212.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Actuant Asia Pte. Ltd.新加坡23$366.5K液压直线马达、压力测量仪
Thermax Ltd.印度7$109.7K气体过滤机械、锅炉零件
Pferd Tools Trading Shanghai Co., Ltd.中国14$106.9K陶瓷磨轮、织物基研磨粉
August Rüggemberg GmbH & Co. KG德国5$48.2K陶瓷磨轮、研磨粉/粒
Norma Pacific (Thailand) Ltd.泰国9$47.6K其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件
Liaocheng Haotian Machinery Equipment Co., Ltd.中国1$5.5K激光机床
Swift Marine Tech Services Pte. Ltd.新加坡2$5.1K液体气体测量仪、柴油机零件
Palmer Wahl Instruments, Inc.美国1$4.4K测量仪器、非液体温度计
Zhejiang CSB Bearing Technologies Co., Ltd.中国1$3.8K轴承座、其他车辆零件
Pferd (Thailand) Co., Ltd.泰国1$160陶瓷磨轮

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Olam Vietnam Co., Ltd.越南41$76.5K瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋
Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd.越南41$74.7K去壳腰果、瓦楞纸箱
Iguacu Vietnam Co., Ltd.越南38$54.0K未焙炒咖啡、烧碱溶液
Nitori Vietnam Production Enterprise - Ba Ria Vung Tau Branch越南3$3.0K瓦楞纸箱、其他纸制品
Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch越南3$3.0K瓦楞纸箱、其他纸制品
Sonion Vietnam Co., Ltd.越南4$1.2K音频设备零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 65)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10其他钢铁管件ACTUANT ASIA PTE LTD美国$53
2026-04-10其他钢铁管件ACTUANT ASIA PTE LTD美国$53
2026-04-10其他钢铁管件ACTUANT ASIA PTE LTD美国$29
2026-04-10其他钢铁管件ACTUANT ASIA PTE LTD中国$57
2026-04-10其他钢铁管件ACTUANT ASIA PTE LTD中国$54
2026-04-10其他钢铁管件ACTUANT ASIA PTE LTD美国$39
2026-04-10其他钢铁管件ACTUANT ASIA PTE LTD美国$29
2026-04-10其他钢铁管件ACTUANT ASIA PTE LTD中国$24
2026-04-10其他钢铁管件ACTUANT ASIA PTE LTD中国$20
2026-04-10其他钢铁管件ACTUANT ASIA PTE LTD中国$20

出口(共 130)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17滚珠轴承CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM越南$170
2026-04-17滚珠轴承CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM越南$109
2026-04-17滚珠轴承CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM越南$28
2026-04-17滚珠轴承CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM越南$24
2026-04-17滚珠轴承CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM越南$52
2026-04-17非泡沫橡胶密封件CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM越南$4
2026-04-17滚珠轴承CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM越南$21
2026-04-17非泡沫橡胶密封件CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM越南$4
2026-04-17轴承座CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM越南$78
2026-04-17非泡沫橡胶密封件CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM越南$5

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Davita Engineering JSC 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →