Pham Tin Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 79 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI PHẩM TíN
5
进口笔数
79
出口笔数
$390.7K
进口金额
$240.5K
出口金额
2026-02-04
最近进口
2026-04-27
最近出口
4
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306388284 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQCX8NA8 |
| 成立日期 | 2008-12-12 |
| 联系地址 | Số 337 Tỉnh Lộ 15, Tổ 9, Ấp 2, Xã Tân Thạnh Tây, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHẨM TÍN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 337 Tỉnh Lộ 15, Ấp 17, Xã Phú Hòa Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | +84909123680 |
| 邮箱 | vn.pinsin@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481830 | 纸制桌布餐巾 |
| 845380 | 皮革加工机械 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $390.4K |
| 中国台湾 | 3 | $375 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 34 | $129.6K |
| 日本 | 40 | $91.0K |
| 中国 | 1 | $16.1K |
| 柬埔寨 | 3 | $3.4K |
| 葡萄牙 | 1 | $403 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luck Ford International Ltd. | 中国 | 1 | $258.3K | 皮革加工机械 |
| Dongguan Donghinh E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $132.1K | 其他木工机床 |
| JUNSHUN INDUSTRIAL CO., LTD | 中国台湾 | 1 | $220 | 液压气压阀门 |
| Chun Shun Enterprise Co., Ltd. | 日本 | 2 | $155 | 其他塑料制品、纸制桌布餐巾 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Latek Co., Ltd. | 越南 | 23 | $78.9K | 鞋靴零件、加工牛马皮革 |
| Freetrend Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $48.5K | 鞋靴零件、塑料包装箱 |
| Chun Shun Enterprise Co., Ltd. | 日本 | 6 | $44.5K | 其他塑料制品 |
| Sanin Asics Industry Corporation | 日本 | 16 | $16.9K | 其他塑料制品、橡胶塑料鞋件 |
| Shiotani Industry Inc. | 日本 | 5 | $14.1K | 其他皮革鞋、鞋靴零件 |
| ONITSUKA INNOVATIVE FACTORY CORP | 日本 | 3 | $5.8K | 其他塑料制品、橡胶塑料鞋件 |
| Luckford International Ltd. | 日本 | 2 | $3.6K | 其他塑料制品 |
| Talestar Trading Ltd. | 柬埔寨 | 3 | $3.4K | 非泡沫塑料片、印刷标签 |
| Sanin Asics Industry Corporation | 日本 | 3 | $2.1K | 其他塑料制品 |
| FREETREND INDUSTRIAL CO., LTD. | 越南 | 2 | $1.5K | 其他电气开关、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 液压气压阀门 | JUNSHUN INDUSTRIAL CO., LTD | 中国台湾 | $220 |
| 2025-10-06 | 纸制桌布餐巾 | CHUN SHUN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $50 |
| 2025-05-06 | 其他木工机床 | DONGGUAN DONGHINH E COMMERCE CO LTD | 中国 | $132.1K |
| 2024-10-07 | 其他塑料制品 | CHUN SHUN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $105 |
| 2023-05-18 | 皮革加工机械 | LUCK FORD INTERNATION LTD | 中国 | $147.4K |
| 2023-05-18 | 皮革加工机械 | LUCK FORD INTERNATION LTD | 中国 | $9.5K |
| 2023-05-18 | 皮革加工机械 | LUCK FORD INTERNATION LTD | 中国 | $23.4K |
| 2023-05-18 | 皮革加工机械 | LUCK FORD INTERNATION LTD | 中国 | $77.9K |
出口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH SAN XUAT HANG DA LATEK (VN) | 越南 | $10 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH SAN XUAT HANG DA LATEK (VN) | 越南 | $21 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH SAN XUAT HANG DA LATEK (VN) | 越南 | $8 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH SAN XUAT HANG DA LATEK (VN) | 越南 | $13 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH SAN XUAT HANG DA LATEK (VN) | 越南 | $407 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $569 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $711 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $65 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4.6K |