Pham Tin Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 79 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI PHẩM TíN

5
进口笔数
79
出口笔数
$390.7K
进口金额
$240.5K
出口金额
2026-02-04
最近进口
2026-04-27
最近出口
4
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $132.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $874 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 1 笔2024-10进口 $105 · 1 笔出口 $12.7K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-05进口 $132.1K · 1 笔出口 $5.1K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 3 笔2025-10进口 $50 · 1 笔出口 $15.0K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 4 笔2026-02进口 $220 · 1 笔出口 $10.8K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $874 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 1 笔2024-10进口 $105 · 1 笔出口 $12.7K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-05进口 $132.1K · 1 笔出口 $5.1K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 3 笔2025-10进口 $50 · 1 笔出口 $15.0K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 4 笔2026-02进口 $220 · 1 笔出口 $10.8K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 4 笔

工商档案

企业注册号0306388284
企查查编码QVNQCX8NA8
成立日期2008-12-12
联系地址Số 337 Tỉnh Lộ 15, Tổ 9, Ấp 2, Xã Tân Thạnh Tây, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHẨM TÍN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 337 Tỉnh Lộ 15, Ấp 17, Xã Phú Hòa Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1520 - Sản xuất giày, dép
电话+84909123680
邮箱vn.pinsin@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
481830纸制桌布餐巾
845380皮革加工机械
846599其他木工机床
848120液压气压阀门

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
640620橡胶塑料鞋件
640690鞋靴零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$390.4K
中国台湾3$375

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南34$129.6K
日本40$91.0K
中国1$16.1K
柬埔寨3$3.4K
葡萄牙1$403

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Luck Ford International Ltd.中国1$258.3K皮革加工机械
Dongguan Donghinh E-Commerce Co., Ltd.中国1$132.1K其他木工机床
JUNSHUN INDUSTRIAL CO., LTD中国台湾1$220液压气压阀门
Chun Shun Enterprise Co., Ltd.日本2$155其他塑料制品、纸制桌布餐巾

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Latek Co., Ltd.越南23$78.9K鞋靴零件、加工牛马皮革
Freetrend Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南8$48.5K鞋靴零件、塑料包装箱
Chun Shun Enterprise Co., Ltd.日本6$44.5K其他塑料制品
Sanin Asics Industry Corporation日本16$16.9K其他塑料制品、橡胶塑料鞋件
Shiotani Industry Inc.日本5$14.1K其他皮革鞋、鞋靴零件
ONITSUKA INNOVATIVE FACTORY CORP日本3$5.8K其他塑料制品、橡胶塑料鞋件
Luckford International Ltd.日本2$3.6K其他塑料制品
Talestar Trading Ltd.柬埔寨3$3.4K非泡沫塑料片、印刷标签
Sanin Asics Industry Corporation日本3$2.1K其他塑料制品
FREETREND INDUSTRIAL CO., LTD.越南2$1.5K其他电气开关、非泡沫橡胶密封件

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-04液压气压阀门JUNSHUN INDUSTRIAL CO., LTD中国台湾$220
2025-10-06纸制桌布餐巾CHUN SHUN ENTERPRISE CO LTD中国台湾$50
2025-05-06其他木工机床DONGGUAN DONGHINH E COMMERCE CO LTD中国$132.1K
2024-10-07其他塑料制品CHUN SHUN ENTERPRISE CO LTD中国台湾$105
2023-05-18皮革加工机械LUCK FORD INTERNATION LTD中国$147.4K
2023-05-18皮革加工机械LUCK FORD INTERNATION LTD中国$9.5K
2023-05-18皮革加工机械LUCK FORD INTERNATION LTD中国$23.4K
2023-05-18皮革加工机械LUCK FORD INTERNATION LTD中国$77.9K

出口(共 79)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他塑料制品CONG TY TNHH SAN XUAT HANG DA LATEK (VN)越南$10
2026-04-27其他塑料制品CONG TY TNHH SAN XUAT HANG DA LATEK (VN)越南$21
2026-04-27其他塑料制品CONG TY TNHH SAN XUAT HANG DA LATEK (VN)越南$8
2026-04-27其他塑料制品CONG TY TNHH SAN XUAT HANG DA LATEK (VN)越南$13
2026-04-27其他塑料制品CONG TY TNHH SAN XUAT HANG DA LATEK (VN)越南$407
2026-04-21其他塑料制品FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD越南$1.4K
2026-04-21其他塑料制品FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD越南$569
2026-04-13其他塑料制品FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD越南$711
2026-04-13其他塑料制品FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD越南$65
2026-04-13其他塑料制品FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD越南$4.6K

相关企业 · 同类产品

Pham Tin Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →