NTP Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 升降机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ NTP
12
进口笔数
0
出口笔数
$80.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-22
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103820646 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY4HX2NM |
| 成立日期 | 2009-05-11 |
| 联系地址 | Số 17 ngách 35, ngõ 135 phố Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ NTP |
| 企业英文名称 | NTP TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17 ngách 35, ngõ 135 phố Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84913591352 |
| 传真 | 0435765410 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842810 | 升降机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853340 | 可变电阻器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853890 | 电器装置零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $80.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Ouling Elevator Marketing Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.1K | 升降机零件、升降机 |
| Glarie Elevator Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.3K | 升降机、升降机零件 |
| Matiz Elevator Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.8K | 升降机、钢铁门窗 |
| Guangdong Matiz Mechanical & Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.7K | 升降机、升降机零件 |
| Shanghai Ennika International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.7K | 其他电气开关、1000伏以下插头插座 |
| Ningbo Xinmu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12 | 塑料衣着附件、其他塑料制品 |
| Ningbo Gainoo Elevator Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10 | 电力控制板 |
| KTS International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10 | 可互换工具、其他钢铁制品 |
| SDKSGROUP Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5 | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Zhongshan ZY Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5 | 商业广告材料、980710 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-22 | 升降机 | GUANGDONG MATIZ MECHANICAL & ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2025-05-14 | 1000伏以下插头插座 | SHANGHAI ENNIKA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $165 |
| 2025-05-14 | 其他电气开关 | SHANGHAI ENNIKA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $37 |
| 2025-05-14 | 其他电气开关 | SHANGHAI ENNIKA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $121 |
| 2025-05-14 | 电器装置零件 | SHANGHAI ENNIKA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $256 |
| 2025-05-14 | 其他电气开关 | SHANGHAI ENNIKA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $30 |
| 2025-05-14 | 其他电气开关 | SHANGHAI ENNIKA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $337 |
| 2025-05-14 | 1000伏以下插头插座 | SHANGHAI ENNIKA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $619 |
| 2025-05-14 | 其他电气开关 | SHANGHAI ENNIKA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $102 |
| 2025-05-14 | 其他电气开关 | SHANGHAI ENNIKA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $139 |