Huayang Electronic Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 非CRT电脑显示器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ ĐIệN Tử HUAYANG
18
进口笔数
7
出口笔数
$647.8K
进口金额
$185.6K
出口金额
2026-03-11
最近进口
2024-12-13
最近出口
6
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317592034 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9XUBQSU |
| 成立日期 | 2022-12-02 |
| 联系地址 | A408-A409 Khu công nghiệp Vinatex Tân Tạo, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ HUAYANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Nguyễn Văn Ký, tổ 18, ấp Xóm Gò - Bà Ký, Xã Long Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84789799806 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732119 | 固体燃料炊具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 842382 | 工业称重机30-5000公斤 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842619 | 运输起重机 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 851519 | 其他钎焊机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $344.2K |
| 中国 | 13 | $303.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 4 | $150.8K |
| 越南 | 3 | $34.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AUO Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $344.2K | 非CRT电脑显示器、液晶显示模块 |
| SUZHOU JINCHENG ELECTRONICS & TECHNOLONG CO.LTD | 中国 | 2 | $144.8K | 自粘塑料卷、其他塑料片材 |
| Daosi New Energy (Xiamen) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $119.7K | 矿物棉、钢铁门窗 |
| Suzhou KJD Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $32.6K | 自粘塑料卷、清洁用布 |
| Shanghai Like Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.1K | 非CRT显示器 |
| Boldrocchi S.r.l. | 中国 | 1 | $1.3K | 轴承零件、其他车辆 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yunfang Metals Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $150.8K | 金属表面酸洗制剂、钽坩埚 |
| AUO Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $24.3K | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| BOE Electronics Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $10.5K | 运输起重机 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 硫化橡胶板片 | SUZHOU JINCHENG ELECTRONICS & TECHNOLONG CO.LTD | 中国 | $45.9K |
| 2026-03-11 | 自粘塑料卷 | SUZHOU JINCHENG ELECTRONICS & TECHNOLONG CO.LTD | 中国 | $42.7K |
| 2026-03-11 | 其他塑料片材 | SUZHOU JINCHENG ELECTRONICS & TECHNOLONG CO.LTD | 中国 | $12.3K |
| 2026-03-11 | 自粘塑料卷 | SUZHOU JINCHENG ELECTRONICS & TECHNOLONG CO.LTD | 中国 | $22.7K |
| 2026-02-26 | 自粘塑料卷 | SUZHOU JINCHENG ELECTRONICS & TECHNOLONG CO.LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-02-26 | 硫化橡胶板片 | SUZHOU JINCHENG ELECTRONICS & TECHNOLONG CO.LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-02-26 | 自粘塑料卷 | SUZHOU JINCHENG ELECTRONICS & TECHNOLONG CO.LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-02-26 | 其他塑料片材 | SUZHOU JINCHENG ELECTRONICS & TECHNOLONG CO.LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-08-11 | 非CRT电脑显示器 | AUO Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $60.7K |
| 2025-08-11 | 非CRT电脑显示器 | AUO Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $60.7K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-13 | 金属表面酸洗制剂 | YUNFANG METALS PRIVATE LTD | 印度 | $20.4K |
| 2024-12-13 | 其他钎焊机 | YUNFANG METALS PRIVATE LTD | 印度 | $1.9K |
| 2024-12-04 | 工业称重机30-5000公斤 | AUO Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $634 |
| 2024-09-11 | 运输起重机 | BOE Electronics Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $10.5K |
| 2024-06-12 | 包装机械 | AUO Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2024-06-12 | 非电动叉车 | AUO Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $713 |
| 2024-06-12 | 电动叉车 | AUO Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $20.0K |
| 2024-06-12 | 工业称重机30-5000公斤 | AUO Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $67 |
| 2024-06-12 | 工业称重机30-5000公斤 | AUO Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $230 |
| 2024-06-12 | 非电动叉车 | AUO Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |