Energie Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 热泵
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Energie Việt Nam
10
进口笔数
0
出口笔数
$109.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-20
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300862920 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCPB01GR |
| 成立日期 | 2014-11-19 |
| 联系地址 | (NR Ông Nguyễn Văn Hùng) Thôn Đông Du, Xã Đào Viên, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ENERGIE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ENERGIE VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | (NR Ông Nguyễn Văn Hùng) Thôn Đông Du, Phường Đào Viên, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: ( Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84976147128 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 89亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841861 | 热泵 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854143 | 光伏组件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $66.4K |
| 印度 | 2 | $42.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nulite New Energy (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $56.8K | 热泵、电力控制板 |
| Sunniva Encon LLP | 印度 | 2 | $42.9K | 热泵、泵及压缩机零件 |
| Sidite Energy Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.5K | 太阳能热水器、非电热水器 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-20 | 光伏组件 | SIDITE ENERGY CO LTD | 中国 | $515 |
| 2025-07-23 | 热泵 | NULITE NEW ENERGY (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $20.6K |
| 2025-07-23 | 热泵 | NULITE NEW ENERGY (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-04-18 | 热泵 | NULITE NEW ENERGY (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2024-12-17 | 热泵 | NULITE NEW ENERGY (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-11-12 | 热泵 | NULITE NEW ENERGY (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-10-18 | 热泵 | NULITE NEW ENERGY (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-10-18 | 热泵 | NULITE NEW ENERGY (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2024-07-31 | 热泵 | SUNNIVA ENCON LLP | 印度 | $20.8K |
| 2024-07-31 | 电力控制板 | SUNNIVA ENCON LLP | 印度 | $679 |