Tan Ich Thanh Ha Noi Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 精炼铜条
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Tân ích Thành Hà Nội
7
进口笔数
0
出口笔数
$93.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-11
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107315186 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDGEE86X |
| 成立日期 | 2016-01-28 |
| 联系地址 | DG 10-31, khu đấu giá TĐC Kiến Hưng, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TÂN ÍCH THÀNH HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | TAN ICH THANH HA NOI TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | DG 10-31, khu đấu giá TĐC Kiến Hưng, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740710 | 精炼铜条 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 740919 | 精炼铜板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $89.9K |
| 中国台湾 | 2 | $3.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haegang AP Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $89.9K | 精炼铜条、铜合金条杆 |
| TUNG FENG CUTTERS ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $2.6K | 其他钢铁制品 |
| YUH SHIN ELECTRIC CO LTD | 中国台湾 | 1 | $700 | 非自动电阻焊机、精炼铜条 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-11 | 精炼铜条 | HAEGANG AP CO LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2025-09-11 | 精炼铜条 | HAEGANG AP CO LTD | 韩国 | $5.3K |
| 2025-09-11 | 精炼铜条 | HAEGANG AP CO LTD | 韩国 | $800 |
| 2025-09-11 | 精炼铜条 | HAEGANG AP CO LTD | 韩国 | $3.3K |
| 2025-09-11 | 精炼铜条 | HAEGANG AP CO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2025-09-11 | 精炼铜条 | HAEGANG AP CO LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2025-09-11 | 精炼铜条 | HAEGANG AP CO LTD | 韩国 | $85 |
| 2025-09-11 | 精炼铜条 | HAEGANG AP CO LTD | 韩国 | $800 |
| 2025-09-11 | 精炼铜条 | HAEGANG AP CO LTD | 韩国 | $85 |
| 2025-09-11 | 精炼铜条 | HAEGANG AP CO LTD | 韩国 | $2.2K |