Dinh Thai Phong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐỉNH THáI PHONG
39
进口笔数
6
出口笔数
$1.22M
进口金额
$33.5K
出口金额
2026-03-27
最近进口
2026-03-09
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310318473 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC3C82MB |
| 成立日期 | 2010-09-18 |
| 联系地址 | 193 Trần Phú, Phường 04, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐỈNH THÁI PHONG |
| 企业英文名称 | DINH THAI PHONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 193 Trần Phú, Phường Chợ Quán, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7310 - Quảng cáo 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02873008009 |
| 邮箱 | binhnga.acc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 390750 | 醇酸树脂 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 390939 | 其他初级形状氨基树脂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 36 | $1.13M |
| 中国 | 3 | $93.3K |
| 巴西 | 1 | $830 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $18.8K |
| 中国香港 | 2 | $10.1K |
| 柬埔寨 | 1 | $4.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GRAND NOVA INTERNATIONAL ENTERPRISES LTD. | 中国台湾 | 30 | $1.01M | 其他化学制剂、猫狗饲料 |
| GOLD | 越南 | 3 | $101.7K | 6mm以上松木、6mm以上针叶木 |
| GOLD JOINT INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 5 | $91.9K | 其他工业用纺织品、橡胶涂层织物 |
| Million Link Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.6K | 二氧化钛颜料 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Star (1) Ltd. | 越南 | 3 | $18.8K | 印刷标签、草酸化合物 |
| STAR (1) LTD | 中国香港 | 3 | $14.6K | 加工牛马皮革、聚氨酯纺织物 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 其他丙烯酸聚合物 | GRAND NOVA INTERNATIONAL ENTERPRISES LTD. | 中国台湾 | $1.6K |
| 2026-03-27 | 初级形态聚酰胺 | GRAND NOVA INTERNATIONAL ENTERPRISES LTD. | 中国台湾 | $912 |
| 2026-03-27 | 其他化学制剂 | GRAND NOVA INTERNATIONAL ENTERPRISES LTD. | 中国台湾 | $1.2K |
| 2026-03-27 | 非离子表面活性剂 | GRAND NOVA INTERNATIONAL ENTERPRISES LTD. | 中国台湾 | $18.3K |
| 2026-03-27 | 醇酸树脂 | GRAND NOVA INTERNATIONAL ENTERPRISES LTD. | 中国台湾 | $9.3K |
| 2026-03-27 | 其他化学制剂 | GRAND NOVA INTERNATIONAL ENTERPRISES LTD. | 中国台湾 | $425 |
| 2026-03-27 | 其他化学制剂 | GRAND NOVA INTERNATIONAL ENTERPRISES LTD. | 中国台湾 | $290 |
| 2026-03-27 | 非离子表面活性剂 | GRAND NOVA INTERNATIONAL ENTERPRISES LTD. | 中国台湾 | $1.6K |
| 2026-03-27 | 其他化学制剂 | GRAND NOVA INTERNATIONAL ENTERPRISES LTD. | 中国台湾 | $135 |
| 2026-03-27 | 环己酮类 | GRAND NOVA INTERNATIONAL ENTERPRISES LTD. | 中国台湾 | $4.2K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 非轻质石油 | STAR (1) LTD | 柬埔寨 | $2.7K |
| 2026-03-09 | 非轻质石油 | STAR (1) LTD | 柬埔寨 | $1.9K |
| 2025-06-10 | 非轻质石油 | STAR (1) LTD | 越南 | $3.8K |
| 2025-06-10 | 非轻质石油 | STAR (1) LTD | 越南 | $2.2K |
| 2025-06-10 | 非轻质石油 | STAR (1) LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-02-15 | 非轻质石油 | STAR (1) LTD | 越南 | $4.5K |
| 2025-02-15 | 非轻质石油 | STAR (1) LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-08-03 | 非轻质石油 | STAR (1) LTD | 越南 | $3.6K |
| 2024-08-03 | 非轻质石油 | STAR (1) LTD | 越南 | $1.9K |
| 2024-05-08 | 非轻质石油 | STAR (1) LTD | 中国香港 | $2.8K |