Dinh Thai Phong Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐỉNH THáI PHONG

39
进口笔数
6
出口笔数
$1.22M
进口金额
$33.5K
出口金额
2026-03-27
最近进口
2026-03-09
最近出口
4
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $87.4K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $70.2K · 1 笔出口 $4.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $39.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $23.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $32.3K · 1 笔出口 $5.5K · 1 笔2024-06进口 $33.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $64.1K · 1 笔出口 $5.5K · 1 笔2024-09进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $74.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $49.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $39.1K · 2 笔出口 $5.9K · 1 笔2025-03进口 $53.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $87.4K · 2 笔出口 $7.4K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $50.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $31.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $23.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $51.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $42.8K · 1 笔出口 $4.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $70.2K · 1 笔出口 $4.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $39.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $23.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $32.3K · 1 笔出口 $5.5K · 1 笔2024-06进口 $33.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $64.1K · 1 笔出口 $5.5K · 1 笔2024-09进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $74.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $49.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $39.1K · 2 笔出口 $5.9K · 1 笔2025-03进口 $53.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $87.4K · 2 笔出口 $7.4K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $50.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $31.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $23.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $51.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $42.8K · 1 笔出口 $4.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0310318473
企查查编码QVNC3C82MB
成立日期2010-09-18
联系地址193 Trần Phú, Phường 04, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐỈNH THÁI PHONG
企业英文名称DINH THAI PHONG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址193 Trần Phú, Phường Chợ Quán, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7310 - Quảng cáo 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02873008009
邮箱binhnga.acc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
230990猫狗饲料
391000初级硅氧烷
390750醇酸树脂
340490人造蜡
390690其他丙烯酸聚合物
630533PP/PE编织袋
390810初级形态聚酰胺
340242非离子表面活性剂
390939其他初级形状氨基树脂

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾36$1.13M
中国3$93.3K
巴西1$830

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$18.8K
中国香港2$10.1K
柬埔寨1$4.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GRAND NOVA INTERNATIONAL ENTERPRISES LTD.中国台湾30$1.01M其他化学制剂、猫狗饲料
GOLD越南3$101.7K6mm以上松木、6mm以上针叶木
GOLD JOINT INDUSTRY CO LTD中国台湾5$91.9K其他工业用纺织品、橡胶涂层织物
Million Link Co., Ltd.中国1$23.6K二氧化钛颜料

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Star (1) Ltd.越南3$18.8K印刷标签、草酸化合物
STAR (1) LTD中国香港3$14.6K加工牛马皮革、聚氨酯纺织物

近期贸易明细

进口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-27其他丙烯酸聚合物GRAND NOVA INTERNATIONAL ENTERPRISES LTD.中国台湾$1.6K
2026-03-27初级形态聚酰胺GRAND NOVA INTERNATIONAL ENTERPRISES LTD.中国台湾$912
2026-03-27其他化学制剂GRAND NOVA INTERNATIONAL ENTERPRISES LTD.中国台湾$1.2K
2026-03-27非离子表面活性剂GRAND NOVA INTERNATIONAL ENTERPRISES LTD.中国台湾$18.3K
2026-03-27醇酸树脂GRAND NOVA INTERNATIONAL ENTERPRISES LTD.中国台湾$9.3K
2026-03-27其他化学制剂GRAND NOVA INTERNATIONAL ENTERPRISES LTD.中国台湾$425
2026-03-27其他化学制剂GRAND NOVA INTERNATIONAL ENTERPRISES LTD.中国台湾$290
2026-03-27非离子表面活性剂GRAND NOVA INTERNATIONAL ENTERPRISES LTD.中国台湾$1.6K
2026-03-27其他化学制剂GRAND NOVA INTERNATIONAL ENTERPRISES LTD.中国台湾$135
2026-03-27环己酮类GRAND NOVA INTERNATIONAL ENTERPRISES LTD.中国台湾$4.2K

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-09非轻质石油STAR (1) LTD柬埔寨$2.7K
2026-03-09非轻质石油STAR (1) LTD柬埔寨$1.9K
2025-06-10非轻质石油STAR (1) LTD越南$3.8K
2025-06-10非轻质石油STAR (1) LTD越南$2.2K
2025-06-10非轻质石油STAR (1) LTD越南$1.4K
2025-02-15非轻质石油STAR (1) LTD越南$4.5K
2025-02-15非轻质石油STAR (1) LTD越南$1.4K
2024-08-03非轻质石油STAR (1) LTD越南$3.6K
2024-08-03非轻质石油STAR (1) LTD越南$1.9K
2024-05-08非轻质石油STAR (1) LTD中国香港$2.8K

相关企业 · 同类产品

Dinh Thai Phong Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →