Kapas Vietnam Electronics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 非CRT显示器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐIệN Tử KAPAS VIệT NAM
45
进口笔数
0
出口笔数
$390.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110254511 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHAF7R3K |
| 成立日期 | 2023-02-16 |
| 联系地址 | Đường 427 đội 2, Vĩnh Lộc, Xã Thư Phú, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN TỬ KAPAS VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường 427 đội 2, Vĩnh Lộc, Xã Chương Dương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84966057246 |
| 邮箱 | ngoc1299@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 830242 | 家具配件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $390.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Fangcheng Tech Co., Ltd. | 中国 | 10 | $87.6K | 非CRT显示器、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Dongguan Riotouch Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $84.0K | 含CPU和I/O的ADP设备、自动数据处理输入输出单元 |
| VETO TECHNOLOGY Co., Ltd. | 中国 | 6 | $60.0K | 非CRT显示器、非CRT电脑显示器 |
| Shenzhen Okview Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $44.8K | 8471机器零件、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Menpad Technology (Guangdong) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38.7K | 非CRT显示器、通信设备 |
| HONGKONG FOCUS INTERNATIONAL INVESTMENT LTD | 中国香港 | 2 | $20.2K | 静止变流器、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Shenzhen Gemdragon Display Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.7K | 非CRT显示器、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Guangzhou Xunsheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.5K | 彩色电视接收机、通信设备零件 |
| Hangzhou Yina Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| TENVEO HK Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $895 | 其他电视摄像机、麦克风及支架 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 非CRT显示器 | SHANGHAI SENKE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 非CRT显示器 | SHANGHAI SENKE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-21 | 非CRT显示器 | SHANGHAI SENKE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 非CRT显示器 | SHANGHAI SENKE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-12-25 | 电力控制板 | SHENZHEN OKVIEW TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-25 | 非CRT显示器 | SHENZHEN OKVIEW TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2025-12-25 | 贱金属帽架 | SHENZHEN OKVIEW TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $648 |
| 2025-12-25 | 电力控制板 | SHENZHEN OKVIEW TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-10-01 | 非CRT显示器 | SHENZHEN FANGCHENG TECH CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-10-01 | 非CRT显示器 | SHENZHEN FANGCHENG TECH CO LTD | 中国 | $2.0K |