U-Tek Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 191 笔 · 主营 气体过滤机械

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH U-TEK VIệT NAM

110
进口笔数
191
出口笔数
$829.3K
进口金额
$2.27M
出口金额
2026-06-17
最近进口
2026-06-10
最近出口
22
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $390.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.6K · 3 笔出口 $6.9K · 4 笔2023-11进口 $5.8K · 2 笔出口 $28.3K · 6 笔2023-12进口 $17.2K · 1 笔出口 $83.2K · 8 笔2024-01进口 $23.4K · 6 笔出口 $51.4K · 5 笔2024-02进口 $8.7K · 2 笔出口 $45.3K · 3 笔2024-03进口 $25.4K · 5 笔出口 $90.8K · 9 笔2024-04进口 $14.1K · 2 笔出口 $5.6K · 3 笔2024-05进口 $6.9K · 3 笔出口 $8.1K · 3 笔2024-06进口 $8.9K · 2 笔出口 $134.4K · 18 笔2024-07进口 $42.1K · 3 笔出口 $76.3K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $81.7K · 5 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-10进口 $1.7K · 2 笔出口 $10.8K · 2 笔2024-11进口 $14.1K · 3 笔出口 $15.5K · 4 笔2024-12进口 $23.1K · 4 笔出口 $19.9K · 6 笔2025-01进口 $38.1K · 4 笔出口 $6.4K · 1 笔2025-02进口 $13.9K · 1 笔出口 $14.8K · 1 笔2025-03进口 $32.2K · 1 笔出口 $78.7K · 6 笔2025-04进口 $1.6K · 3 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-05进口 $49.2K · 6 笔出口 $48.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $45.0K · 5 笔2025-07进口 $21.6K · 6 笔出口 $390.2K · 5 笔2025-08进口 $4.7K · 2 笔出口 $17.9K · 4 笔2025-09进口 $3.3K · 1 笔出口 $11.1K · 2 笔2025-10进口 $52.8K · 8 笔出口 $25.9K · 4 笔2025-11进口 $10.2K · 2 笔出口 $28.4K · 5 笔2025-12进口 $63.3K · 2 笔出口 $200.1K · 9 笔2026-01进口 $6.3K · 2 笔出口 $7.6K · 3 笔2026-02进口 $5.7K · 2 笔出口 $20.4K · 2 笔2026-03进口 $20.7K · 4 笔出口 $96.6K · 8 笔2026-04进口 $49.8K · 1 笔出口 $10.4K · 2 笔2026-05进口 $17.1K · 3 笔出口 $18.6K · 3 笔2026-06进口 $33.7K · 3 笔出口 $112.2K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.6K · 3 笔出口 $6.9K · 4 笔2023-11进口 $5.8K · 2 笔出口 $28.3K · 6 笔2023-12进口 $17.2K · 1 笔出口 $83.2K · 8 笔2024-01进口 $23.4K · 6 笔出口 $51.4K · 5 笔2024-02进口 $8.7K · 2 笔出口 $45.3K · 3 笔2024-03进口 $25.4K · 5 笔出口 $90.8K · 9 笔2024-04进口 $14.1K · 2 笔出口 $5.6K · 3 笔2024-05进口 $6.9K · 3 笔出口 $8.1K · 3 笔2024-06进口 $8.9K · 2 笔出口 $134.4K · 18 笔2024-07进口 $42.1K · 3 笔出口 $76.3K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $81.7K · 5 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-10进口 $1.7K · 2 笔出口 $10.8K · 2 笔2024-11进口 $14.1K · 3 笔出口 $15.5K · 4 笔2024-12进口 $23.1K · 4 笔出口 $19.9K · 6 笔2025-01进口 $38.1K · 4 笔出口 $6.4K · 1 笔2025-02进口 $13.9K · 1 笔出口 $14.8K · 1 笔2025-03进口 $32.2K · 1 笔出口 $78.7K · 6 笔2025-04进口 $1.6K · 3 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-05进口 $49.2K · 6 笔出口 $48.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $45.0K · 5 笔2025-07进口 $21.6K · 6 笔出口 $390.2K · 5 笔2025-08进口 $4.7K · 2 笔出口 $17.9K · 4 笔2025-09进口 $3.3K · 1 笔出口 $11.1K · 2 笔2025-10进口 $52.8K · 8 笔出口 $25.9K · 4 笔2025-11进口 $10.2K · 2 笔出口 $28.4K · 5 笔2025-12进口 $63.3K · 2 笔出口 $200.1K · 9 笔2026-01进口 $6.3K · 2 笔出口 $7.6K · 3 笔2026-02进口 $5.7K · 2 笔出口 $20.4K · 2 笔2026-03进口 $20.7K · 4 笔出口 $96.6K · 8 笔2026-04进口 $49.8K · 1 笔出口 $10.4K · 2 笔2026-05进口 $17.1K · 3 笔出口 $18.6K · 3 笔2026-06进口 $33.7K · 3 笔出口 $112.2K · 5 笔

工商档案

企业注册号0314747610
企查查编码QVNNFSFJ51
成立日期2017-11-21
联系地址Tầng 3, Tòa Nhà An Phú Plaza, 117-119 Lý Chính Thắng, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH U-TEK VIỆT NAM
企业英文名称U-TEK VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84945559090
邮箱info@utekvina.com
官网www.utekvina.com
传真+842862914745
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842139气体过滤机械
841490泵及压缩机零件
842129液体过滤机械
848140安全阀
401693非泡沫橡胶密封件
902680液体气体测量仪
841950工业热交换器
848180阀门龙头
848130止回阀
830790非钢铁软管

出口

HS 编码产品
842139气体过滤机械
842129液体过滤机械
848140安全阀
382000防冻制剂
841490泵及压缩机零件
401693非泡沫橡胶密封件
848180阀门龙头
902680液体气体测量仪
848130止回阀
848120液压气压阀门

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国108$814.8K
美国2$13.3K
斯洛文尼亚1$1.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南182$2.10M
柬埔寨5$140.8K
中国1$14.6K
美国1$1.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhichen International Trade (Shanghai) Co., Ltd.中国40$326.8K气体过滤机械、液体过滤机械
Launching International Trade Co., Ltd.中国20$217.9K电力控制板、其他气泵
Shanghai Cosmos Air Machinery Co., Ltd.中国14$120.3K泵及压缩机零件、气体过滤机械
Guangzhou Fete Filter Technology Co., Ltd.中国3$30.0K阀门龙头、气体过滤机械
Engineered Product Solutions, Inc.美国2$13.3K泵及压缩机零件、其他轴承
Shan Dong Orvey New Material Technology Co., Ltd.中国3$12.2K其他化学制剂、氧化铝
Xinxiang Lüda Purification Equipment Co., Ltd.中国10$12.1K过滤净化器零件、液体过滤机械
Xinxiang Huada Machinery Co., Ltd.中国2$5.3K气体过滤机械、液体过滤机械
Hubei Yuandong Machine Co., Ltd.中国2$2.3K液体过滤机械、阀门龙头
Xinxiang Huada Machinery Co., Ltd.加拿大2$1.9K液体过滤机械、气体过滤机械

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南35$798.4K瓦楞纸箱、塑料容器
LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南4$409.6K处理器及控制器、其他塑料制品
AAC Technologies Vietnam Co., Ltd.越南40$204.2K其他钢铁制品、音频设备零件
Peony Co., Ltd.越南15$173.6K染色棉针织布、智能卡
Maple Co., Ltd.越南10$143.7K染色棉针织布、印刷标签
ECCO (Vietnam) Co., Ltd.越南33$84.9K加工牛马皮革、其他纺织制品
Winga Vietnam Co., Ltd.越南12$82.3K瓦楞纸箱、印刷标签
Vietnam Yoshida Co., Ltd.越南17$63.7K初级形态PET(<78ml/g)、SAN共聚物
CONG TY TNHH AAC TECHNOLOGIES VIETNAM (MST : 2300786620)越南4$40.9K其他化学制剂、聚碳酸酯
Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd.越南6$23.5K其他液化石油气、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 110)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-17泵及压缩机零件Engineered Product Solutions, Inc.美国$500
2026-06-17泵及压缩机零件Engineered Product Solutions, Inc.美国$500
2026-06-17泵及压缩机零件Engineered Product Solutions, Inc.美国$500
2026-06-03其他化学制剂Shan Dong Orvey New Material Technology Co., Ltd.中国$4.1K
2026-06-03其他化学制剂Shan Dong Orvey New Material Technology Co., Ltd.中国$420
2026-06-01液压气压阀门Zhichen International Trade (Shanghai) Co., Ltd.中国$1.0K
2026-06-01泵及压缩机零件Zhichen International Trade (Shanghai) Co., Ltd.中国$2.1K
2026-06-01液压气压阀门Zhichen International Trade (Shanghai) Co., Ltd.中国$5.5K
2026-06-01泵及压缩机零件Zhichen International Trade (Shanghai) Co., Ltd.中国$16.7K
2026-06-01泵及压缩机零件Zhichen International Trade (Shanghai) Co., Ltd.中国$2.4K

出口(共 191)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-10阀门龙头Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南$3.4K
2026-06-10液压气压阀门Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南$5.9K
2026-06-05其他化学制剂Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南$745
2026-06-05其他化学制剂Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南$7.2K
2026-06-05其他化学制剂Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南$745
2026-06-05阀门龙头Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南$3.4K
2026-06-05其他化学制剂Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南$7.2K
2026-06-05液压气压阀门Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南$5.9K
2026-06-04液压气压阀门Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南$7.2K
2026-06-04泵及压缩机零件Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南$23.7K

相关企业 · 同类产品

U-Tek Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →