Thinh Phong Service Trading Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 92 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ THịNH PHONG

92
进口笔数
79
出口笔数
$3.42M
进口金额
$98.8K
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-27
最近出口
17
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $487.5K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $163.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $16.2K · 1 笔出口 $478 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $612 · 1 笔2024-02进口 $29.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $36.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $38.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $78.5K · 2 笔出口 $592 · 1 笔2024-06进口 $54.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $90.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $21.8K · 1 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-09进口 $34.2K · 1 笔出口 $611 · 1 笔2024-10进口 $103.2K · 2 笔出口 $3.2K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $166.0K · 3 笔出口 $6.5K · 4 笔2025-01进口 $64.0K · 3 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-02进口 $119.7K · 2 笔出口 $6.0K · 4 笔2025-03进口 $89.1K · 3 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-04进口 $45.9K · 2 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-05进口 $72.5K · 3 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-06进口 $44.7K · 1 笔出口 $4.9K · 3 笔2025-07进口 $53.3K · 2 笔出口 $9.3K · 6 笔2025-08进口 $100.6K · 4 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-09进口 $45.2K · 1 笔出口 $4.8K · 3 笔2025-10进口 $158.7K · 2 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-11进口 $153.3K · 6 笔出口 $7.7K · 7 笔2025-12进口 $169.1K · 6 笔出口 $5.7K · 5 笔2026-01进口 $68.5K · 3 笔出口 $5.6K · 5 笔2026-02进口 $89.6K · 2 笔出口 $2.7K · 3 笔2026-03进口 $115.2K · 4 笔出口 $1.9K · 3 笔2026-04进口 $487.5K · 6 笔出口 $5.1K · 4 笔2026-05进口 $63.9K · 3 笔出口 $2.9K · 2 笔2026-06进口 $50.3K · 2 笔出口 $5.4K · 4 笔2026-07进口 $168.6K · 6 笔出口 $5.8K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $163.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $16.2K · 1 笔出口 $478 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $612 · 1 笔2024-02进口 $29.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $36.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $38.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $78.5K · 2 笔出口 $592 · 1 笔2024-06进口 $54.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $90.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $21.8K · 1 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-09进口 $34.2K · 1 笔出口 $611 · 1 笔2024-10进口 $103.2K · 2 笔出口 $3.2K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $166.0K · 3 笔出口 $6.5K · 4 笔2025-01进口 $64.0K · 3 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-02进口 $119.7K · 2 笔出口 $6.0K · 4 笔2025-03进口 $89.1K · 3 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-04进口 $45.9K · 2 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-05进口 $72.5K · 3 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-06进口 $44.7K · 1 笔出口 $4.9K · 3 笔2025-07进口 $53.3K · 2 笔出口 $9.3K · 6 笔2025-08进口 $100.6K · 4 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-09进口 $45.2K · 1 笔出口 $4.8K · 3 笔2025-10进口 $158.7K · 2 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-11进口 $153.3K · 6 笔出口 $7.7K · 7 笔2025-12进口 $169.1K · 6 笔出口 $5.7K · 5 笔2026-01进口 $68.5K · 3 笔出口 $5.6K · 5 笔2026-02进口 $89.6K · 2 笔出口 $2.7K · 3 笔2026-03进口 $115.2K · 4 笔出口 $1.9K · 3 笔2026-04进口 $487.5K · 6 笔出口 $5.1K · 4 笔2026-05进口 $63.9K · 3 笔出口 $2.9K · 2 笔2026-06进口 $50.3K · 2 笔出口 $5.4K · 4 笔2026-07进口 $168.6K · 6 笔出口 $5.8K · 4 笔

工商档案

企业注册号0313908706
企查查编码QVN2HQ4QN8
成立日期2016-07-11
联系地址11/46/19 đường TX 24, Tổ 23, Khu phố 7, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THỊNH PHONG
企业英文名称THINH PHONG SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址11/46/19 đường Thạnh Xuân 24, Khu phố 42, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng
电话+84911610426
邮箱thinhphongcorp@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
56039370-150克非织造布
56039225-70克非织造布
481159塑料涂布纸板
282720氯化钙
392010乙烯聚合物塑料
560312人造纤维无纺布
560313人造纤维无纺布70-150克
380290活性矿产品
281122二氧化硅

出口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
281122二氧化硅
392390其他塑料包装制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国92$3.42M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南75$92.7K
老挝3$5.8K
日本1$336

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fujian Nanping Sanyuan Cycle Technology Co., Ltd.中国26$1.28M二氧化硅、其他化学制剂
Dongfang Nonwoven Fabric Product Co., Ltd.中国12$698.8K人造纤维无纺布70-150克、70-150克非织造布
HK Junsheng Packing Material Co., Ltd.中国15$517.0K25-70克非织造布、人造纤维无纺布
Skywalker Industrial Corporation Ltd.中国8$231.0K活性矿产品、硅质土
Hengxing Minerals Co., Ltd.中国4$207.0K活性矿产品、其他化学制剂
Shanghai Sing Run Imp. & Exp. Co., Ltd.中国2$175.2K其他工业用纺织品、无线电导航仪
Qingdao Sinosalt Chemical Co., Ltd.中国13$138.8K固体烧碱、其他化学制剂
Shanghai Tri Creation Imp. & Exp. Co., Ltd.中国2$62.2K其他工业用纺织品、造纸用重型织物
Haorui Tech Co., Ltd.中国1$45.1K轻质无纺布、人造纤维无纺布
Shandong Fengqi International Trade Co., Ltd.中国2$11.3K其他化学制剂、其他非金属氧化合物

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Phoenix Stationery Vietnam Co., Ltd.越南16$27.9K瓦楞纸箱、其他纸制品
Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd.越南13$24.2K纺织纱线筒管、其他钢铁制品
Yupoong Vietnam Co., Ltd.越南12$12.9K帽子配件、非织造标签
YP Long An Co., Ltd.越南9$9.9K帽子配件、非织造标签
Coasia Itswell Vina Co., Ltd.越南10$6.0K印刷电路、半导体器件零件
Indochina Development Partners Laos Co., Ltd.老挝3$5.8K二氧化硅、非泡沫橡胶密封件
Kim Hong Garment Co., Ltd.越南5$4.8K女式合成泳装、化纤针织服装
Renaissance Garment Manufacturing Co., Ltd.越南4$4.5K瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线
CUTABOVE ENTERPRISE Co., Ltd.越南1$784其他钢铁制品、其他塑料制品
Kureha Vietnam Co., Ltd.越南2$532瓦楞纸箱、其他塑料包装制品

近期贸易明细

进口(共 92)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-2970-150克非织造布Dongfang Nonwoven Fabric Product Co., Ltd.中国$44.0K
2026-07-29人造纤维无纺布Dongfang Nonwoven Fabric Product Co., Ltd.中国$4.5K
2026-07-29人造纤维无纺布Dongfang Nonwoven Fabric Product Co., Ltd.中国$4.5K
2026-07-2970-150克非织造布Dongfang Nonwoven Fabric Product Co., Ltd.中国$44.0K
2026-07-18氯化钙Weifang Longjin Chemical Co., Ltd.中国$5.7K
2026-07-0925-70克非织造布HK Junsheng Packing Material Co., Ltd.中国$2.6K
2026-07-0925-70克非织造布HK Junsheng Packing Material Co., Ltd.中国$5.7K
2026-07-0925-70克非织造布HK Junsheng Packing Material Co., Ltd.中国$3.9K
2026-07-0925-70克非织造布HK Junsheng Packing Material Co., Ltd.中国$5.6K
2026-07-0925-70克非织造布HK Junsheng Packing Material Co., Ltd.中国$3.9K

出口(共 79)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27其他化学制剂Coasia Itswell Vina Co., Ltd.越南$529
2026-07-17其他化学制剂Phoenix Stationery Vietnam Co., Ltd.越南$1.7K
2026-07-17其他化学制剂Phoenix Stationery Vietnam Co., Ltd.越南$1.7K
2026-07-13其他化学制剂Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd.越南$1.8K
2026-06-16其他化学制剂YP Long An Co., Ltd.越南$837
2026-06-15二氧化硅Indochina Development Partners Laos Co., Ltd.老挝$1.9K
2026-06-08其他化学制剂Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd.越南$1.8K
2026-06-02其他化学制剂Yupoong Vietnam Co., Ltd.越南$818
2026-05-11二氧化硅Indochina Development Partners Laos Co., Ltd.老挝$1.9K
2026-05-06其他化学制剂YP Long An Co., Ltd.越南$837

相关企业 · 同类产品

Thinh Phong Service Trading Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →