Thinh Phong Service Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ THịNH PHONG
81
进口笔数
69
出口笔数
$3.14M
进口金额
$84.7K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-17
最近出口
15
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313908706 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2HQ4QN8 |
| 成立日期 | 2016-07-11 |
| 联系地址 | 11/46/19 đường TX 24, Tổ 23, Khu phố 7, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THỊNH PHONG |
| 企业英文名称 | THINH PHONG SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 11/46/19 đường Thạnh Xuân 24, Khu phố 42, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84911610426 |
| 邮箱 | thinhphongcorp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 282720 | 氯化钙 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 380290 | 活性矿产品 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 81 | $3.14M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 67 | $82.4K |
| 老挝 | 1 | $1.9K |
| 日本 | 1 | $336 |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Nanping Sanyuan Cycle Technology Co., Ltd. | 中国 | 25 | $1.23M | 二氧化硅、其他化学制剂 |
| Dongfang Nonwoven Fabric Product Co., Ltd. | 中国 | 9 | $572.5K | 人造纤维无纺布70-150克、70-150克非织造布 |
| HK Junsheng Packing Material Co., Ltd. | 中国 | 14 | $492.3K | 25-70克非织造布、人造纤维无纺布 |
| Skywalker Industrial Corporation Ltd. | 中国 | 7 | $224.3K | 活性矿产品、硅质土 |
| Hengxing Minerals Co., Ltd. | 中国 | 4 | $207.0K | 活性矿产品、其他化学制剂 |
| Shanghai Sing Run Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $175.2K | 其他工业用纺织品、无线电导航仪 |
| Qingdao Sinosalt Chemical Co., Ltd. | 中国 | 11 | $115.9K | 固体烧碱、其他化学制剂 |
| Shanghai Tri Creation Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $62.2K | 其他工业用纺织品、造纸用重型织物 |
| Xiamen Microgarde New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.9K | 其他化学制剂、自粘塑料片 |
| Humidity (Xiamen) Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.8K | 人造纤维无纺布70-150克、其他化学制剂 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phoenix Stationery Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $24.4K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 11 | $20.5K | 纺织纱线筒管、其他钢铁制品 |
| Yupoong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $12.1K | 帽子配件、非织造标签 |
| YP Long An Co., Ltd. | 越南 | 7 | $8.0K | 帽子配件、非织造标签 |
| Coasia Itswell Vina Co., Ltd. | 越南 | 9 | $5.5K | 印刷电路、半导体器件零件 |
| Kim Hong Garment Co., Ltd. | 越南 | 5 | $4.8K | 合成纤维缝纫线、瓦楞纸箱 |
| Renaissance Garment Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.5K | 瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线 |
| Indochina Development Partners Laos Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $1.9K | 二氧化硅、非泡沫橡胶密封件 |
| CUTABOVE ENTERPRISE Co., Ltd. | 越南 | 1 | $784 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Kureha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $532 | 瓦楞纸箱、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 70-150克非织造布 | DONGFANG NONWOVEN FABRIC PRODUCT CO LTD | 中国 | $49.4K |
| 2026-04-29 | 70-150克非织造布 | DONGFANG NONWOVEN FABRIC PRODUCT CO LTD | 中国 | $49.4K |
| 2026-04-24 | 70-150克非织造布 | DONGFANG NONWOVEN FABRIC PRODUCT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-24 | 70-150克非织造布 | DONGFANG NONWOVEN FABRIC PRODUCT CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2026-04-24 | 70-150克非织造布 | DONGFANG NONWOVEN FABRIC PRODUCT CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-24 | 70-150克非织造布 | DONGFANG NONWOVEN FABRIC PRODUCT CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-24 | 70-150克非织造布 | DONGFANG NONWOVEN FABRIC PRODUCT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-24 | 70-150克非织造布 | DONGFANG NONWOVEN FABRIC PRODUCT CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-24 | 70-150克非织造布 | DONGFANG NONWOVEN FABRIC PRODUCT CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-24 | 70-150克非织造布 | DONGFANG NONWOVEN FABRIC PRODUCT CO LTD | 中国 | $4.3K |
出口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他化学制剂 | PHOENIX STATIONERY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-17 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH MAY MAC THOI TRANG RENAISSANCE | 越南 | $718 |
| 2026-04-17 | 其他化学制剂 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-10 | 其他化学制剂 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $819 |
| 2026-03-06 | 其他化学制剂 | COASIA ITSWELL VINA CO LTD | 越南 | $530 |
| 2026-03-06 | 其他化学制剂 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $902 |
| 2026-03-05 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG (MST: 0302704524) | 越南 | $434 |
| 2026-02-25 | 其他化学制剂 | PHOENIX STATIONERY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-02-25 | 其他化学制剂 | YP LONG AN CO LTD | 越南 | $849 |
| 2026-02-07 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH HARIKI PRECISION VIET NAM | 越南 | $76 |