Hai Hien Bamboo Wood Joint Stock Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 其他薄木板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TRE Gỗ HảI HIềN
39
进口笔数
30
出口笔数
$1.20M
进口金额
$1.08M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-24
最近出口
12
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5400260604 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMRN5SUN |
| 成立日期 | 2007-11-26 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Bình Phú, xóm Dụ Phượng, Xã Mông Hóa, Thành phố Hoà Bình, Tỉnh Hòa Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRE GỖ HẢI HIỀN |
| 企业英文名称 | HAI HIEN BAMBOO WOOD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Bình Phú, xóm Dụ Phượng, Phường Kỳ Sơn, Phú Thọ |
| 经营范围 | 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 02186576188 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440890 | 其他薄木板 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 846692 | 8465机器零件 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 392062 | PET塑料片材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 440890 | 其他薄木板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $984.4K |
| 越南 | 3 | $212.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 14 | $569.7K |
| 中国 | 4 | $136.9K |
| 中国香港 | 4 | $125.9K |
| 西班牙 | 3 | $109.6K |
| 泰国 | 2 | $48.1K |
| 马来西亚 | 1 | $48.0K |
| 柬埔寨 | 2 | $43.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linyi Enze Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $608.7K | 其他薄木板、PET塑料片材 |
| ALNO INDUSTRY SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $212.0K | 木制厨房家具、薄硬木胶合板 |
| Linyi Chengen Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $124.3K | 其他薄木板、PET塑料片材 |
| GUANGXI BAOYUEGUANG INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | 7 | $82.3K | 其他粘合剂≤1kg、其他薄木板 |
| Multi Trade Ltd. FZC | 中国 | 5 | $68.2K | 薄硬木胶合板、针叶木胶合板 |
| Aica Guangdong Co., Ltd. | 中国 | 2 | $46.4K | 非泡沫塑料片、酚醛树脂塑料片 |
| Shandong Berta Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.2K | 其他塑料建材、PVC地板/墙覆盖物 |
| Linyi Enze Import & Export Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $23.4K | 皮带输送机、机械零件 |
| Guangxi Guihe International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.1K | 其他薄木板、非泡沫塑料片 |
| Shanghai Jinchi Precision Mould Co., Ltd. | 中国 | 1 | $579 | 阀门龙头、乙烯聚合物塑料 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Richmond International Forest Products, LLC | 美国 | 13 | $569.7K | 薄硬木胶合板、热带木胶合板 |
| SKYWARD WOOD LIMITED | 中国香港 | 6 | $202.3K | 薄硬木胶合板、热带木胶合板 |
| Jiangsu Sainty Landup Pro Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $136.9K | 薄硬木胶合板、其他热带胶合板 |
| Highend Kitchen Cabinet Thailand Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $48.1K | 瓦楞纸箱、薄硬木胶合板 |
| ALNO INDUSTRY SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $48.0K | 薄硬木胶合板、其他木制品 |
| Skyward Wood Ltd. | 西班牙 | 1 | $33.2K | 薄硬木胶合板、热带木胶合板 |
| SK Wood International Trade Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $24.1K | 薄硬木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Quan Ming Shun (Cambodia) New Materials Co., Ltd. | 越南 | 1 | $19.1K | 小麦粉、尿素肥料 |
| RICHMOND INTERNATIONAL FOREST | 美国 | 1 | $0 | 薄硬木胶合板、热带木胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他粘合剂≤1kg | GUANGXI BAOYUEGUANG INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $11.8K |
| 2026-06-29 | 其他粘合剂≤1kg | GUANGXI BAOYUEGUANG INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $11.8K |
| 2026-06-26 | 其他粘合剂≤1kg | GUANGXI BAOYUEGUANG INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $11.8K |
| 2026-06-26 | 其他薄木板 | Shandong Berta Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-26 | 其他薄木板 | Shandong Berta Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $629 |
| 2026-06-26 | 其他薄木板 | Shandong Berta Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-06-26 | 其他薄木板 | Shandong Berta Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $5.2K |
| 2026-06-26 | 其他薄木板 | Shandong Berta Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-06-26 | 其他薄木板 | Shandong Berta Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-26 | 其他薄木板 | Shandong Berta Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 薄硬木胶合板 | Jiangsu Sainty Landup Pro Trading Co., Ltd. | 中国 | $18.7K |
| 2026-06-24 | 薄硬木胶合板 | Jiangsu Sainty Landup Pro Trading Co., Ltd. | 中国 | $15.9K |
| 2026-06-24 | 薄硬木胶合板 | Jiangsu Sainty Landup Pro Trading Co., Ltd. | 中国 | $21.7K |
| 2026-06-24 | 薄硬木胶合板 | Jiangsu Sainty Landup Pro Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2026-06-24 | 薄硬木胶合板 | Jiangsu Sainty Landup Pro Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-06-24 | 薄硬木胶合板 | Jiangsu Sainty Landup Pro Trading Co., Ltd. | 中国 | $11.1K |
| 2026-06-11 | 薄硬木胶合板 | SKYWARD WOOD LIMITED | 西班牙 | $17.3K |
| 2026-06-11 | 薄硬木胶合板 | SKYWARD WOOD LIMITED | 西班牙 | $22.1K |
| 2026-06-10 | 薄硬木胶合板 | Jiangsu Sainty Landup Pro Trading Co., Ltd. | 中国 | $18.5K |
| 2026-06-10 | 薄硬木胶合板 | Jiangsu Sainty Landup Pro Trading Co., Ltd. | 中国 | $21.7K |