Chuwon Tech Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 其他塑料废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SXTM CHUWON TECH
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$280.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301259105 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSXUB8CA |
| 成立日期 | 2023-09-25 |
| 联系地址 | Khu phố Nội Trì, Phường Tân Hồng, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SXTM CHUWON TECH |
| 企业英文名称 | CHUWON TECH SXTM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Nội Trì, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 0965204968 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 390950 | 聚氨酯 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 16 | $280.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Namkwang Sooji Co. | 韩国 | 5 | $202.7K | 其他塑料废料、聚氨酯 |
| Bo Seong Resin Co. | 韩国 | 9 | $65.5K | 其他塑料废料、聚碳酸酯 |
| BO SEONG RESIN CO LTD | 韩国 | 2 | $12.1K | 其他塑料废料、其他橡塑机械 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他塑料废料 | BO SEONG RESIN CO LTD | 韩国 | $5.4K |
| 2026-03-18 | 其他塑料废料 | BO SEONG RESIN CO LTD | 韩国 | $6.7K |
| 2025-12-26 | 其他塑料废料 | Bo Seong Resin Co. | 韩国 | $8.1K |
| 2025-10-20 | 其他塑料废料 | Bo Seong Resin Co. | 韩国 | $3.6K |
| 2025-09-26 | 其他塑料废料 | NAMKWANG SOOJI CO | 韩国 | $30.1K |
| 2025-09-26 | 其他塑料废料 | Namkwang Sooji Co. | 韩国 | $2.3K |
| 2025-09-26 | 其他塑料废料 | NAMKWANG SOOJI CO | 韩国 | $9.8K |
| 2025-08-12 | 其他塑料废料 | BO SEONG RESIN CO | 韩国 | $3.8K |
| 2025-06-27 | 其他塑料废料 | NAMKWANG SOOJI CO | 韩国 | $14.7K |
| 2025-06-27 | 其他塑料废料 | NAMKWANG SOOJI CO | 韩国 | $1.6K |