VIETSILK TRADING & IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 女式纺织长裤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI VIETSILK
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$549
出口金额
—
最近进口
2024-11-08
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108244107 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCCWPTA5 |
| 成立日期 | 2018-04-23 |
| 联系地址 | Số nhà 20, ngõ 11, thôn Đoài, Xã Nam Hồng, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI VIETSILK |
| 企业英文名称 | VIETSILK TRADING AND IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 20, ngõ 11, thôn Đoài, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84963361695 |
| 邮箱 | tinhtanphat102@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 26.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 620899 | 女式纺织服装 |
| 630190 | 其他毯子 |
| 630239 | 非棉制床品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 1 | $549 |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FABRIC COPENHAGEN APS | 丹麦 | 1 | $549 | 女式纺织服装、其他毯子 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-08 | 非棉制床品 | FABRIC COPENHAGEN APS | 丹麦 | $11 |
| 2024-11-08 | 其他毯子 | FABRIC COPENHAGEN APS | 丹麦 | $73 |
| 2024-11-08 | 非棉制床品 | FABRIC COPENHAGEN APS | 丹麦 | $13 |
| 2024-11-08 | 其他毯子 | FABRIC COPENHAGEN APS | 丹麦 | $20 |
| 2024-11-08 | 其他毯子 | FABRIC COPENHAGEN APS | 丹麦 | $19 |
| 2024-11-08 | 女式纺织服装 | FABRIC COPENHAGEN APS | 丹麦 | $38 |
| 2024-11-08 | 非棉制床品 | FABRIC COPENHAGEN APS | 丹麦 | $11 |
| 2024-11-08 | 非棉制床品 | FABRIC COPENHAGEN APS | 丹麦 | $6 |
| 2024-11-08 | 其他毯子 | FABRIC COPENHAGEN APS | 丹麦 | $20 |
| 2024-11-08 | 女式纺织长裤 | FABRIC COPENHAGEN APS | 丹麦 | $38 |