Duo Di Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ DUO DI
4
进口笔数
9
出口笔数
$894.5K
进口金额
$2.39M
出口金额
2026-04-08
最近进口
2025-08-07
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300990760 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7B4SH5X |
| 成立日期 | 2017-08-02 |
| 联系地址 | Số 28, đường Lý Thái Tổ, Phường Đình Bảng, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DUO DI |
| 企业英文名称 | DUO DI TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 28, đường Lý Thái Tổ, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84389947167 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902219 | 非医用X射线设备 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 901210 | 非光学显微镜 |
| 902720 | 色谱仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 842381 | 30公斤以下称重机 |
| 851439 | 其他电炉 |
| 901210 | 非光学显微镜 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 902720 | 色谱仪 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 捷克 | 1 | $746.0K |
| 日本 | 2 | $146.4K |
| 越南 | 1 | $2.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $2.39M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| STAR SILVER TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 1 | $746.0K | 非光学显微镜 |
| Hong Kong Lingxian Technology Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $142.0K | 色谱仪 |
| MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Biel Crystal Technology Production Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.28M | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Amtran Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $85.2K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Chunqiu Electronic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $21.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他光学测量仪 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-08 | 其他光学测量仪 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-08 | 非医用X射线设备 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 日本 | $612 |
| 2026-04-08 | 非医用X射线设备 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 日本 | $612 |
| 2026-03-26 | 其他光学测量仪 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-03-26 | 非医用X射线设备 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $613 |
| 2025-07-29 | 非光学显微镜 | STAR SILVER TECHNOLOGY LTD | 捷克 | $746.0K |
| 2025-06-12 | 色谱仪 | Hong Kong Lingxian Technology Trading Co., Ltd. | 日本 | $142.0K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-07 | 非光学显微镜 | BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD | 越南 | $990.0K |
| 2025-08-06 | 非光学显微镜 | BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD | 越南 | $990.0K |
| 2025-06-30 | 色谱仪 | BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD | 越南 | $151.3K |
| 2025-06-28 | 色谱仪 | Biel Crystal Technology Production Co., Ltd. | 越南 | $151.3K |
| 2025-04-25 | 非液体温度计 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $863 |
| 2024-12-30 | 30公斤以下称重机 | CHUNQIU ELECTRONIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $212 |
| 2024-12-30 | 其他数学仪器 | CHUNQIU ELECTRONIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $171 |
| 2024-12-30 | 其他数学仪器 | CHUNQIU ELECTRONIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $89 |
| 2024-12-30 | 测量仪器 | CHUNQIU ELECTRONIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $95 |
| 2024-12-30 | 金属加工机刀 | CHUNQIU ELECTRONIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $59 |