Xi Wei Vietnam Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 人造纤维绒布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XI WEI VIệT NAM
6
进口笔数
0
出口笔数
$179.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0314083896 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN91AKTNY |
| 成立日期 | 2016-10-27 |
| 联系地址 | 139/4 Hẻm Hiệp Thành 25, Đường Lê Văn Khương, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XI WEI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | XI WEI VIET NAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 139/4 Hẻm Hiệp Thành 25, Đường Lê Văn Khương, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +842822539152 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600192 | 人造纤维绒布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $179.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Xiwei Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $179.7K | 染色合成经编织物、聚氨酯纺织物 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-22 | 人造纤维绒布 | XIAMEN XIWEI INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2023-07-22 | 人造纤维绒布 | XIAMEN XIWEI INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $19.0K |
| 2023-07-18 | 人造纤维绒布 | XIAMEN XIWEI INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $24.0K |
| 2023-07-18 | 人造纤维绒布 | XIAMEN XIWEI INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2023-05-08 | 人造纤维绒布 | XIAMEN XIWEI INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $18.5K |
| 2023-05-08 | 人造纤维绒布 | XIAMEN XIWEI INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2023-04-12 | 人造纤维绒布 | XIAMEN XIWEI INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $11.1K |
| 2023-04-12 | 人造纤维绒布 | XIAMEN XIWEI INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2023-03-28 | 人造纤维绒布 | XIAMEN XIWEI INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2023-03-28 | 人造纤维绒布 | XIAMEN XIWEI INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $27.5K |