TH AGRI CORP ORATION
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 鱼虾粉粒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TH AGRI
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$302.0K
出口金额
—
最近进口
2023-04-16
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0316905421 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTGS4HFD |
| 成立日期 | 2021-06-14 |
| 联系地址 | 2.43 Cư Xá Tân Sơn Nhì, Đường Ba Vân, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TH AGRI |
| 企业英文名称 | TH AGRI CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 2.43 Cư Xá Tân Sơn Nhì, Đường Ba Vân, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7500 - Hoạt động thú y 4690 - Bán buôn tổng hợp 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84889071996 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230120 | 鱼虾粉粒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $302.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KD GLOBAL CO LTD | 越南 | 2 | $302.0K | 鱼虾粉粒、冻鲹鱼及竹荚鱼 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-16 | 鱼虾粉粒 | KD GLOBAL CO LTD | 日本 | $151.0K |
| 2023-03-27 | 鱼虾粉粒 | KD GLOBAL CO LTD | 日本 | $151.0K |