THAI HA INTERNATIONAL COMMERCIAL CO LTD
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 钢绞线缆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế THáI Hà
10
进口笔数
8
出口笔数
$188.7K
进口金额
$162.1K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-11-25
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108436786 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGM7Y63V |
| 成立日期 | 2018-09-19 |
| 联系地址 | VP905, Tầng 9, Khối C, Tòa nhà Hồ Gươm Plaza, Số 102 Phố Trần Phú, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ THÁI HÀ |
| 企业英文名称 | THAI HA INTERNATIONAL COMMERCIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1520 - Sản xuất giày, dép 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2652 - Sản xuất đồng hồ 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 02466876786 |
| 邮箱 | thicc6786@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 540211 | 高强度尼龙纱 |
| 900110 | 光缆 |
| 721720 | 镀锌钢丝 |
| 721730 | 镀贱金属钢线 |
| 721790 | 其他钢丝 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 854470 | 绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854470 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $188.6K |
| 越南 | 1 | $50 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 8 | $162.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN FIBERSHOW COMMUNICATION CO.LTD | 中国 | 1 | $80.1K | 光纤连接器、绝缘电线 |
| NANTONG SANMUSENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | 2 | $58.5K | 钢绞线缆、镀锌钢丝 |
| NANTONG PROSPERITY STEEL & IRON MATERIAL CO LTD | 中国 | 2 | $47.8K | 钢绞线缆、镀锌钢丝 |
| BLUSTAR CHENGDU NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | 2 | $1.7K | 高强度尼龙纱 |
| DAWNERGY TECHNOLOGIES (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | 2 | $562 | 光纤连接器、绝缘电线 |
| SMARTRADE ASIA PACIFIC LTD | 中国 | 1 | $50 | 光缆、聚氨酯 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ETERNITY NETWORKS (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | 7 | $155.0K | 绝缘电线 |
| ENC W & W CO LTD | 柬埔寨 | 1 | $7.1K | 绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | DAWNERGY TECHNOLOGIES (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $87 |
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | DAWNERGY TECHNOLOGIES (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $72 |
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | DAWNERGY TECHNOLOGIES (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $102 |
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | DAWNERGY TECHNOLOGIES (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $72 |
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | DAWNERGY TECHNOLOGIES (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $87 |
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | DAWNERGY TECHNOLOGIES (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $102 |
| 2026-03-18 | 钢绞线缆 | NANTONG PROSPERITY STEEL & IRON MATERIAL CO LTD | 中国 | $24.7K |
| 2026-03-10 | 光缆 | SHENZHEN FIBERSHOW COMMUNICATION CO.LTD | 中国 | $80.1K |
| 2026-02-03 | 光缆 | SMARTRADE ASIA PACIFIC LTD | 越南 | $50 |
| 2025-12-20 | 非注塑模具 | DAWNERGY TECHNOLOGIES (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $40 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-25 | 绝缘电线 | ENC W & W CO LTD | 柬埔寨 | $7.1K |
| 2025-10-21 | 绝缘电线 | ETERNITY NETWORKS (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $7.1K |
| 2024-10-23 | 绝缘电线 | ETERNITY NETWORKS (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $27.9K |
| 2024-10-08 | 绝缘电线 | ETERNITY NETWORKS (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $11.3K |
| 2024-04-19 | 绝缘电线 | ETERNITY NETWORKS (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $10.2K |
| 2023-11-22 | 绝缘电线 | ETERNITY NETWORKS (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $3.2K |
| 2023-11-22 | 绝缘电线 | ETERNITY NETWORKS (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $5.6K |
| 2023-11-22 | 绝缘电线 | ETERNITY NETWORKS (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $10.9K |
| 2023-11-14 | 绝缘电线 | ETERNITY NETWORKS (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $16.8K |
| 2023-02-07 | 绝缘电线 | ETERNITY NETWORKS (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $62.1K |