CTG Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 134 笔 · 主营 其他阴离子表面活性剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN XUấT NHậP KHẩU CTG
134
进口笔数
1
出口笔数
$3.45M
进口金额
$22.5K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-04-23
最近出口
44
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109647042 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKG980A6 |
| 成立日期 | 2021-05-25 |
| 联系地址 | Cụm 5 - Thôn Ích Vịnh, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XUẤT NHẬP KHẨU CTG |
| 企业英文名称 | CTG IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm 5 - Thôn Ích Vịnh, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | +84866161192 |
| 邮箱 | Congtyxnk.ctg@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 292419 | 无环酰胺衍生物 |
| 282720 | 氯化钙 |
| 293379 | 其他内酰胺 |
| 293090 | 其他有机硫化合物 |
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
| 291560 | 丁戊酸及衍生物 |
| 281820 | 氧化铝 |
| 290531 | 乙二醇 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 105 | $3.03M |
| 印度 | 19 | $293.5K |
| 马来西亚 | 5 | $86.3K |
| 中国台湾 | 4 | $25.1K |
| 泰国 | 1 | $14.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $22.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Chemspace Co., Ltd. | 中国 | 5 | $411.4K | 其他聚醚、甲酸 |
| Shanghai Auway Daily Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 15 | $300.0K | 其他阴离子表面活性剂、工业清洁制剂 |
| Prosperity Pharmchem Co., Ltd. | 中国 | 15 | $229.6K | 其他抗生素、四环素类抗生素 |
| Innoas Chemical Co., Ltd. | 中国 | 9 | $150.8K | 其他酯类、丙二醇 |
| Om Inorganic Products | 印度 | 6 | $114.5K | 氯化钙、氯化镁 |
| Guangzhou Monsa Chemical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $90.9K | 其他阴离子表面活性剂、其他有机表面活性剂 |
| Farmasino Co., Ltd. | 中国 | 5 | $88.1K | 其他零售药品、其他有机硫化合物 |
| Hubei Shengling Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $71.6K | 其他无环醛、其他消毒剂 |
| Eubiotics Technology Hangzhou Ltd. | 中国 | 4 | $64.1K | 猫狗饲料、丁戊酸及衍生物 |
| BOSS GREEN TECHNOLOGY CO., LTD | 中国台湾 | 4 | $25.1K | 油漆溶剂、其他乙酸酯 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Weiyan Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.5K | 猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 134)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 猫狗饲料 | ARSHINE LIFESCIENCE CO LTD | 中国 | $34.0K |
| 2026-04-22 | 猫狗饲料 | ARSHINE LIFESCIENCE CO LTD | 中国 | $34.0K |
| 2026-04-20 | 无环酰胺衍生物 | ZIBO BOFAN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $144.9K |
| 2026-04-20 | 其他内酰胺 | WANHUA CHEMICAL (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $24.3K |
| 2026-04-20 | 其他内酰胺 | WANHUA CHEMICAL (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $24.3K |
| 2026-04-20 | 无环酰胺衍生物 | ZIBO BOFAN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $144.9K |
| 2026-04-09 | 其他内酰胺 | NEM MATERIALS CO LTD | 中国 | $44.8K |
| 2026-04-09 | 其他内酰胺 | NEM MATERIALS CO LTD | 中国 | $44.8K |
| 2026-04-08 | 无环酰胺衍生物 | SHANGHAI CHEMSPACE CO LTD | 中国 | $71.2K |
| 2026-04-08 | 无环酰胺衍生物 | SHANGHAI CHEMSPACE CO LTD | 中国 | $71.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-23 | 猫狗饲料 | SHANDONG WEIYAN BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $22.5K |