Phuc Minh Mfg. Trade Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 女式棉裤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHúC MINH TG
24
进口笔数
38
出口笔数
$614.5K
进口金额
$806.3K
出口金额
2026-05-28
最近进口
2026-07-30
最近出口
12
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1201626511 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGXH18KS |
| 成立日期 | 2020-05-14 |
| 联系地址 | ấp Hoà Lợi Tiểu, Xã Bình Ninh, Huyện Chợ Gạo, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÚC MINH TG |
| 企业英文名称 | PHUC MINH TG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | ấp Hoà Lợi Tiểu, Xã Bình Ninh, Đồng Tháp |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 电话 | +84908681009 |
| 邮箱 | phucminh@pmtg.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 520932 | 棉质染色斜纹布(>200g/m²) |
| 520831 | 棉平纹布 |
| 580710 | 机织标签 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 521031 | 棉混纺布 |
| 581100 | 绗缝纺织品 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620462 | 女式棉裤 |
| 620630 | 女式棉衬衫 |
| 620452 | 棉制女裙 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 581100 | 绗缝纺织品 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 620342 | 男棉裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $565.9K |
| 越南 | 1 | $29.7K |
| 中国香港 | 1 | $16.6K |
| 韩国 | 2 | $2.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 27 | $540.6K |
| 韩国 | 3 | $127.2K |
| 美国 | 6 | $105.8K |
| 越南 | 1 | $28.0K |
| 英国 | 1 | $4.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SinoYouth Enterprise (HK) Ltd. | 中国 | 8 | $359.4K | 机织标签、印刷标签 |
| Suzhou Laisheng Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $69.2K | 染色聚酯布、聚酯机织物 |
| Huzhou Blue Ocean Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $51.0K | 棉割绒灯芯绒、染色平纹棉布 |
| Koon Fat Garments Ltd. | 越南 | 1 | $29.7K | 彩色牛仔布 |
| Avodah Co., Ltd. | 中国 | 3 | $29.0K | 染色尼龙织物、其他拉链 |
| Dreamfish Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $28.0K | 绗缝纺织品 |
| Cong Ty TNHH Phuc Minh TG | 中国 | 1 | $28.0K | 绗缝纺织品 |
| BEST START INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 1 | $16.5K | 印刷标签、金属纽扣 |
| Avodah Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.4K | 印刷标签、机织标签 |
| Best Start International Ltd. | 越南 | 2 | $437 | 印刷标签、金属纽扣 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JP BODEN & CO. LTD. | 中国香港 | 14 | $368.6K | 女式棉衬衫、女式棉裤 |
| JP SERVICES INC., | 中国香港 | 13 | $172.0K | 女式棉裤、女式棉衬衫 |
| Moaa Platform Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $70.7K | 其他针织服装、棉针织T恤及背心 |
| Avodah Co., Ltd. | 越南 | 2 | $56.5K | 棉针织服装、男式化纤裤 |
| Urban Outfitters, Inc. | 美国 | 4 | $46.6K | 棉质连衣裙、女式棉裤 |
| LYFE STYLEZ APPARELS INC. | 美国 | 1 | $37.6K | 女式棉裤、女式棉夹克 |
| Phuc Minh TG Co., Ltd. | 越南 | 1 | $28.0K | 绗缝纺织品 |
| Newtimes Group America Corp. | 美国 | 1 | $21.5K | 其他棉针织服装、棉针织T恤及背心 |
| URBN UK Ltd. | 英国 | 1 | $4.7K | 棉质连衣裙、女式棉制服装 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-28 | 棉混纺布 | SinoYouth Enterprise (HK) Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2026-05-25 | 机织标签 | SinoYouth Enterprise (HK) Ltd. | 中国 | $144 |
| 2026-05-25 | 贱金属扣件 | SinoYouth Enterprise (HK) Ltd. | 中国 | $489 |
| 2026-05-25 | 机织标签 | SinoYouth Enterprise (HK) Ltd. | 中国 | $126 |
| 2026-05-25 | 印刷标签 | SinoYouth Enterprise (HK) Ltd. | 中国 | $612 |
| 2026-05-25 | 机织标签 | SinoYouth Enterprise (HK) Ltd. | 中国 | $204 |
| 2026-05-25 | 印刷标签 | SinoYouth Enterprise (HK) Ltd. | 中国 | $82 |
| 2026-05-25 | 棉质染色斜纹布(>200g/m²) | SinoYouth Enterprise (HK) Ltd. | 中国 | $17.3K |
| 2026-05-25 | 棉平纹布 | SinoYouth Enterprise (HK) Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-05-25 | 金属纽扣 | SinoYouth Enterprise (HK) Ltd. | 中国 | $80 |
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 女式棉裤 | JP BODEN & CO. LTD. | 中国香港 | $8.1K |
| 2026-07-30 | 女式棉裤 | JP SERVICES INC., | 中国香港 | $3.9K |
| 2026-07-28 | 女式棉裤 | JP SERVICES INC., | 中国香港 | $3.0K |
| 2026-07-28 | 女式棉裤 | JP BODEN & CO. LTD. | 中国香港 | $2.4K |
| 2026-07-28 | 女式棉裤 | JP BODEN & CO. LTD. | 中国香港 | $5.8K |
| 2026-07-28 | 女式棉裤 | JP SERVICES INC., | 中国香港 | $1.3K |
| 2026-07-28 | 女式棉裤 | JP BODEN & CO. LTD. | 中国香港 | $11.2K |
| 2026-07-28 | 女式棉裤 | JP SERVICES INC., | 中国香港 | $8.4K |
| 2026-07-22 | 女式棉裤 | JP BODEN & CO. LTD. | 中国香港 | $5.7K |
| 2026-07-21 | 女式棉衬衫 | JP SERVICES INC., | 中国香港 | $4.3K |