Phuc Minh Mfg. Trade Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 印刷标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PHúC MINH TG

21
进口笔数
13
出口笔数
$553.3K
进口金额
$291.3K
出口金额
2026-03-30
最近进口
2026-03-18
最近出口
12
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $269.3K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $26.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $42.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.6K · 1 笔出口 $70.7K · 1 笔2023-12进口 $29.7K · 1 笔出口 $37.6K · 1 笔2024-01进口 $941 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $21.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.0K · 3 笔出口 $15.3K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $41.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $28.0K · 1 笔出口 $28.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $28.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $420 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 1 笔2025-12进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $269.3K · 3 笔出口 $25.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $26.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $42.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.6K · 1 笔出口 $70.7K · 1 笔2023-12进口 $29.7K · 1 笔出口 $37.6K · 1 笔2024-01进口 $941 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $21.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.0K · 3 笔出口 $15.3K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $41.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $28.0K · 1 笔出口 $28.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $28.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $420 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 1 笔2025-12进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $269.3K · 3 笔出口 $25.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号1201626511
企查查编码QVNGXH18KS
成立日期2020-05-14
联系地址ấp Hoà Lợi Tiểu, Xã Bình Ninh, Huyện Chợ Gạo, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÚC MINH TG
企业英文名称PHUC MINH TG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址ấp Hoà Lợi Tiểu, Xã Bình Ninh, Đồng Tháp
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
电话+84908681009
邮箱phucminh@pmtg.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
392321聚乙烯袋
520831棉平纹布
520932棉质染色斜纹布(>200g/m²)
581100绗缝纺织品
540742染色尼龙织物
580710机织标签
580890装饰流苏
960622金属纽扣
960719其他拉链

出口

HS 编码产品
620462女式棉裤
620343男式化纤裤
581100绗缝纺织品
620240化纤女式大衣
620342男棉裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国17$504.7K
越南1$29.7K
中国香港1$16.6K
韩国2$2.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国3$127.2K
美国6$105.8K
越南1$28.0K
中国香港2$25.5K
英国1$4.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SinoYouth Enterprise (HK) Ltd.中国5$298.1K塑料纽扣、印刷标签
Suzhou Laisheng Imp. & Exp. Co., Ltd.中国2$69.2K染色聚酯布、聚酯机织物
Huzhou Blue Ocean Textile Co., Ltd.中国2$51.0K棉割绒灯芯绒、染色平纹棉布
Koon Fat Garments Ltd.越南1$29.7K彩色牛仔布
Avodah Co., Ltd.中国3$29.0K染色尼龙织物、其他拉链
070a3f795a86a032def0e519b53dbfc51$28.0K
Cong Ty TNHH Phuc Minh TG中国1$28.0K绗缝纺织品
BEST START INTERNATIONAL LTD中国香港1$16.5K印刷标签、金属纽扣
Avodah Co., Ltd.越南2$2.4K印刷标签、机织标签
Best Start International Ltd.越南2$437印刷标签、金属纽扣

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Moaa Platform Co., Ltd.韩国1$70.7K其他针织服装、棉针织T恤及背心
Avodah Co., Ltd.越南2$56.5K棉针织服装、男式化纤裤
Urban Outfitters, Inc.美国4$46.6K棉质连衣裙、女式棉裤
89a782db3d2cb17ef62ddf7b4fa127701$37.6K
Phuc Minh TG Co., Ltd.越南1$28.0K绗缝纺织品
Newtimes Group America Corp.美国1$21.5K其他棉针织服装、其他纺织服装
3a73416eae0170551c994464c7de7cf21$19.6K
JP SERVICES INC.,中国香港1$5.9K女式棉制服装、女式棉衬衫
URBN UK Ltd.英国1$4.7K棉质连衣裙、女式棉制服装

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30棉混纺布SINOYOUTH ENTERPRISE (HK) LTD中国$4.8K
2026-03-30棉质染色斜纹布(>200g/m²)SINOYOUTH ENTERPRISE (HK) LTD中国$520
2026-03-24其他拉链SINOYOUTH ENTERPRISE (HK) LTD中国$123
2026-03-24染色棉布>200克SINOYOUTH ENTERPRISE (HK) LTD中国$10.6K
2026-03-24聚乙烯袋SINOYOUTH ENTERPRISE (HK) LTD中国$1.7K
2026-03-24其他人造窄幅布SINOYOUTH ENTERPRISE (HK) LTD中国$408
2026-03-24机织标签SINOYOUTH ENTERPRISE (HK) LTD中国$156
2026-03-24印刷标签SINOYOUTH ENTERPRISE (HK) LTD中国$468
2026-03-24机织标签SINOYOUTH ENTERPRISE (HK) LTD中国$888
2026-03-24棉混纺布SINOYOUTH ENTERPRISE (HK) LTD中国$6.9K

出口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-18女式棉裤J P BODEN中国香港$8.7K
2026-03-18女式棉裤J P BODEN中国香港$1.6K
2026-03-18女式棉裤JP SERVICES INC.,中国香港$2.9K
2026-03-18女式棉裤JP SERVICES INC.,中国香港$3.1K
2026-03-18女式棉裤J P BODEN中国香港$9.3K
2025-11-11男棉裤NEWTIMES GROUP AMERICA CORP ORATION美国$21.5K
2024-10-17绗缝纺织品CONG TY TNHH PHUC MINH TG越南$28.0K
2024-07-01男式化纤裤AVODAH CO LTD韩国$41.2K
2024-06-06男式化纤裤AVODAH CO LTD韩国$15.3K
2024-02-26女式棉裤URBAN OUTFITTERS INC美国$20.3K

相关企业 · 同类产品

Phuc Minh Mfg. Trade Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →