Lamoda Vietnam Company Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 针织头饰
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LAMODA VIệT NAM
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$67.2K
出口金额
—
最近进口
2026-06-23
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317109422 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1MSJR4E |
| 成立日期 | 2022-01-06 |
| 联系地址 | Số 197/24/20A Tổ 15 Lê Văn Lương Ấp 3, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LAMODA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LAMODA VIET NAMCOMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0797849067 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650500 | 针织头饰 |
| 611596 | 合成纤维袜类 |
| 611599 | 其他纺织鞋袜 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $42.9K |
| 韩国 | 1 | $8.8K |
| 越南 | 1 | $7.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RYUKYU WORKS CO., LTD. | 日本 | 1 | $39.8K | 其他塑胶鞋 |
| New Ecotech Inc | 韩国 | 1 | $8.8K | 其他纺织鞋袜 |
| RYUKYU WORKS CO., LTD. | 1 | $7.7K | 针织头饰 | |
| Ryukyu Works Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.7K | 针织头饰 |
| Gsi Abros Co., Ltd. | 日本 | 1 | $3.2K | 合成纤维袜类、棉针织T恤及背心 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 合成纤维袜类 | Gsi Abros Co., Ltd. | 日本 | $729 |
| 2026-06-23 | 合成纤维袜类 | Gsi Abros Co., Ltd. | 日本 | $486 |
| 2026-06-23 | 合成纤维袜类 | Gsi Abros Co., Ltd. | 日本 | $340 |
| 2026-06-23 | 合成纤维袜类 | Gsi Abros Co., Ltd. | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-02 | 其他塑胶鞋 | RYUKYU WORKS CO., LTD. | 日本 | $12.5K |
| 2026-04-02 | 其他塑胶鞋 | RYUKYU WORKS CO., LTD. | 日本 | $14.0K |
| 2026-04-02 | 针织头饰 | RYUKYU WORKS CO., LTD. | — | $3.9K |
| 2026-04-02 | 其他塑胶鞋 | RYUKYU WORKS CO., LTD. | 日本 | $13.3K |
| 2026-04-02 | 针织头饰 | RYUKYU WORKS CO., LTD. | — | $3.9K |
| 2025-09-19 | 针织头饰 | Ryukyu Works Co., Ltd. | 越南 | $3.9K |