Hac Phuong Nam Trading One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 180 笔 · 主营 不锈钢废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI HạC PHươNG NAM
2
进口笔数
180
出口笔数
$156.9K
进口金额
$4.22M
出口金额
2024-05-15
最近进口
2024-08-30
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317962503 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT8RF9K8 |
| 成立日期 | 2023-07-31 |
| 联系地址 | 1025 Quốc lộ 1A, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI HẠC PHƯƠNG NAM |
| 企业英文名称 | HAC PHUONG NAM TRADING ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1025 Quốc lộ 1A, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | 0934168886 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720421 | 不锈钢废料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $156.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 155 | $3.98M |
| 韩国 | 21 | $190.1K |
| 中国 | 1 | $28.0K |
| 泰国 | 2 | $14.0K |
| 马来西亚 | 1 | $7.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zonda International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $156.9K | 冷轧不锈钢薄板、不锈钢卷材 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ascorp Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 159 | $3.75M | 不锈钢废料、干鹰嘴豆 |
| NI Met Metals Inc. | 印度 | 6 | $189.6K | 不锈钢废料、钢铁废料 |
| Asia Global Exim Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 10 | $161.6K | 不锈钢废料、钢铁废料 |
| NI-MET Metals Inc. | 加拿大 | 5 | $112.3K | 不锈钢废料、其他硫酸盐 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-15 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | ZONDA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $89.2K |
| 2024-05-10 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | ZONDA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $67.7K |
出口(共 180)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-30 | 不锈钢废料 | ASCORP SINGAPORE PTE. LTD. | 印度 | $28.0K |
| 2024-08-29 | 不锈钢废料 | ASCORP SINGAPORE PTE. LTD. | 印度 | $14.0K |
| 2024-08-28 | 不锈钢废料 | ASCORP SINGAPORE PTE. LTD. | 韩国 | $7.0K |
| 2024-08-28 | 不锈钢废料 | ASCORP SINGAPORE PTE. LTD. | 印度 | $14.0K |
| 2024-08-28 | 不锈钢废料 | ASCORP SINGAPORE PTE. LTD. | 印度 | $35.1K |
| 2024-08-28 | 不锈钢废料 | ASCORP SINGAPORE PTE. LTD. | 印度 | $28.0K |
| 2024-08-28 | 不锈钢废料 | ASCORP SINGAPORE PTE. LTD. | 印度 | $35.0K |
| 2024-08-28 | 不锈钢废料 | ASCORP SINGAPORE PTE. LTD. | 印度 | $7.0K |
| 2024-08-28 | 不锈钢废料 | ASCORP SINGAPORE PTE. LTD. | 印度 | $28.0K |
| 2024-08-27 | 不锈钢废料 | ASCORP SINGAPORE PTE. LTD. | 印度 | $14.0K |