Van Loi Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 不锈钢冷轧板(1-3mm)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ THéP KHôNG Gỉ VạN LợI
36
进口笔数
0
出口笔数
$3.70M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-26
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309937655 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5UERQYP |
| 成立日期 | 2010-04-26 |
| 联系地址 | 2939B Quốc Lộ 1A, Khu phố 5, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THÉP KHÔNG GỈ VẠN LỢI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 49A/1 Đường 22/12, Khu Phố 1A, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | +84835925304 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 721932 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
| 721912 | 热轧不锈钢卷材 |
| 721913 | 不锈钢卷材 |
| 721935 | 冷轧不锈钢薄板 |
| 721921 | 10mm以上不锈钢板 |
| 721931 | 冷轧不锈钢板≥600mm宽 |
| 722240 | 不锈钢型材 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 11 | $1.97M |
| 越南 | 12 | $817.2K |
| 韩国 | 7 | $606.3K |
| 中国 | 6 | $314.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 6558c022af3db5940a975ec98990d9f4 | 13 | $2.07M | ||
| Yongjin Metal Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $817.2K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| ST Materials Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $606.3K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $152.5K | 不锈钢圆管、不锈钢圆棒 |
| Yongliyuan Stainless Steel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $57.3K | 热轧不锈钢卷、不锈钢卷材 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 不锈钢卷材 | HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD | 印度尼西亚 | $37.4K |
| 2026-02-26 | 热轧不锈钢卷材 | HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD | 印度尼西亚 | $37.0K |
| 2026-02-26 | 热轧不锈钢卷材 | HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD | 印度尼西亚 | $37.4K |
| 2026-02-26 | 热轧不锈钢卷材 | HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD | 印度尼西亚 | $37.1K |
| 2026-02-26 | 热轧不锈钢卷材 | HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD | 印度尼西亚 | $37.3K |
| 2026-01-07 | 热轧不锈钢卷材 | HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD | 印度尼西亚 | $37.7K |
| 2026-01-07 | 热轧不锈钢卷材 | HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD | 印度尼西亚 | $37.8K |
| 2026-01-07 | 不锈钢卷材 | HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD | 印度尼西亚 | $38.2K |
| 2026-01-07 | 热轧不锈钢卷材 | HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD | 印度尼西亚 | $38.0K |
| 2026-01-07 | 不锈钢卷材 | HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD | 印度尼西亚 | $76.2K |