Maxson Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 140 笔 · 主营 针叶木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAXSON
2
进口笔数
140
出口笔数
$16.3K
进口金额
$2.19M
出口金额
2026-05-08
最近进口
2026-09-25
最近出口
2
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109657890 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN07Q6X5W |
| 成立日期 | 2021-06-03 |
| 联系地址 | Tầng 6, 174 Thái Hà, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAXSON |
| 企业英文名称 | MAXSON COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 10, 174 Thái Hà, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim |
| 电话 | +842473005800 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441292 | 非针叶木胶合板 |
| 441829 | 非热带木门 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $16.0K |
| 斯里兰卡 | 1 | $309 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 103 | $1.30M |
| 越南 | 19 | $629.9K |
| 新西兰 | 5 | $58.1K |
| 乌克兰 | 3 | $56.2K |
| MQ | 3 | $47.2K |
| 瑞典 | 3 | $47.1K |
| 印度 | 2 | $35.9K |
| 澳大利亚 | 1 | $16.7K |
| 韩国 | 1 | $408 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HOME EXPO WHOLESALES, INC | 美国 | 1 | $16.0K | 热带木胶合板 |
| Flintec Transducers Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $309 | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HOME EXPO WHOLESALES, INC | 美国 | 100 | $1.25M | 热带木胶合板、针叶木胶合板 |
| Whittierwood Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $291.4K | 针叶木胶合板 |
| Whittier Wood Products Co., Ltd. | 越南 | 8 | $291.4K | 瓦楞纸箱、油漆溶剂 |
| IBI International AB | 瑞典 | 6 | $94.3K | 其他热带胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Plymasters | 新西兰 | 4 | $46.3K | 其他针叶木胶合板、聚氨酯泡沫塑料 |
| Newport Furniture Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 2 | $45.5K | 带框玻璃镜、甲苯 |
| Home Expo, Inc. | 美国 | 3 | $45.3K | 针叶木胶合板 |
| AVM WOOD LLC | 乌克兰 | 2 | $44.2K | 薄硬木胶合板 |
| VI Ply Industries | 印度 | 2 | $35.9K | 其他针叶木胶合板、薄硬木胶合板 |
| A & R Secondhand Dealers | 澳大利亚 | 1 | $16.7K | 热带木胶合板、针叶木胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-08 | 热带木胶合板 | HOME EXPO WHOLESALES, INC | 越南 | $16.0K |
| 2024-11-11 | 其他测量仪器 | Flintec Transducers Pvt. Ltd. | 斯里兰卡 | $309 |
出口(共 140)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-25 | XXXXXX CORE PLYWOOD FOR SUBTOP AND LINER | HOME EXPO WHOLESALES, INC | 美国 | $0 |
| 2026-09-25 | XXXXXX CORE PLYWOOD FOR SUBTOP AND LINER | HOME EXPO WHOLESALES, INC | 美国 | $0 |
| 2026-08-12 | PLYWOOD | HOME EXPO WHOLESALES, INC | 美国 | $0 |
| 2026-08-12 | PLYWOOD | HOME EXPO WHOLESALES, INC | 美国 | $0 |
| 2026-08-12 | PLYWOOD | HOME EXPO WHOLESALES, INC | 美国 | $0 |
| 2026-08-12 | PLYWOOD | HOME EXPO WHOLESALES, INC | 美国 | $0 |
| 2026-07-30 | 热带木胶合板 | HOME EXPO WHOLESALES, INC | 美国 | $15.7K |
| 2026-07-30 | 热带木胶合板 | HOME EXPO WHOLESALES, INC | 美国 | $15.7K |
| 2026-07-30 | PLYWOOD | HOME EXPO WHOLESALES, INC | 美国 | $0 |
| 2026-07-30 | 热带木胶合板 | HOME EXPO WHOLESALES, INC | 美国 | $15.4K |