Phu Cuong Kien Cuong Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 226 笔 · 主营 冷冻虾
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHú CườNG - KIêN CườNG
0
进口笔数
226
出口笔数
$0
进口金额
$28.62M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
52
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2001309235 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRU37PAH |
| 成立日期 | 2019-03-14 |
| 联系地址 | Số 555, ấp Cây Trâm, Xã Định Bình, Thành phố Cà Mau, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÚ CƯỜNG - KIÊN CƯỜNG |
| 企业英文名称 | PHU CUONG - KIEN CUONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 555, khóm Cây Trâm, Phường Tân Thành, Cà Mau |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành, nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật. 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | +84909090999 |
| 邮箱 | minh@kiencuongseafood.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030617 | 冷冻虾 |
| 160521 | 虾制品 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 137 | $20.12M |
| 俄罗斯 | 29 | $4.64M |
| 韩国 | 12 | $850.8K |
| 越南 | 3 | $483.2K |
| 中国香港 | 8 | $377.8K |
| 德国 | 5 | $278.9K |
| 奥地利 | 3 | $236.8K |
| 日本 | 11 | $84.7K |
| 法国 | 1 | $78.1K |
| 比利时 | 1 | $49.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 52)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Optimize Integration Group Inc. | 中国 | 58 | $7.79M | 冷冻虾、其他冷冻鱼 |
| Shandong Jinhaibo Food Co., Ltd. | 中国 | 26 | $2.97M | 冷冻虾 |
| Unifrost Co., Ltd. | 俄罗斯 | 14 | $2.45M | 冷冻虾、冻鳟鱼 |
| Jingxi City Xingwang Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 12 | $2.09M | 去壳腰果、冷冻虾 |
| Shanghai Mingfen Industry Co., Ltd. | 中国 | 9 | $1.67M | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| Jingxi Bangyang Agricultural Farmers Professional Cooperative | 中国 | 8 | $1.39M | 冷冻虾、去壳腰果 |
| Woowon Holdings Inc. | 韩国 | 10 | $783.2K | 冷冻虾、虾制品 |
| Jingxi City Zhenlong Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 4 | $752.2K | 冷冻虾、去壳腰果 |
| DKSH GmbH | 德国 | 5 | $278.9K | 冻鲶鱼片、保藏虾制品 |
| Seacon Vietnam Ltd. | 越南 | 6 | $234.7K | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
近期贸易明细
出口(共 226)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 冷冻虾 | OPTIMIZE INTEGRATION GROUP INC | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-29 | 冷冻虾 | OPTIMIZE INTEGRATION GROUP INC | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-29 | 冷冻虾 | OPTIMIZE INTEGRATION GROUP INC | 中国 | $14.3K |
| 2026-04-29 | 冷冻虾 | OPTIMIZE INTEGRATION GROUP INC | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-29 | 冷冻虾 | OPTIMIZE INTEGRATION GROUP INC | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-29 | 冷冻虾 | OPTIMIZE INTEGRATION GROUP INC | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-29 | 冷冻虾 | OPTIMIZE INTEGRATION GROUP INC | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-29 | 冷冻虾 | OPTIMIZE INTEGRATION GROUP INC | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-29 | 冷冻虾 | OPTIMIZE INTEGRATION GROUP INC | 中国 | $24.0K |
| 2026-04-29 | 冷冻虾 | OPTIMIZE INTEGRATION GROUP INC | 中国 | $3.3K |