HFM Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 其他医疗器具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HFM

36
进口笔数
1
出口笔数
$2.39M
进口金额
$1.20M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-01-06
最近出口
6
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.43M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $700 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $31.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $850 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $56.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $137.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $127.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $96.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.43M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.7K · 1 笔出口 $1.20M · 1 笔2026-02进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $322.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $700 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $31.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $850 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $56.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $137.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $127.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $96.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.43M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.7K · 1 笔出口 $1.20M · 1 笔2026-02进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $322.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107307996
企查查编码QVN9NP78JH
成立日期2016-01-25
联系地址Tầng 8 tòa Luxury Park View, Lô đất D32 – Khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HFM
企业英文名称HFM TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 8 tòa Luxury Park View, Lô đất D32 – Khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 8710 - Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话0889396408
邮箱hangkhangwikkon@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901890其他医疗器具
853225纸塑固定电容器
900290其他光学元件
401490硫化橡胶医疗用品
903300第90章仪器零件
330499其他护肤品
901839医用导管

出口

HS 编码产品
901890其他医疗器具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国36$2.39M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MICROPORT INTERNATIONAL CORP. LTD中国香港1$1.20M其他医疗器具、人造身体部件
Healthlink Global Trading Co., Ltd.中国23$987.0K其他医疗器具、医用导管
Heng Rui International Trade (Hong Kong) Ltd.中国8$157.5K其他医疗器具、医用导管
Zhuhai Xinhui Medical Technology Co., Ltd.中国1$31.3K其他护肤品
Meddle Lifetech Co., Ltd.中国2$12.7K其他医疗器具、纸塑固定电容器
SHENZHEN HUIKANG MEDICAL APPARATUS CO LTD中国香港1$700硫化橡胶医疗用品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MICROPORT INTERNATIONAL CORP. LTD中国香港1$1.20M其他医疗器具

近期贸易明细

进口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他医疗器具HEALTHLINK GLOBAL TRADING CO LTD中国$3.5K
2026-04-20其他医疗器具HEALTHLINK GLOBAL TRADING CO LTD中国$3.5K
2026-04-20其他光学元件HEALTHLINK GLOBAL TRADING CO LTD中国$390
2026-04-20其他光学元件HEALTHLINK GLOBAL TRADING CO LTD中国$390
2026-04-14其他医疗器具HENG RUI INTERNATIONAL TRADE (HONG KONG) LTD中国$8.7K
2026-04-14其他医疗器具HENG RUI INTERNATIONAL TRADE (HONG KONG) LTD中国$8.7K
2026-04-14其他医疗器具HENG RUI INTERNATIONAL TRADE (HONG KONG) LTD中国$8.7K
2026-04-14其他医疗器具HENG RUI INTERNATIONAL TRADE (HONG KONG) LTD中国$8.7K
2026-04-13其他医疗器具HEALTHLINK GLOBAL TRADING CO LTD中国$92.0K
2026-04-13其他医疗器具HEALTHLINK GLOBAL TRADING CO LTD中国$92.0K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-06其他医疗器具MICROPORT INTERNATIONAL CORP. LTD$2.2K
2026-01-06其他医疗器具MICROPORT INTERNATIONAL CORP. LTD$1.20M

相关企业 · 同类产品

HFM Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →