HFM Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HFM
36
进口笔数
1
出口笔数
$2.39M
进口金额
$1.20M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-01-06
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107307996 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9NP78JH |
| 成立日期 | 2016-01-25 |
| 联系地址 | Tầng 8 tòa Luxury Park View, Lô đất D32 – Khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HFM |
| 企业英文名称 | HFM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 8 tòa Luxury Park View, Lô đất D32 – Khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 8710 - Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 0889396408 |
| 邮箱 | hangkhangwikkon@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 853225 | 纸塑固定电容器 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 401490 | 硫化橡胶医疗用品 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 901839 | 医用导管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $2.39M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MICROPORT INTERNATIONAL CORP. LTD | 中国香港 | 1 | $1.20M | 其他医疗器具、人造身体部件 |
| Healthlink Global Trading Co., Ltd. | 中国 | 23 | $987.0K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Heng Rui International Trade (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 8 | $157.5K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Zhuhai Xinhui Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.3K | 其他护肤品 |
| Meddle Lifetech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.7K | 其他医疗器具、纸塑固定电容器 |
| SHENZHEN HUIKANG MEDICAL APPARATUS CO LTD | 中国香港 | 1 | $700 | 硫化橡胶医疗用品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MICROPORT INTERNATIONAL CORP. LTD | 中国香港 | 1 | $1.20M | 其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他医疗器具 | HEALTHLINK GLOBAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-20 | 其他医疗器具 | HEALTHLINK GLOBAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-20 | 其他光学元件 | HEALTHLINK GLOBAL TRADING CO LTD | 中国 | $390 |
| 2026-04-20 | 其他光学元件 | HEALTHLINK GLOBAL TRADING CO LTD | 中国 | $390 |
| 2026-04-14 | 其他医疗器具 | HENG RUI INTERNATIONAL TRADE (HONG KONG) LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-04-14 | 其他医疗器具 | HENG RUI INTERNATIONAL TRADE (HONG KONG) LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-04-14 | 其他医疗器具 | HENG RUI INTERNATIONAL TRADE (HONG KONG) LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-04-14 | 其他医疗器具 | HENG RUI INTERNATIONAL TRADE (HONG KONG) LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-04-13 | 其他医疗器具 | HEALTHLINK GLOBAL TRADING CO LTD | 中国 | $92.0K |
| 2026-04-13 | 其他医疗器具 | HEALTHLINK GLOBAL TRADING CO LTD | 中国 | $92.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 其他医疗器具 | MICROPORT INTERNATIONAL CORP. LTD | — | $2.2K |
| 2026-01-06 | 其他医疗器具 | MICROPORT INTERNATIONAL CORP. LTD | — | $1.20M |