Hasatu Import & Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HASATU
0
进口笔数
25
出口笔数
$0
进口金额
$721.0K
出口金额
—
最近进口
2026-07-08
最近出口
0
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2200807637 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNESNWQK8 |
| 成立日期 | 2023-09-25 |
| 联系地址 | Số 03 đường 30/4, Phường 2, Thành phố Sóc Trăng, Tỉnh Sóc Trăng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HASATU |
| 企业英文名称 | HASATU IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 03 đường 30/4, Phường Phú Lợi, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0121 - Trồng cây ăn quả 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | +84587913290 |
| 邮箱 | hasatultdco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 440121 | 针叶燃料木片 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 440220 | 果壳木炭 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 葡萄牙 | 3 | $189.0K |
| 以色列 | 6 | $121.7K |
| 沙特阿拉伯 | 5 | $106.7K |
| 越南 | 3 | $84.3K |
| 法国 | 1 | $78.8K |
| 阿曼 | 3 | $48.6K |
| 阿联酋 | 2 | $47.6K |
| 比利时 | 1 | $35.5K |
| 巴林 | 1 | $8.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Carborodrigues Comércio de Carvão e Lenhas Unipessoal Lda | 葡萄牙 | 3 | $189.0K | 其他木炭 |
| SASU BULI | 法国 | 1 | $78.8K | 其他木炭 |
| Musleh Trading House | 沙特阿拉伯 | 2 | $49.7K | 其他木炭 |
| Alhanoon International Co. | 阿曼 | 3 | $48.6K | 其他木炭 |
| Arif Overseas Traders Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $43.0K | 柠檬及青柠 |
| Musleh Trading House | 以色列 | 2 | $42.1K | 其他木炭 |
| Ahmed Mohammed Abdullah Al Shaikh Trading Est. | 越南 | 2 | $41.3K | 柠檬及青柠 |
| Ahmed Mohammed Abdullah Al Shaikh Trading Est. | 沙特阿拉伯 | 2 | $37.7K | 其他香蕉、柠檬及青柠 |
| SASU BULI | 比利时 | 1 | $35.5K | 其他木炭 |
| HOVALOT ABU FUNE LTD. | 以色列 | 2 | $30.0K | 针叶燃料木片、聚合木燃料 |
近期贸易明细
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-08 | 其他木炭 | MUSASAT KHALID SAUD BIN SAEED AL SUBAIE COMMERCIAL ESTABLISHMENT | 阿联酋 | $26.7K |
| 2026-06-26 | 其他木炭 | Carborodrigues Comércio de Carvão e Lenhas Unipessoal Lda | 葡萄牙 | $75.3K |
| 2026-06-24 | 其他木炭 | Carborodrigues Comércio de Carvão e Lenhas Unipessoal Lda | 葡萄牙 | $75.6K |
| 2026-05-18 | 针叶燃料木片 | HOVALOT ABU FUNE LTD. | 以色列 | $10.0K |
| 2026-05-08 | 聚合木燃料 | HOVALOT ABU FUNE LTD. | 以色列 | $20.0K |
| 2026-04-24 | 其他木炭 | Musleh Trading House | 沙特阿拉伯 | $28.4K |
| 2026-01-07 | 其他木炭 | SASU BULI | 法国 | $78.8K |
| 2025-12-05 | 其他木炭 | SASU BULI | 比利时 | $35.5K |
| 2025-11-17 | 其他木炭 | Anor Abdulkhalik Abdulrahman Alghamdi For Trading | 沙特阿拉伯 | $19.3K |
| 2025-10-10 | 其他木炭 | Musleh Trading House | 以色列 | $21.1K |