Dien Phong Vu Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN ĐIệN PHONG Vũ

31
进口笔数
0
出口笔数
$188.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-28
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $52.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $58 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $93 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $680 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $84 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $20.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $325 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $52.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $34 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $31.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $582 · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $58 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $93 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $680 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $84 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $20.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $325 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $52.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $34 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $31.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $582 · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0401764274
企查查编码QVNBNGX09C
成立日期2016-05-14
联系地址81 Nguyễn Giản Thanh, Phường An Khê, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐIỆN PHONG VŨ
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址81 Nguyễn Giản Thanh, Phường An Khê, TP Đà Nẵng
经营范围Doanh nghiệp cam kết đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và các hoạt động sản xuất, chế biến phải đảm bảo tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND Thành phố Đà Nẵng. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
电话+84916882362
邮箱lethuhait@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本75亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
853690其他电路开关装置
854610玻璃绝缘子
854690非玻陶绝缘体
8504311kVA以下变压器
853649高压继电器
854470绝缘电线
903289其他自动控制仪
401695橡胶充气制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国21$174.8K
德国2$4.3K
美国2$3.2K
意大利2$2.4K
法国1$1.4K
韩国1$800
印度尼西亚1$680
印度2$425
奥地利1$58

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nanjing Electric Insulator Co., Ltd.中国3$82.1K玻璃绝缘子、非玻陶绝缘体
Victory Electric Power Equipment Co., Ltd.中国3$41.0K其他钢铁制品、其他铝制品
Guangzhou Road & Belt Power Device Co., Ltd.中国1$11.7K其他钢铁制品、其他铝制品
Dalian Huayi Electric Power Electric Appliances Co., Ltd.中国1$10.4K1kVA以下变压器、650kVA以下液体变压器
Zhejiang Golden Phoenix Power Technology Co., Ltd.中国2$9.2K塑料棒材及型材、非玻陶绝缘体
ZTT International Ltd.中国2$8.9K绝缘电线、其他钢铁制品
EU Automation Pte. Ltd.新加坡1$3.3K静止变流器、电力控制板
Mod Electronics Inc美国1$3.1K电动钟、其他计时装置
Wenzhou Qiupu Electric Power Co., Ltd.中国2$2.4K塑料绝缘配件、电器装置零件
MOUSER ELECTRONICS INC美国2$738其他电路开关装置、其他电子IC

近期贸易明细

进口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-281kVA以下变压器MAINETTI TRASFORMATORI意大利$291
2026-07-281kVA以下变压器MAINETTI TRASFORMATORI意大利$190
2026-07-23其他自动控制仪SPS Techno Circuits LLP印度$50
2026-07-23其他自动控制仪SPS Techno Circuits LLP印度$50
2026-06-12其他钢铁制品Victory Electric Power Equipment Co., Ltd.中国$24
2026-06-12其他钢铁制品Victory Electric Power Equipment Co., Ltd.中国$27
2026-06-12其他钢铁制品Victory Electric Power Equipment Co., Ltd.中国$65
2026-06-12其他钢铁制品Victory Electric Power Equipment Co., Ltd.中国$47
2026-06-12其他铝制品Victory Electric Power Equipment Co., Ltd.中国$538
2026-06-12其他钢铁制品Victory Electric Power Equipment Co., Ltd.中国$311

相关企业 · 同类产品

Dien Phong Vu Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →