DIEN PHONG VU CO LTD
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN ĐIệN PHONG Vũ
26
进口笔数
0
出口笔数
$156.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401764274 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBNGX09C |
| 成立日期 | 2016-05-14 |
| 联系地址 | 81 Nguyễn Giản Thanh, Phường An Khê, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐIỆN PHONG VŨ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 81 Nguyễn Giản Thanh, Phường An Khê, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và các hoạt động sản xuất, chế biến phải đảm bảo tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND Thành phố Đà Nẵng. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 电话 | +84916882362 |
| 邮箱 | lethuhait@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 854690 | 非玻陶绝缘体 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 854610 | 玻璃绝缘子 |
| 401695 | 橡胶充气制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $144.5K |
| 德国 | 2 | $4.3K |
| 美国 | 2 | $3.2K |
| 意大利 | 1 | $1.9K |
| 法国 | 1 | $1.4K |
| 印度尼西亚 | 1 | $680 |
| 印度 | 1 | $325 |
| 奥地利 | 1 | $58 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NANJING ELECTRIC INSULATOR CO LTD | 中国 | 2 | $64.0K | 玻璃绝缘子、非玻陶绝缘体 |
| VICTORY ELECTRIC POWER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 2 | $28.9K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| GUANGZHOU ROAD & BELT POWER DEVICE CO LTD | 中国 | 1 | $11.7K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| DALIAN HUAYI ELECTRIC POWER ELECTRIC APPLIANCES CO LTD | 中国 | 1 | $10.4K | 1kVA以下变压器、650kVA以下液体变压器 |
| ZHEJIANG GOLDEN PHOENIX POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $9.2K | 塑料棒材及型材、非玻陶绝缘体 |
| ZTT INTERNATIONAL LTD | 中国 | 2 | $8.9K | 绝缘电线、其他钢铁制品 |
| EU AUTOMATION PTE LTD | 新加坡 | 1 | $3.3K | 静止变流器、电力控制板 |
| Mod Electronics Inc | 美国 | 1 | $3.1K | 电动钟、其他计时装置 |
| WENZHOU QIUPU ELECTRIC POWER CO LTD | 中国 | 2 | $2.4K | 塑料绝缘配件、电器装置零件 |
| MOUSER ELECTRONICS INC | 英国 | 2 | $738 | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 塑料绝缘配件 | WENZHOU QIUPU ELECTRIC POWER CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-19 | 塑料绝缘配件 | WENZHOU QIUPU ELECTRIC POWER CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-19 | 塑料绝缘配件 | WENZHOU QIUPU ELECTRIC POWER CO LTD | 中国 | $264 |
| 2026-04-19 | 塑料绝缘配件 | WENZHOU QIUPU ELECTRIC POWER CO LTD | 中国 | $264 |
| 2026-02-24 | 非玻陶绝缘体 | ZHEJIANG GOLDEN PHOENIX POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-02-24 | 非玻陶绝缘体 | ZHEJIANG GOLDEN PHOENIX POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-01-30 | 非陶瓷绝缘配件 | WENZHOU QIUPU ELECTRIC POWER CO LTD | 中国 | $12 |
| 2026-01-30 | 非陶瓷绝缘配件 | WENZHOU QIUPU ELECTRIC POWER CO LTD | 中国 | $22 |
| 2025-12-17 | 绝缘电线 | ZTT INTERNATIONAL LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-05 | 其他电气开关 | SHENZHEN XINXIJING TECHNOLOGY ENTERPRISE | 中国 | $243 |