Thien Long Nam Trading Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THươNG MạI THIêN LONG NAM
9
进口笔数
0
出口笔数
$35.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-16
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108560543 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3HGXU8M |
| 成立日期 | 2018-12-24 |
| 联系地址 | Số 36, ngõ 45 Đường Trần Thái Tông, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI THIÊN LONG NAM |
| 企业英文名称 | THIEN LONG NAM TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 36, ngõ 45 Đường Trần Thái Tông, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 电话 | +84967638586 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841382 | 液体提升机 |
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $23.0K |
| 中国 | 5 | $12.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Apa Aircon Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $23.0K | 电力控制板、非窗式空调机 |
| Nanjing Land Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.5K | 非窗式空调机、制冷压缩机 |
| Shanghai Echu Wire & Cable Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 绝缘电线、同轴电缆 |
| Hangzhou Heshan Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 空调机零件、窗式/壁挂空调 |
| Gustav Wolf Wire Rope (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $260 | 钢绞线缆、980600 |
| Nanjing Langde Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $201 | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 钢绞线缆 | GUSTAV WOLF WIRE ROPE (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $260 |
| 2023-12-15 | 电力控制板 | APA AIRCON CO LTD | 韩国 | $210 |
| 2023-08-30 | 窗式/壁挂空调 | APA AIRCON CO LTD | 韩国 | $4.5K |
| 2023-08-30 | 窗式/壁挂空调 | APA AIRCON CO LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2023-08-30 | 窗式/壁挂空调 | Apa Aircon Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2023-07-31 | 电力控制板 | Apa Aircon Co., Ltd. | 韩国 | $120 |
| 2023-07-31 | 电力控制板 | Apa Aircon Co., Ltd. | 韩国 | $140 |
| 2023-07-26 | 电力控制板 | APA AIRCON CO LTD | 韩国 | $400 |
| 2023-07-26 | 窗式/壁挂空调 | APA AIRCON CO LTD | 韩国 | $14.8K |
| 2023-06-30 | 其他钢铁制品 | NANJING LANGDE TECHNOOGY CO LTD | 中国 | $201 |