Hai Watersports Tourism & Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 96 笔 · 主营 水上运动器材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HảI - DU LịCH Và DịCH Vụ THể THAO DướI NướC
96
进口笔数
0
出口笔数
$1.20M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
33
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106200150 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA1JC9EU |
| 成立日期 | 2013-06-06 |
| 联系地址 | Tổ 94 - Khu Đồn Điền, Phường Hà Khẩu, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HẢI - DU LỊCH VÀ DỊCH VỤ THỂ THAO DƯỚI NƯỚC |
| 企业英文名称 | HAI WATERSPORTS - TOURISM AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 94 - Khu Đồn Điền, Phường Tuần Châu, Quảng Ninh |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02036576789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950629 | 水上运动器材 |
| 890393 | 非充气娱乐船 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 950829 | 其他游乐设施 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 841420 | 手动气泵 |
| 890399 | 7.5米以上游艇 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 630630 | 船帆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 96 | $1.20M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Real Young Kayak Co., Ltd. | 中国 | 11 | $205.2K | 非充气娱乐船、7.5米以上游艇 |
| Qingdao Total New Material Co., Ltd. | 中国 | 5 | $111.6K | 水上运动器材、非充气娱乐船 |
| Zhejiang Jiachen Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $104.3K | 其他塑料制品、其他塑料建材 |
| Guangzhou Zhongjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $98.1K | 其他塑料制品、塑料家具 |
| Ningbo Zhenhai Melan International Trade Service Co., Ltd. | 中国 | 6 | $76.1K | 其他钢铁制品、冷轧不锈钢薄板 |
| Colorful Life Co., Ltd. | 中国 | 7 | $72.4K | 其他塑料制品、水上运动器材 |
| Shanghai Tricon Outdoor Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $67.2K | 水上运动器材、其他塑料制品 |
| Zhejiang Ku'er Ruimao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $51.5K | 其他塑料制品、100公斤以上充气游艇 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 7 | $37.2K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Guangdong Zhengrong Amusement Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $27.8K | 其他户外娱乐设备、水上运动器材 |
近期贸易明细
进口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他塑纺箱盒 | COLORFUL LIFE CO., LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | COLORFUL LIFE CO., LTD | 中国 | $510 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | COLORFUL LIFE CO., LTD | 中国 | $209 |
| 2026-04-27 | 水上运动器材 | COLORFUL LIFE CO., LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-27 | 水上运动器材 | COLORFUL LIFE CO., LTD | 中国 | $749 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | COLORFUL LIFE CO., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 其他塑纺箱盒 | COLORFUL LIFE CO., LTD | 中国 | $247 |
| 2026-04-27 | 其他塑纺箱盒 | COLORFUL LIFE CO., LTD | 中国 | $247 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | COLORFUL LIFE CO., LTD | 中国 | $209 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | COLORFUL LIFE CO., LTD | 中国 | $52 |