Hai Watersports Tourism & Service Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 96 笔 · 主营 水上运动器材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN HảI - DU LịCH Và DịCH Vụ THể THAO DướI NướC

96
进口笔数
0
出口笔数
$1.20M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
最近出口
33
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $116.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $23.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $25.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $30.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $73.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $25.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $116.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $26.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $10.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $19.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $93.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $24.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $32.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $74.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $22.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $9.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $42.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $97.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $31.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $18.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $82.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $23.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $25.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $30.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $73.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $25.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $116.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $26.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $10.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $19.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $93.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $24.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $32.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $74.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $22.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $9.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $42.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $97.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $31.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $18.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $82.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106200150
企查查编码QVNA1JC9EU
成立日期2013-06-06
联系地址Tổ 94 - Khu Đồn Điền, Phường Hà Khẩu, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HẢI - DU LỊCH VÀ DỊCH VỤ THỂ THAO DƯỚI NƯỚC
企业英文名称HAI WATERSPORTS - TOURISM AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tổ 94 - Khu Đồn Điền, Phường Tuần Châu, Quảng Ninh
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话02036576789
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本45亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
950629水上运动器材
890393非充气娱乐船
392690其他塑料制品
950699其他户外娱乐设备
950829其他游乐设施
420292其他塑纺箱盒
841420手动气泵
8903997.5米以上游艇
392190非泡沫塑料片
630630船帆

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国96$1.20M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Real Young Kayak Co., Ltd.中国11$205.2K非充气娱乐船、7.5米以上游艇
Qingdao Total New Material Co., Ltd.中国5$111.6K水上运动器材、非充气娱乐船
Zhejiang Jiachen Technology Co., Ltd.中国9$104.3K其他塑料制品、其他塑料建材
Guangzhou Zhongjia Import & Export Co., Ltd.中国5$98.1K其他塑料制品、塑料家具
Ningbo Zhenhai Melan International Trade Service Co., Ltd.中国6$76.1K其他钢铁制品、冷轧不锈钢薄板
Colorful Life Co., Ltd.中国7$72.4K其他塑料制品、水上运动器材
Shanghai Tricon Outdoor Products Co., Ltd.中国3$67.2K水上运动器材、其他塑料制品
Zhejiang Ku'er Ruimao Import & Export Co., Ltd.中国4$51.5K其他塑料制品、100公斤以上充气游艇
HK Lemon Import & Export Ltd.中国7$37.2K其他塑料制品、非办公金属家具
Guangdong Zhengrong Amusement Equipment Co., Ltd.中国5$27.8K其他户外娱乐设备、水上运动器材

近期贸易明细

进口(共 96)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他塑纺箱盒COLORFUL LIFE CO., LTD中国$100
2026-04-27其他塑料制品COLORFUL LIFE CO., LTD中国$510
2026-04-27其他塑料制品COLORFUL LIFE CO., LTD中国$209
2026-04-27水上运动器材COLORFUL LIFE CO., LTD中国$400
2026-04-27水上运动器材COLORFUL LIFE CO., LTD中国$749
2026-04-27其他塑料制品COLORFUL LIFE CO., LTD中国$1.3K
2026-04-27其他塑纺箱盒COLORFUL LIFE CO., LTD中国$247
2026-04-27其他塑纺箱盒COLORFUL LIFE CO., LTD中国$247
2026-04-27其他塑料制品COLORFUL LIFE CO., LTD中国$209
2026-04-27其他塑料制品COLORFUL LIFE CO., LTD中国$52

相关企业 · 同类产品

Hai Watersports Tourism & Service Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →