Takamatsu Machinery Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 190 笔 · 主营 机床零件

越南 · 在业

190
进口笔数
55
出口笔数
$1.01M
进口金额
$423.1K
出口金额
2026-07-16
最近进口
2026-07-13
最近出口
13
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $337.8K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $26.6K · 7 笔出口 $98.1K · 4 笔2023-12进口 $11.8K · 7 笔出口 $4.3K · 2 笔2024-01进口 $21.1K · 4 笔出口 $78.8K · 4 笔2024-02进口 $3.2K · 8 笔出口 $752 · 2 笔2024-03进口 $44.5K · 6 笔出口 $12.9K · 4 笔2024-04进口 $9.2K · 3 笔出口 $8.4K · 2 笔2024-05进口 $18.1K · 9 笔出口 $5.8K · 2 笔2024-06进口 $5.9K · 8 笔出口 $5.9K · 2 笔2024-07进口 $1.7K · 4 笔出口 $3.9K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $683 · 2 笔2024-09进口 $801 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.6K · 4 笔出口 $24.9K · 1 笔2024-12进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $89 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $31.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.0K · 6 笔出口 $12.5K · 1 笔2025-08进口 $84.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $75.6K · 4 笔出口 $34.7K · 2 笔2025-11进口 $4.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.8K · 3 笔出口 $960 · 1 笔2026-02进口 $86.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $337.8K · 2 笔出口 $14.3K · 2 笔2026-04进口 $5.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $11.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $104.7K · 9 笔出口 $3.9K · 1 笔2026-07进口 $1.1K · 2 笔出口 $4.9K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $26.6K · 7 笔出口 $98.1K · 4 笔2023-12进口 $11.8K · 7 笔出口 $4.3K · 2 笔2024-01进口 $21.1K · 4 笔出口 $78.8K · 4 笔2024-02进口 $3.2K · 8 笔出口 $752 · 2 笔2024-03进口 $44.5K · 6 笔出口 $12.9K · 4 笔2024-04进口 $9.2K · 3 笔出口 $8.4K · 2 笔2024-05进口 $18.1K · 9 笔出口 $5.8K · 2 笔2024-06进口 $5.9K · 8 笔出口 $5.9K · 2 笔2024-07进口 $1.7K · 4 笔出口 $3.9K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $683 · 2 笔2024-09进口 $801 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.6K · 4 笔出口 $24.9K · 1 笔2024-12进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $89 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $31.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.0K · 6 笔出口 $12.5K · 1 笔2025-08进口 $84.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $75.6K · 4 笔出口 $34.7K · 2 笔2025-11进口 $4.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.8K · 3 笔出口 $960 · 1 笔2026-02进口 $86.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $337.8K · 2 笔出口 $14.3K · 2 笔2026-04进口 $5.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $11.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $104.7K · 9 笔出口 $3.9K · 1 笔2026-07进口 $1.1K · 2 笔出口 $4.9K · 3 笔

工商档案

企业注册号0314183611
企查查编码QVN68XPPP3
成立日期2017-01-05
联系地址76M Hoàng Quốc Việt, Phường Phú Mỹ, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TAKAMATSU MACHINERY VIỆT NAM
企业英文名称TAKAMATSU MACHINERY VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址76M Hoàng Quốc Việt, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话02836205672
传真02836205673
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本111.3亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846693机床零件
732690其他钢铁制品
846620机床零件及夹具
491110商业广告材料
848340齿轮及变速器
848210滚珠轴承
392690其他塑料制品
731822非螺纹垫圈
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母

出口

HS 编码产品
846620机床零件及夹具
732690其他钢铁制品
846693机床零件
730799其他钢铁管件
841221液压直线马达
848180阀门龙头
392690其他塑料制品
482110印刷标签
730690其他钢铁管材
820719岩石钻具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本185$987.2K
泰国3$18.7K
中国3$3.2K
中国台湾4$2.3K
德国1$114

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南46$377.5K
印度尼西亚1$24.9K
日本8$20.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Takamatsu Machinery Co., Ltd.日本161$758.7K机床零件、其他钢铁制品
Takamatsu Machinery (Thailand) Co., Ltd.泰国6$132.0K滚针轴承、机床零件
Takamatsu Machinery Co., Ltd.加拿大1$65.4K非卧式数控车床
Kitagawa (Thailand) Co., Ltd.泰国3$19.6K机床零件及夹具、螺纹螺母
Kitagawa Corp. Corporation日本4$15.1K机床零件、机床零件8456-8465
Takamatsu Machinery Co., Ltd.2$8.9K机床零件、发动机零件
Kitagawa Trading (Thailand) Co., Ltd.日本6$6.5K机床零件及夹具、螺纹螺母
Tungaloy Corporation日本3$1.7K未装配硬质合金工具、机床零件附件
TAKAMATSU KIKAI KOGYO K.K.日本2$1.7K商业广告材料、金属办公文具
Takamatsu Machinery Co. Ltd.中国台湾2$102钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Maruei Vietnam Precision Co., Ltd.越南46$377.5K其他钢铁制品、可互换钻具
PT TAKAMAZ INDONESIA印度尼西亚1$24.9K机床零件、齿轮及变速器
Kitagawa Corp. Corporation日本2$14.0K机床零件、泵零件
Takamatsu Machinery Co., Ltd.日本4$6.0K机床零件附件、机床零件8456-8465
Tungaloy Corporation日本2$683塑料包装箱、未装配硬质合金工具

近期贸易明细

进口(共 190)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-16组合测量仪器Takamatsu Machinery Co., Ltd.日本$160
2026-07-16齿轮及变速器Takamatsu Machinery Co., Ltd.日本$304
2026-07-07商业广告材料TAKAMATSU KIKAI KOGYO K.K.日本$367
2026-07-07商业广告材料TAKAMATSU KIKAI KOGYO K.K.日本$226
2026-06-30计量计数器Takamatsu Machinery Co., Ltd.日本$620
2026-06-30计量液体泵Takamatsu Machinery Co., Ltd.日本$279
2026-06-30液压直线马达Takamatsu Machinery Co., Ltd.日本$956
2026-06-30其他钢铁制品Takamatsu Machinery Co., Ltd.日本$1.4K
2026-06-30绝缘电线Takamatsu Machinery Co., Ltd.日本$85
2026-06-30绝缘电线Takamatsu Machinery Co., Ltd.日本$124

出口(共 55)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-13机床零件及夹具Maruei Vietnam Precision Co., Ltd.越南$2.3K
2026-07-08机床零件及夹具Maruei Vietnam Precision Co., Ltd.越南$2.3K
2026-07-07齿轮及变速器Takamatsu Machinery Co., Ltd.日本$365
2026-06-11其他测量仪器Takamatsu Machinery Co., Ltd.日本$123
2026-06-11测量水准仪Takamatsu Machinery Co., Ltd.日本$31
2026-06-11其他测量仪器Takamatsu Machinery Co., Ltd.日本$49
2026-06-11其他测量仪器Takamatsu Machinery Co., Ltd.日本$62
2026-06-11其他测量仪器Takamatsu Machinery Co., Ltd.日本$62
2026-06-11测量水准仪Takamatsu Machinery Co., Ltd.日本$185
2026-06-11其他测量仪器Takamatsu Machinery Co., Ltd.日本$1.2K

相关企业 · 同类产品

Takamatsu Machinery Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →