Southern Salt Group Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 盐及氯化钠
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN MUốI MIềN NAM
32
进口笔数
50
出口笔数
$6.34M
进口金额
$138.3K
出口金额
2026-03-03
最近进口
2026-04-22
最近出口
3
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300547185 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM2KSDHK |
| 成立日期 | 2006-12-29 |
| 联系地址 | 818A Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MUỐI MIỀN NAM |
| 企业英文名称 | SOUTHERN SALT GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 818A Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4100 - Xây dựng nhà các loại |
| 电话 | +842873058879 |
| 邮箱 | kd@sosalgroup.vn |
| 传真 | +842838296329 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250100 | 盐及氯化钠 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250100 | 盐及氯化钠 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 32 | $6.34M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 35 | $87.7K |
| 柬埔寨 | 14 | $45.6K |
| 日本 | 1 | $5.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Kutch Salt & Allied Industries Ltd. | 印度 | 4 | $4.28M | 盐及氯化钠 |
| Agrocel Friends Chemicals LLP | 印度 | 2 | $1.74M | 盐及氯化钠 |
| Nahta Sea Brines | 印度 | 26 | $323.8K | 盐及氯化钠、碾磨大米 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ant Feed Co., Ltd. | 越南 | 29 | $90.3K | 猫狗饲料、小麦麸皮残渣 |
| Sichuan New Hope Agribusiness (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $34.7K | 小麦麸皮残渣、猫狗饲料 |
| Wine Food Co., Ltd. | 越南 | 9 | $8.0K | 葡萄糖浆、瓦楞纸箱 |
| Marutetsu Co., Ltd. | 日本 | 1 | $5.0K | 盐及氯化钠 |
| Hatchando Vinafoods Co., Ltd. | 越南 | 1 | $301 | 烘焙混合料面团、聚乙烯袋 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 盐及氯化钠 | AGROCEL FRIENDS CHEMICALS LLP | 印度 | $820.8K |
| 2026-02-04 | 盐及氯化钠 | Nahta Sea Brines | 印度 | $13.2K |
| 2026-01-29 | 盐及氯化钠 | Nahta Sea Brines | 印度 | $11.8K |
| 2026-01-06 | 盐及氯化钠 | Nahta Sea Brines | 印度 | $13.2K |
| 2026-01-05 | 盐及氯化钠 | Nahta Sea Brines | 印度 | $11.8K |
| 2025-12-24 | 盐及氯化钠 | NAHTA SEA BRINES | 印度 | $13.2K |
| 2025-12-12 | 盐及氯化钠 | NAHTA SEA BRINES | 印度 | $11.8K |
| 2025-11-27 | 盐及氯化钠 | NAHTA SEA BRINES | 印度 | $13.3K |
| 2025-11-10 | 盐及氯化钠 | NAHTA SEA BRINES | 印度 | $12.3K |
| 2025-11-10 | 盐及氯化钠 | NAHTA SEA BRINES | 印度 | $13.3K |
出口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 盐及氯化钠 | SICHUAN NEWHOPE AGRIBUSINESS (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $3.0K |
| 2026-04-20 | 盐及氯化钠 | ANT FEED CO LTD | 柬埔寨 | $3.1K |
| 2026-03-28 | 盐及氯化钠 | SICHUAN NEWHOPE AGRIBUSINESS (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $3.5K |
| 2026-03-25 | 盐及氯化钠 | ANT FEED CO LTD | 柬埔寨 | $3.2K |
| 2026-03-19 | 盐及氯化钠 | Wine Food Co., Ltd. | 越南 | $889 |
| 2026-03-18 | 盐及氯化钠 | ANT FEED CO LTD | 柬埔寨 | $3.2K |
| 2026-02-26 | 盐及氯化钠 | SICHUAN NEWHOPE AGRIBUSINESS (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $3.5K |
| 2026-02-25 | 盐及氯化钠 | ANT FEED CO LTD | 柬埔寨 | $3.2K |
| 2026-02-09 | 盐及氯化钠 | ANT FEED CO LTD | 柬埔寨 | $3.2K |
| 2026-01-31 | 盐及氯化钠 | SICHUAN NEWHOPE AGRIBUSINESS (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $3.5K |