Southern Salt Group Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 盐及氯化钠

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN MUốI MIềN NAM

32
进口笔数
50
出口笔数
$6.34M
进口金额
$138.3K
出口金额
2026-03-03
最近进口
2026-04-22
最近出口
3
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $918.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $752.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $914 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.3K · 1 笔出口 $886 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2025-04进口 $1 · 1 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 2 笔2025-10进口 $918.2K · 1 笔出口 $9.8K · 3 笔2025-11进口 $38.9K · 3 笔出口 $10.6K · 4 笔2025-12进口 $25.0K · 2 笔出口 $3.1K · 1 笔2026-01进口 $36.8K · 3 笔出口 $13.4K · 4 笔2026-02进口 $13.2K · 1 笔出口 $10.0K · 3 笔2026-03进口 $820.8K · 1 笔出口 $10.8K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $752.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $914 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.3K · 1 笔出口 $886 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2025-04进口 $1 · 1 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 2 笔2025-10进口 $918.2K · 1 笔出口 $9.8K · 3 笔2025-11进口 $38.9K · 3 笔出口 $10.6K · 4 笔2025-12进口 $25.0K · 2 笔出口 $3.1K · 1 笔2026-01进口 $36.8K · 3 笔出口 $13.4K · 4 笔2026-02进口 $13.2K · 1 笔出口 $10.0K · 3 笔2026-03进口 $820.8K · 1 笔出口 $10.8K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0300547185
企查查编码QVNM2KSDHK
成立日期2006-12-29
联系地址818A Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MUỐI MIỀN NAM
企业英文名称SOUTHERN SALT GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址818A Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4100 - Xây dựng nhà các loại
电话+842873058879
邮箱kd@sosalgroup.vn
传真+842838296329
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本5,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
250100盐及氯化钠

出口

HS 编码产品
250100盐及氯化钠

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度32$6.34M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南35$87.7K
柬埔寨14$45.6K
日本1$5.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
The Kutch Salt & Allied Industries Ltd.印度4$4.28M盐及氯化钠
Agrocel Friends Chemicals LLP印度2$1.74M盐及氯化钠
Nahta Sea Brines印度26$323.8K盐及氯化钠、碾磨大米

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ant Feed Co., Ltd.越南29$90.3K猫狗饲料、小麦麸皮残渣
Sichuan New Hope Agribusiness (Cambodia) Co., Ltd.越南10$34.7K小麦麸皮残渣、猫狗饲料
Wine Food Co., Ltd.越南9$8.0K葡萄糖浆、瓦楞纸箱
Marutetsu Co., Ltd.日本1$5.0K盐及氯化钠
Hatchando Vinafoods Co., Ltd.越南1$301烘焙混合料面团、聚乙烯袋

近期贸易明细

进口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-03盐及氯化钠AGROCEL FRIENDS CHEMICALS LLP印度$820.8K
2026-02-04盐及氯化钠Nahta Sea Brines印度$13.2K
2026-01-29盐及氯化钠Nahta Sea Brines印度$11.8K
2026-01-06盐及氯化钠Nahta Sea Brines印度$13.2K
2026-01-05盐及氯化钠Nahta Sea Brines印度$11.8K
2025-12-24盐及氯化钠NAHTA SEA BRINES印度$13.2K
2025-12-12盐及氯化钠NAHTA SEA BRINES印度$11.8K
2025-11-27盐及氯化钠NAHTA SEA BRINES印度$13.3K
2025-11-10盐及氯化钠NAHTA SEA BRINES印度$12.3K
2025-11-10盐及氯化钠NAHTA SEA BRINES印度$13.3K

出口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22盐及氯化钠SICHUAN NEWHOPE AGRIBUSINESS (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$3.0K
2026-04-20盐及氯化钠ANT FEED CO LTD柬埔寨$3.1K
2026-03-28盐及氯化钠SICHUAN NEWHOPE AGRIBUSINESS (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$3.5K
2026-03-25盐及氯化钠ANT FEED CO LTD柬埔寨$3.2K
2026-03-19盐及氯化钠Wine Food Co., Ltd.越南$889
2026-03-18盐及氯化钠ANT FEED CO LTD柬埔寨$3.2K
2026-02-26盐及氯化钠SICHUAN NEWHOPE AGRIBUSINESS (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$3.5K
2026-02-25盐及氯化钠ANT FEED CO LTD柬埔寨$3.2K
2026-02-09盐及氯化钠ANT FEED CO LTD柬埔寨$3.2K
2026-01-31盐及氯化钠SICHUAN NEWHOPE AGRIBUSINESS (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$3.5K

相关企业 · 同类产品

Southern Salt Group Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →