Quang Minh Ha Nam Trading Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THươNG MạI QUANG MINH Hà NAM
60
进口笔数
0
出口笔数
$766.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-25
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700870954 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAB0UQST |
| 成立日期 | 2023-04-07 |
| 联系地址 | Số 259 Lý Thường Kiệt, Phường Lê Hồng Phong, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI QUANG MINH HÀ NAM |
| 企业英文名称 | QUANG MINH HA NAM TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 259 Lý Thường Kiệt, Phường Phù Vân, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 电话 | +84366179896 |
| 邮箱 | Quangminhhanam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 340600 | 蜡烛 |
| 670210 | 塑料人造花 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 950659 | 网球羽毛球拍 |
| 960910 | 带套铅笔蜡笔 |
| 821192 | 固定刀片刀 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 821520 | 餐具套装 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 58 | $766.6K |
| 荷兰 | 2 | $191 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fangchenggang City Yiyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 47 | $641.9K | 其他泡沫塑料、塑料/纺织手提包 |
| Pingxiang Yiyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $124.7K | 其他泡沫塑料、纸基研磨料 |
| E2AR Distribution | 荷兰 | 2 | $191 | 零售清洁粉剂 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-25 | 餐具套装 | FANGCHENGGANG CITY YIYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $460 |
| 2023-11-25 | 钢铁螺钉螺栓 | FANGCHENGGANG CITY YIYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-11-25 | 网球羽毛球拍 | FANGCHENGGANG CITY YIYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-11-25 | 固定刀片刀 | FANGCHENGGANG CITY YIYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $600 |
| 2023-11-25 | 带刃刀具 | FANGCHENGGANG CITY YIYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-11-25 | 带套铅笔蜡笔 | FANGCHENGGANG CITY YIYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $800 |
| 2023-11-24 | 其他伞类 | FANGCHENGGANG CITY YIYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $480 |
| 2023-11-24 | 纸基研磨料 | FANGCHENGGANG CITY YIYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2023-11-24 | 蜡烛 | FANGCHENGGANG CITY YIYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2023-11-24 | 塑料人造花 | FANGCHENGGANG CITY YIYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $3.2K |