Bach Thinh Import Export Logistics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 调味甜水
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giao Nhận Xuất Nhập Khẩu Bách Thịnh
0
进口笔数
46
出口笔数
$0
进口金额
$1.68M
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310000810 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6Y60QRR |
| 成立日期 | 2010-05-14 |
| 联系地址 | 256 Cô Bắc, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN XUẤT NHẬP KHẨU BÁCH THỊNH |
| 企业英文名称 | BACH THINH IMPORT EXPORT LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 256 Cô Bắc, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842839102490 |
| 传真 | 39102520 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220210 | 调味甜水 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200190 | 醋制蔬菜 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 190230 | 制备面食 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 091091 | 混合香料 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 44 | $1.62M |
| 越南 | 2 | $63.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DHN Trading Import & Export Pty Ltd | 澳大利亚 | 44 | $1.62M | 混合调味料、其他食品制剂 |
| DHN Trading Import & Export Pty Ltd | 越南 | 2 | $63.0K | 制备面食、碾磨大米 |
近期贸易明细
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 醋制蔬菜 | DHN TRADING IMPORT & EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 鱼肉制品 | DHN TRADING IMPORT & EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $2.9K |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | DHN TRADING IMPORT & EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $3.5K |
| 2026-04-23 | 氨基酸及酯类 | DHN TRADING IMPORT & EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 醋制蔬菜 | DHN TRADING IMPORT & EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $938 |
| 2026-04-23 | 醋制蔬菜 | DHN TRADING IMPORT & EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 保藏虾制品 | DHN TRADING IMPORT & EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 鱼肉制品 | DHN TRADING IMPORT & EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 醋制蔬菜 | DHN TRADING IMPORT & EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $529 |
| 2026-04-23 | 保藏虾制品 | DHN TRADING IMPORT & EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $1.8K |