Minh Hong Phat Trading Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 604 笔 · 主营 调味甜水

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TM DV MINH HồNG PHáT

0
进口笔数
604
出口笔数
$0
进口金额
$17.62M
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $715.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $79.0K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $438.2K · 14 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $389.4K · 16 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $546.6K · 16 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $629.6K · 20 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $559.0K · 16 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $276.4K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $417.9K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $389.4K · 15 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $446.9K · 13 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $416.9K · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $550.8K · 17 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $463.0K · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $594.7K · 16 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $418.2K · 18 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $541.1K · 17 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $700.3K · 19 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $413.1K · 15 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $495.1K · 13 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $484.8K · 18 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $573.3K · 21 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $472.9K · 15 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $414.6K · 19 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $454.0K · 18 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $464.4K · 16 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $483.7K · 13 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $511.8K · 23 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $590.9K · 25 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $715.1K · 27 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $571.5K · 22 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $415.2K · 13 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $616.0K · 24 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $523.5K · 20 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $79.0K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $438.2K · 14 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $389.4K · 16 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $546.6K · 16 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $629.6K · 20 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $559.0K · 16 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $276.4K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $417.9K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $389.4K · 15 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $446.9K · 13 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $416.9K · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $550.8K · 17 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $463.0K · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $594.7K · 16 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $418.2K · 18 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $541.1K · 17 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $700.3K · 19 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $413.1K · 15 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $495.1K · 13 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $484.8K · 18 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $573.3K · 21 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $472.9K · 15 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $414.6K · 19 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $454.0K · 18 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $464.4K · 16 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $483.7K · 13 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $511.8K · 23 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $590.9K · 25 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $715.1K · 27 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $571.5K · 22 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $415.2K · 13 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $616.0K · 24 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $523.5K · 20 笔

工商档案

企业注册号0317761620
企查查编码QVNNBURC94
成立日期2023-03-30
联系地址Số 8 Đường Gò Ô Môi, Khu Phố 2, Phường Phú Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TM DV MINH HỒNG PHÁT
企业英文名称MINH HONG PHAT TM DV COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 8 Đường Gò Ô Môi, Khu Phố 2, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường ,các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với nghành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84907952379
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
220210调味甜水
190590其他食品制剂
170490糖果
961900卫生用品
340290工业清洁制剂
190230制备面食
300510医用粘性敷料
482190未印刷标签
330610口腔卫生产品
210390混合调味料

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡425$11.72M
越南149$4.16M
中国香港32$663.5K
马来西亚10$337.4K
中国台湾9$169.0K
土耳其1$105.8K
阿联酋1$67.6K
菲律宾3$59.5K
英国1$47.4K
日本3$37.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Radha Exports Pte. Ltd.新加坡534$16.04M其他食品制剂、调味甜水
ELECTRO EXPORTS (HK)中国香港20$335.9K其他含可可食品、2公斤以下巧克力
Emerald Zoom Sdn. Bhd.马来西亚6$256.3K糖果、剃刀
Valand Trading Co., Ltd.越南13$236.7K调味甜水、其他非酒精饮料
LE SURE TRADING LTD中国香港4$125.1K调味甜水
Ninso Global Sdn. Bhd.马来西亚2$48.6K调味甜水、糖果
Yoshitaka Technology LLC日本3$37.7K调味甜水、制备面食
Puregold Duty Free Inc.菲律宾2$36.3K零售清洁粉剂、工业清洁制剂
Star Value Sdn. Bhd.马来西亚2$32.5K盥洗皂制品、精油及浓缩物
DNLK (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨5$14.9K塑料家用制品、其他食品制剂

近期贸易明细

出口(共 604)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他食品制剂RADHA EXPORTS PTE. LTD.新加坡$2.7K
2026-04-29调味甜水RADHA EXPORTS PTE. LTD.新加坡$3.7K
2026-04-29口腔卫生产品RADHA EXPORTS PTE. LTD.新加坡$6.9K
2026-04-29工业清洁制剂RADHA EXPORTS PTE. LTD.新加坡$2.7K
2026-04-29其他食品制剂RADHA EXPORTS PTE. LTD.新加坡$72
2026-04-29其他食品制剂RADHA EXPORTS PTE. LTD.新加坡$12.9K
2026-04-29其他食品制剂RADHA EXPORTS PTE. LTD.新加坡$4.6K
2026-04-29其他食品制剂RADHA EXPORTS PTE. LTD.新加坡$4.3K
2026-04-29调味甜水RADHA EXPORTS PTE. LTD.新加坡$5.9K
2026-04-29其他食品制剂RADHA EXPORTS PTE. LTD.新加坡$4.6K

相关企业 · 同类产品

Minh Hong Phat Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →