Minh Hong Phat Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 604 笔 · 主营 调味甜水
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV MINH HồNG PHáT
0
进口笔数
604
出口笔数
$0
进口金额
$17.62M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317761620 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNBURC94 |
| 成立日期 | 2023-03-30 |
| 联系地址 | Số 8 Đường Gò Ô Môi, Khu Phố 2, Phường Phú Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV MINH HỒNG PHÁT |
| 企业英文名称 | MINH HONG PHAT TM DV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8 Đường Gò Ô Môi, Khu Phố 2, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường ,các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với nghành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84907952379 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220210 | 调味甜水 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 170490 | 糖果 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 190230 | 制备面食 |
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 210390 | 混合调味料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 425 | $11.72M |
| 越南 | 149 | $4.16M |
| 中国香港 | 32 | $663.5K |
| 马来西亚 | 10 | $337.4K |
| 中国台湾 | 9 | $169.0K |
| 土耳其 | 1 | $105.8K |
| 阿联酋 | 1 | $67.6K |
| 菲律宾 | 3 | $59.5K |
| 英国 | 1 | $47.4K |
| 日本 | 3 | $37.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Radha Exports Pte. Ltd. | 新加坡 | 534 | $16.04M | 其他食品制剂、调味甜水 |
| ELECTRO EXPORTS (HK) | 中国香港 | 20 | $335.9K | 其他含可可食品、2公斤以下巧克力 |
| Emerald Zoom Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 6 | $256.3K | 糖果、剃刀 |
| Valand Trading Co., Ltd. | 越南 | 13 | $236.7K | 调味甜水、其他非酒精饮料 |
| LE SURE TRADING LTD | 中国香港 | 4 | $125.1K | 调味甜水 |
| Ninso Global Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $48.6K | 调味甜水、糖果 |
| Yoshitaka Technology LLC | 日本 | 3 | $37.7K | 调味甜水、制备面食 |
| Puregold Duty Free Inc. | 菲律宾 | 2 | $36.3K | 零售清洁粉剂、工业清洁制剂 |
| Star Value Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $32.5K | 盥洗皂制品、精油及浓缩物 |
| DNLK (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 5 | $14.9K | 塑料家用制品、其他食品制剂 |
近期贸易明细
出口(共 604)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | RADHA EXPORTS PTE. LTD. | 新加坡 | $2.7K |
| 2026-04-29 | 调味甜水 | RADHA EXPORTS PTE. LTD. | 新加坡 | $3.7K |
| 2026-04-29 | 口腔卫生产品 | RADHA EXPORTS PTE. LTD. | 新加坡 | $6.9K |
| 2026-04-29 | 工业清洁制剂 | RADHA EXPORTS PTE. LTD. | 新加坡 | $2.7K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | RADHA EXPORTS PTE. LTD. | 新加坡 | $72 |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | RADHA EXPORTS PTE. LTD. | 新加坡 | $12.9K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | RADHA EXPORTS PTE. LTD. | 新加坡 | $4.6K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | RADHA EXPORTS PTE. LTD. | 新加坡 | $4.3K |
| 2026-04-29 | 调味甜水 | RADHA EXPORTS PTE. LTD. | 新加坡 | $5.9K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | RADHA EXPORTS PTE. LTD. | 新加坡 | $4.6K |