VNCare Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 医用导管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VNCARE VIệT NAM
5
进口笔数
0
出口笔数
$23.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107449246 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0JFS16N |
| 成立日期 | 2016-05-26 |
| 联系地址 | Số 30 ngách 376/12 Đường Bưởi, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VNCARE VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Căn SH01 lô đất C3 dãy TT-2, số 120 phố Định Công, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8691 - Hoạt động y tế dự phòng 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 电话 | 0797657777 |
| 邮箱 | Ketoanvncare@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901839 | 医用导管 |
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $23.0K |
| 马来西亚 | 1 | $7 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JIANGXI HONGDA MEDICAL EQUIPMENT GROUP LTD IMP & EXP BRANCH | 中国香港 | 1 | $16.2K | 医用导管 |
| 233 (Henan) Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 其他医疗器具、电力控制板 |
| Ningbo Luke Medical Devices Co., Ltd. | 中国 | 1 | $589 | 治疗呼吸装置、医用导管 |
| Shenzhen Microapproach Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $175 | 医用导管、其他医疗器具 |
| TREE MED SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $7 | 毒素及微生物培养物、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 其他医疗器具 | 233 (HENAN) TRADING CO LTD | 中国 | $744 |
| 2026-03-24 | 其他医疗器具 | 233 (HENAN) TRADING CO LTD | 中国 | $339 |
| 2026-03-24 | 其他医疗器具 | 233 (HENAN) TRADING CO LTD | 中国 | $212 |
| 2026-03-24 | 其他医疗器具 | 233 (HENAN) TRADING CO LTD | 中国 | $509 |
| 2026-03-24 | 其他医疗器具 | 233 (HENAN) TRADING CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-10-08 | 医用导管 | JIANGXI HONGDA MEDICAL EQUIPMENT GROUP LTD IMP & EXP BRANCH | 中国 | $8.1K |
| 2025-10-08 | 医用导管 | JIANGXI HONGDA MEDICAL EQUIPMENT GROUP LTD IMP & EXP BRANCH | 中国 | $8.1K |
| 2025-09-12 | 医用导管 | NINGBO LUKE MEDICAL DEVICES CO LTD | 中国 | $252 |
| 2025-09-12 | 医用导管 | NINGBO LUKE MEDICAL DEVICES CO LTD | 中国 | $230 |
| 2025-09-12 | 医用导管 | NINGBO LUKE MEDICAL DEVICES CO LTD | 中国 | $107 |