LAM UY INDUSTRIAL MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Máy Và Thiết Bị Công Nghiệp Lam Uy
4
进口笔数
37
出口笔数
$16.9K
进口金额
$208.3K
出口金额
2025-03-20
最近进口
2026-04-23
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101040665 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVG45D25 |
| 成立日期 | 2000-06-23 |
| 联系地址 | Số 62 phố Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP LAM UY |
| 企业英文名称 | LAM UY INDUSTRIAL MACHINERY AND EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 62 phố Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện quy định pháp luật và cơ quan có thẩm quyền cấp phép; trừ các ngành nghề Nhà nước cấm kinh doanh và các ngành nghề không áp dụng với loại hình doanh nghiệp trên. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842433972906 |
| 传真 | 0433972905 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 380190 | 碳基制品 |
| 392520 | 塑料建材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 3 | $13.2K |
| 越南 | 1 | $3.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 37 | $208.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHANTO AIR HYDRAULICS CO LTD | 中国台湾 | 3 | $13.2K | 气动直线发动机、其他气动发动机 |
| CONG TY TNHH FUKOKU VIET NAM | 越南 | 1 | $3.7K | 非泡沫橡胶密封件、其他车辆零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH FUKOKU VIET NAM | 越南 | 19 | $178.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | 15 | $27.0K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| KEY TECHNOLOGY HANOI CO LTD | 越南 | 3 | $3.2K | 其他钢铁制品、热轧钢板 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-20 | 非注塑模具 | CONG TY TNHH FUKOKU VIET NAM | 越南 | $3.7K |
| 2023-10-26 | 气动直线发动机 | CHANTO AIR HYDRAULICS CO LTD | 中国台湾 | $877 |
| 2023-10-26 | 计量液体泵 | CHANTO AIR HYDRAULICS CO LTD | 中国台湾 | $3.1K |
| 2023-10-26 | 气动直线发动机 | CHANTO AIR HYDRAULICS CO LTD | 中国台湾 | $172 |
| 2023-07-10 | 阀门龙头 | CHANTO AIR HYDRAULICS CO LTD | 中国台湾 | $1.2K |
| 2023-07-10 | 气动直线发动机 | CHANTO AIR HYDRAULICS CO LTD | 中国台湾 | $1.9K |
| 2023-07-10 | 气动直线发动机 | CHANTO AIR HYDRAULICS CO LTD | 中国台湾 | $860 |
| 2023-07-10 | 气动直线发动机 | CHANTO AIR HYDRAULICS CO LTD | 中国台湾 | $2.1K |
| 2023-07-10 | 气动直线发动机 | CHANTO AIR HYDRAULICS CO LTD | 中国台湾 | $681 |
| 2023-07-10 | 气动直线发动机 | CHANTO AIR HYDRAULICS CO LTD | 中国台湾 | $946 |
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $305 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $103 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $551 |
| 2026-04-23 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $354 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $413 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $207 |
| 2026-04-23 | 钢铁容器<50升 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $212 |
| 2026-04-22 | 8486机器零件 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $2.1K |